Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,0%Hạng 86 trên 173 tướng
Chọn
4,0%được chọn trong 298 trên 7.404 trận
Cấm
4,0%140 lượt cấm trên 3.491 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support53,6% từ 48,4% đến 58,7% trên 252 trậnSoloQ 48,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    0,8%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn90% · 5.366
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu64% · 3.821
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 63 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 72
11%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Zhonya's Hourglass
  3. Stormsurge
Nghiệp dư: Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass, Frozen Heart, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

397+109 so với 288
501+159 so với 342
574+187 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Neekotướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +18,0 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong58,1% · kỳ vọng 53,5% · 31 trận+4,5 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra70,0% · kỳ vọng 52,0% · 30 trận+18,0 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa53,1% · kỳ vọng 50,6% · 32 trận+2,5 điểmSoloQ +5,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Sion23 trận
    —SoloQ: 41,3% · 109 trận
  • Ornn21 trận
    —SoloQ: 45,9% · 159 trận
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 51,8% · 139 trận
  • Gnar12 trận
    —SoloQ: 42,6% · 129 trận
  • Renekton12 trận
    —SoloQ: 45,5% · 167 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong31 trận
    58,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,6% · 234 trận
  • Jarvan IV23 trận
    —SoloQ: 50,2% · 227 trận
  • Xin Zhao18 trận
    —SoloQ: 50,6% · 79 trận
  • Nocturne13 trận
    —SoloQ: 50,0% · 70 trận
  • Vi13 trận
    —SoloQ: 51,9% · 104 trận
Mid15 tướng
  • Syndra30 trận
    70,0%chênh lệch +18,0 điểmSoloQ: 48,4% · 308 trận
  • Ahri25 trận
    —SoloQ: 42,7% · 347 trận
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 47,6% · 225 trận
  • Orianna19 trận
    —SoloQ: 57,4% · 122 trận
  • Hwei14 trận
    —SoloQ: 44,3% · 106 trận
ADC17 tướng
  • Yunara25 trận
    —SoloQ: 52,8% · 453 trận
  • Caitlyn22 trận
    —SoloQ: 49,7% · 316 trận
  • Xayah21 trận
    —SoloQ: 46,7% · 210 trận
  • Kai'Sa20 trận
    —SoloQ: 50,5% · 440 trận
  • Ezreal18 trận
    —SoloQ: 49,7% · 306 trận
Support15 tướng
  • Karma24 trận
    —SoloQ: 47,4% · 287 trận
  • Alistar22 trận
    —SoloQ: 49,2% · 236 trận
  • Lulu20 trận
    —SoloQ: 50,9% · 470 trận
  • Milio20 trận
    —SoloQ: 51,9% · 181 trận
  • Braum19 trận
    —SoloQ: 44,2% · 199 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%4.372 lượt chọn trên 523.735cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,7%206 lượt chọn trên 11.836cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 2,6%G160 trận trên 2.339
  • 4,0%G293 trận trên 2.341
  • 4,5%G3+34 trận trên 749
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 60 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.