Neeko
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 5,9%được chọn trong 1.047 trên 17.748 trận
- Cấm
- 5,2%880 lượt cấm trên 16.795 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.CCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante51 trận58,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,9% · 407 trận
- Sion49 trận55,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 130 trận
- Renekton41 trận53,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 258 trận
- Malphite39 trận38,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,3% · 276 trận
- Ornn37 trận40,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,6% · 77 trận
- Ambessa31 trận61,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 47,5% · 261 trận
- Aatrox30 trận36,7%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 50,6% · 251 trận
- Gnar30 trận60,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,0% · 208 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 48,7% · 156 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 42,5% · 134 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 47,3% · 429 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 44,3% · 149 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 47,8% · 232 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 43,9% · 230 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 45,7% · 361 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 52,9% · 503 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 42,1% · 261 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 47,6% · 254 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 48,1% · 316 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,5% · 272 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,9% · 503 trận
- Lee Sin92 trận51,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.198 trận
- Wukong61 trận57,4%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 52,7% · 203 trận
- Jarvan IV58 trận58,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,0% · 300 trận
- Sylas55 trận58,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,4% · 419 trận
- Vi51 trận49,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 269 trận
- Xin Zhao41 trận43,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,5% · 202 trận
- Qiyana31 trận45,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,7% · 527 trận
- Viego30 trận63,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 55,2% · 339 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 52,4% · 353 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 46,9% · 177 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 56,4% · 94 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 54,3% · 46 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 48,1% · 239 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 47,6% · 185 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 41,1% · 190 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 49,8% · 205 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 47,9% · 259 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 46,8% · 423 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 50,2% · 293 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 49,2% · 331 trận
- Ahri70 trận35,7%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 50,0% · 298 trận
- Viktor52 trận46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 462 trận
- Syndra43 trận53,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 412 trận
- Lissandra39 trận51,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 247 trận
- Akali37 trận59,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 54,5% · 290 trận
- Orianna36 trận61,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 45,1% · 215 trận
- Yone35 trận40,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,0% · 398 trận
- Aurora34 trận67,6%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 52,1% · 190 trận
- Hwei33 trận42,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,8% · 154 trận
- Sylas32 trận59,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,7% · 493 trận
- LeBlanc30 trận40,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 46,8% · 280 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 48,1% · 374 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 54,7% · 139 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 48,6% · 463 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 45,5% · 446 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 48,1% · 374 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 44,1% · 295 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 52,1% · 257 trận
- Caitlyn83 trận51,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 513 trận
- Jhin83 trận54,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.099 trận
- Ezreal76 trận46,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,4% · 709 trận
- Yunara74 trận51,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 718 trận
- Kai'Sa69 trận58,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,2% · 896 trận
- Xayah67 trận49,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,8% · 504 trận
- Lucian51 trận58,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,1% · 401 trận
- Jinx44 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,0% · 557 trận
- Aphelios42 trận57,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 772 trận
- Ashe40 trận40,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,3% · 173 trận
- Sivir33 trận57,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,4% · 133 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 48,6% · 381 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 44,6% · 341 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 47,9% · 188 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 51,2% · 168 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 52,3% · 308 trận
- Lulu91 trận54,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,1% · 803 trận
- Braum80 trận53,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,6% · 279 trận
- Thresh69 trận40,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,2% · 867 trận
- Leona68 trận57,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,1% · 326 trận
- Nautilus63 trận57,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 558 trận
- Karma58 trận36,2%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 49,3% · 499 trận
- Seraphine58 trận51,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,0% · 202 trận
- Rakan42 trận52,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 338 trận
- Milio41 trận56,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,6% · 189 trận
- Rell33 trận54,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,4% · 293 trận
- Bard32 trận53,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,3% · 473 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 43,7% · 499 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 54,0% · 235 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 43,3% · 323 trận
- Morgana16 trận—SoloQ: 52,3% · 88 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 50,2% · 205 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%6.764 lượt chọn trên 471.269cấm 1,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,5%652 lượt chọn trên 25.798cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

