Neeko
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.488 trên 28.096 trận
- Cấm
- 4,8%1.078 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.CCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,0 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion76 trận52,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 289 trận
- K'Sante72 trận58,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 624 trận
- Ornn71 trận53,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,5% · 316 trận
- Renekton62 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 556 trận
- Malphite50 trận40,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 50,8% · 598 trận
- Aatrox49 trận49,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 527 trận
- Gnar47 trận53,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,5% · 409 trận
- Dr. Mundo46 trận56,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 323 trận
- Ambessa43 trận55,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,1% · 537 trận
- Olaf42 trận52,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,4% · 394 trận
- Camille38 trận44,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,8% · 558 trận
- Shen35 trận40,0%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 49,7% · 324 trận
- Jayce32 trận53,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,9% · 801 trận
- Yone32 trận46,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,7% · 811 trận
- Jax31 trận67,7%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 45,8% · 587 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 45,0% · 545 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 50,2% · 558 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 48,3% · 480 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 46,6% · 427 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 50,8% · 598 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 51,7% · 460 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,9% · 801 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,9% · 801 trận
- Wukong117 trận55,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,4% · 573 trận
- Lee Sin107 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.667 trận
- Jarvan IV84 trận58,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,1% · 667 trận
- Xin Zhao72 trận38,9%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 50,9% · 316 trận
- Vi69 trận52,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 436 trận
- Sylas62 trận53,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 748 trận
- Qiyana42 trận47,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 979 trận
- Viego42 trận59,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,4% · 737 trận
- Nocturne36 trận58,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,5% · 213 trận
- Pantheon33 trận48,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,9% · 79 trận
- Naafiri32 trận62,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 48,7% · 304 trận
- Lillia31 trận35,5%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 46,5% · 428 trận
- Sejuani30 trận46,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,3% · 154 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 52,0% · 717 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 50,0% · 464 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 48,2% · 479 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 48,0% · 694 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 50,2% · 641 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 48,9% · 562 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 46,5% · 706 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,0% · 464 trận
- Ahri115 trận41,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,6% · 830 trận
- Syndra83 trận59,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,6% · 880 trận
- Viktor79 trận44,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,9% · 867 trận
- Orianna59 trận59,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,8% · 418 trận
- Hwei54 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,2% · 341 trận
- Akali51 trận54,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,8% · 573 trận
- Aurora51 trận62,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 49,9% · 363 trận
- Lissandra50 trận48,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 43,6% · 450 trận
- Sylas50 trận54,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 798 trận
- Yone44 trận38,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,4% · 776 trận
- Galio41 trận56,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 607 trận
- LeBlanc38 trận39,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,0% · 569 trận
- Locke37 trận48,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 867 trận
- Ryze32 trận56,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,6% · 253 trận
- Anivia26 trận—SoloQ: 49,2% · 250 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 47,2% · 674 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 49,8% · 607 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 47,5% · 657 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 50,2% · 619 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 49,6% · 486 trận
- Caitlyn118 trận54,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.037 trận
- Yunara112 trận50,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.400 trận
- Jhin103 trận50,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.974 trận
- Ezreal101 trận49,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.240 trận
- Kai'Sa96 trận57,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.583 trận
- Xayah95 trận47,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 806 trận
- Lucian75 trận60,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,9% · 749 trận
- Jinx68 trận51,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.227 trận
- Sivir56 trận51,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 349 trận
- Aphelios54 trận53,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.138 trận
- Ashe53 trận35,8%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 51,1% · 423 trận
- Tristana38 trận60,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,5% · 894 trận
- Kalista34 trận47,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 599 trận
- Zeri32 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,7% · 659 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 51,1% · 272 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 48,6% · 385 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,7% · 471 trận
- Lulu128 trận53,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.499 trận
- Braum108 trận54,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 45,2% · 568 trận
- Karma101 trận42,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,1% · 931 trận
- Leona83 trận55,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,2% · 687 trận
- Thresh83 trận41,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.692 trận
- Nautilus80 trận58,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.012 trận
- Seraphine74 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 457 trận
- Milio71 trận53,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,7% · 464 trận
- Rakan67 trận47,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 663 trận
- Alistar52 trận48,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 44,3% · 889 trận
- Rell49 trận57,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,9% · 554 trận
- Bard47 trận51,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,9% · 827 trận
- Renata Glasc35 trận42,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,2% · 327 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 51,1% · 481 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 45,7% · 623 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 47,6% · 578 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 49,1% · 637 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 49,3% · 473 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%13.871 lượt chọn trên 1.322.239cấm 1,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,3%977 lượt chọn trên 42.630cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

