Neeko
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 3,9%được chọn trong 312 trên 7.904 trận
- Cấm
- 4,1%149 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.CCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,7 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Stormsurge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion23 trận—SoloQ: 41,1% · 112 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 43,6% · 156 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 44,2% · 129 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 50,7% · 136 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 44,6% · 166 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 55,3% · 188 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 46,2% · 93 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 46,6% · 58 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 52,1% · 144 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 50,3% · 199 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 50,0% · 88 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 48,8% · 127 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 54,3% · 175 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 48,5% · 229 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 34,2% · 79 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 47,1% · 138 trận
- Wukong33 trận57,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,1% · 234 trận
- Jarvan IV22 trận—SoloQ: 50,4% · 226 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 50,6% · 81 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 51,9% · 104 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 50,0% · 68 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 48,2% · 303 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 29,2% · 65 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 51,3% · 298 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: — · 16 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 46,8% · 62 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: — · 22 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 48,0% · 269 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 49,3% · 148 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 43,5% · 186 trận
- Syndra30 trận70,0%chênh lệch +19,7 điểmSoloQ: 48,6% · 311 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 42,4% · 344 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 47,7% · 216 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 54,4% · 125 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 43,9% · 107 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 44,7% · 132 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 43,6% · 188 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 46,2% · 171 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 48,1% · 81 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 47,3% · 74 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 54,6% · 216 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 48,8% · 248 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 53,5% · 86 trận
- Annie5 trận—SoloQ: 47,6% · 42 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,2% · 124 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 39,2% · 125 trận
- Yunara28 trận—SoloQ: 53,4% · 451 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 46,0% · 215 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 50,0% · 308 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 50,5% · 432 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 48,7% · 308 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 46,3% · 490 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 49,2% · 128 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 51,3% · 191 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 50,2% · 402 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 48,7% · 228 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 53,2% · 205 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 45,1% · 317 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 50,8% · 61 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 44,7% · 114 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 49,0% · 155 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 42,7% · 171 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 46,3% · 162 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 46,8% · 284 trận
- Lulu22 trận—SoloQ: 50,8% · 472 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 48,5% · 239 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 44,6% · 195 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 52,0% · 179 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 51,7% · 205 trận
- Nautilus14 trận—SoloQ: 51,0% · 261 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 48,6% · 216 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 48,3% · 147 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 46,9% · 514 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 47,1% · 204 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 43,5% · 294 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 42,3% · 142 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 53,4% · 178 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,4% · 335 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%4.477 lượt chọn trên 537.261cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,6%166 lượt chọn trên 10.100cấm 4,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp1,9%44 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

