Milio
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 13,3%được chọn trong 977 trên 7.343 trận
- Cấm
- 7,8%269 lượt cấm trên 3.442 trận, so với 3,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm65 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 3,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Banshee's Veil
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn101 trận47,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 703 trận
- Ambessa65 trận63,1%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 49,3% · 592 trận
- Sion60 trận35,0%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 46,1% · 440 trận
- Gnar52 trận63,5%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 48,5% · 563 trận
- K'Sante47 trận48,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 458 trận
- Renekton46 trận60,9%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 54,0% · 668 trận
- Malphite36 trận63,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,1% · 865 trận
- Camille33 trận42,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,2% · 727 trận
- Dr. Mundo32 trận50,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,8% · 374 trận
- Gwen29 trận—SoloQ: 46,5% · 355 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 48,9% · 395 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 48,3% · 381 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 50,0% · 560 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 50,2% · 650 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 47,4% · 728 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 48,0% · 602 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 48,8% · 977 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 49,2% · 654 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,7% · 712 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,7% · 712 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 50,7% · 667 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,9% · 567 trận
- Wukong131 trận42,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,6% · 943 trận
- Jarvan IV96 trận46,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 937 trận
- Xin Zhao75 trận54,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,8% · 290 trận
- Vi52 trận53,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,7% · 430 trận
- Nocturne40 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 336 trận
- Skarner37 trận62,2%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,9% · 280 trận
- Lee Sin34 trận41,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.079 trận
- Sejuani30 trận56,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,7% · 311 trận
- Trundle30 trận53,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,6% · 64 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 48,5% · 1.098 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 44,4% · 637 trận
- Shyvana27 trận—SoloQ: 50,8% · 496 trận
- Amumu24 trận—SoloQ: 53,7% · 201 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 54,7% · 1.052 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 45,1% · 82 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 50,8% · 935 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 47,5% · 1.100 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,6% · 678 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 44,4% · 637 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 51,0% · 783 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 44,1% · 875 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 48,1% · 850 trận
- Syndra107 trận51,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 45,9% · 1.230 trận
- Orianna80 trận43,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,0% · 517 trận
- Ahri79 trận48,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.302 trận
- Viktor78 trận56,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,2% · 941 trận
- Hwei49 trận40,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,6% · 496 trận
- Akali39 trận46,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,1% · 705 trận
- Locke38 trận42,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,4% · 1.055 trận
- Aurora35 trận54,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 455 trận
- Sylas32 trận56,3%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 46,2% · 675 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 46,4% · 422 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 47,0% · 372 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 52,6% · 540 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 60,1% · 263 trận
- Anivia22 trận—SoloQ: 49,2% · 321 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 49,5% · 942 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 52,0% · 691 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 50,1% · 925 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 46,2% · 764 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,4% · 858 trận
- Yunara114 trận38,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.865 trận
- Ashe113 trận56,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,1% · 905 trận
- Jinx84 trận40,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.541 trận
- Caitlyn63 trận44,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.387 trận
- Xayah61 trận47,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,7% · 763 trận
- Jhin52 trận44,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,7% · 1.986 trận
- Tristana50 trận36,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.308 trận
- Ezreal49 trận49,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.115 trận
- Kai'Sa43 trận44,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.816 trận
- Sivir37 trận56,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,4% · 456 trận
- Lucian32 trận56,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,2% · 781 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 48,0% · 458 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 47,0% · 829 trận
- Corki24 trận—SoloQ: 49,6% · 244 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 49,7% · 778 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 47,1% · 908 trận
- Twitch20 trận—SoloQ: 49,7% · 696 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,9% · 701 trận
- Lulu144 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.588 trận
- Seraphine123 trận50,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 775 trận
- Nautilus95 trận42,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.276 trận
- Braum76 trận47,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,9% · 791 trận
- Karma72 trận58,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.098 trận
- Rakan53 trận50,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,6% · 599 trận
- Blitzcrank45 trận46,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,0% · 1.052 trận
- Nami40 trận40,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.642 trận
- Leona39 trận53,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 981 trận
- Thresh36 trận36,1%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 44,3% · 1.798 trận
- Rell31 trận48,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 637 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 51,2% · 737 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 47,8% · 672 trận
- Renata Glasc21 trận—SoloQ: 49,5% · 388 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 48,1% · 181 trận
- Soraka14 trận—SoloQ: 47,7% · 631 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 46,9% · 1.347 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 46,7% · 781 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%16.217 lượt chọn trên 523.735cấm 3,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,5%766 lượt chọn trên 11.836cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,1%250 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

