Hồ sơ tướng · Jungle

Nocturne

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,1%Hạng 18 trên 173 tướng
Chọn
8,2%được chọn trong 602 trên 7.333 trận
Cấm
15,9%545 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 3,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle47,1% từ 43,8% đến 50,4% trên 601 trậnSoloQ 47,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    1,3%
    4,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    14,6%
    SoloQ
    3,8%
    Tỉ lệ cấm 14,6% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 3,8% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
  • BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
    Nghiệp dư
    22%
    SoloQ
    14%
    Được dùng trong 22% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword (14%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục39% · 3.819
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 9.623
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 194 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 807
14%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Axiom Arc
  3. Voltaic Cyclosword
≠ Nghiệp dư: Experimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword. 22% · 313 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

364-19 so với 383
752-44 so với 796
944-112 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nocturnetướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn54,5% · kỳ vọng 48,4% · 44 trận+6,2 điểmSoloQ -1,0
Sion52,6% · kỳ vọng 46,7% · 38 trận+5,9 điểmSoloQ -3,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx65,9% · kỳ vọng 49,4% · 41 trận+16,5 điểmSoloQ +2,7
Yunara44,4% · kỳ vọng 44,3% · 63 trận+0,1 điểmSoloQ +1,2
Caitlyn46,2% · kỳ vọng 44,6% · 39 trận+1,6 điểmSoloQ -1,1
Tristana44,4% · kỳ vọng 44,1% · 36 trận+0,3 điểmSoloQ +3,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum57,7% · kỳ vọng 49,1% · 52 trận+8,6 điểmSoloQ -2,4
Lulu52,6% · kỳ vọng 49,1% · 57 trận+3,6 điểmSoloQ -3,4
Milio50,0% · kỳ vọng 48,0% · 40 trận+2,0 điểmSoloQ +1,6
Alistar45,7% · kỳ vọng 45,6% · 35 trận+0,1 điểmSoloQ -2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa54,1% · kỳ vọng 48,0% · 37 trận+6,0 điểmSoloQ -0,3
Ornn47,5% · kỳ vọng 45,8% · 59 trận+1,7 điểmSoloQ -5,0
Shen46,9% · kỳ vọng 43,5% · 32 trận+3,4 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,1% · kỳ vọng 48,8% · 35 trận+8,4 điểmSoloQ -0,2
Viktor52,4% · kỳ vọng 47,7% · 42 trận+4,7 điểmSoloQ -1,6
Aurora48,5% · kỳ vọng 43,2% · 33 trận+5,2 điểmSoloQ -1,8
Ahri48,2% · kỳ vọng 47,1% · 56 trận+1,1 điểmSoloQ +3,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara59,6% · kỳ vọng 49,9% · 47 trận+9,7 điểmSoloQ -1,5
Tristana57,1% · kỳ vọng 50,1% · 35 trận+7,1 điểmSoloQ -0,6
Jinx51,5% · kỳ vọng 44,8% · 33 trận+6,7 điểmSoloQ +0,1
Xayah53,3% · kỳ vọng 47,1% · 30 trận+6,2 điểmSoloQ +3,2
Ezreal48,5% · kỳ vọng 45,3% · 33 trận+3,2 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma59,5% · kỳ vọng 46,0% · 37 trận+13,5 điểmSoloQ -4,5
Lulu52,0% · kỳ vọng 45,1% · 50 trận+6,9 điểmSoloQ +2,0
Nautilus51,9% · kỳ vọng 50,5% · 81 trận+1,4 điểmSoloQ +2,5
Rakan51,4% · kỳ vọng 49,9% · 37 trận+1,4 điểmSoloQ -3,8
Seraphine45,9% · kỳ vọng 45,3% · 37 trận+0,7 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn44 trận
    54,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 45,6% · 274 trận
  • Sion38 trận
    52,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 45,4% · 183 trận
  • K'Sante31 trận
    38,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,8% · 162 trận
  • Malphite29 trận
    —SoloQ: 49,4% · 328 trận
  • Renekton29 trận
    —SoloQ: 49,5% · 293 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong97 trận
    40,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,0% · 415 trận
  • Jarvan IV74 trận
    45,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 43,7% · 439 trận
  • Xin Zhao61 trận
    42,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 140 trận
  • Vi34 trận
    41,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,0% · 168 trận
  • Skarner28 trận
    —SoloQ: 48,2% · 83 trận
Mid17 tướng
  • Orianna81 trận
    44,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 206 trận
  • Syndra65 trận
    40,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,9% · 432 trận
  • Ahri54 trận
    35,2%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 45,7% · 644 trận
  • Viktor50 trận
    46,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 355 trận
  • Locke28 trận
    —SoloQ: 42,6% · 439 trận
ADC17 tướng
  • Xayah70 trận
    42,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,7% · 349 trận
  • Yunara63 trận
    44,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 693 trận
  • Ezreal53 trận
    41,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,1% · 485 trận
  • Kai'Sa47 trận
    48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,2% · 771 trận
  • Jinx41 trận
    65,9%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 49,2% · 595 trận
Support18 tướng
  • Lulu57 trận
    52,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 44,1% · 653 trận
  • Braum52 trận
    57,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 43,7% · 348 trận
  • Rakan48 trận
    41,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 320 trận
  • Seraphine44 trận
    47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,8% · 228 trận
  • Karma40 trận
    35,0%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 51,6% · 426 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%6.547 lượt chọn trên 523.736cấm 3,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,0%469 lượt chọn trên 11.836cấm 14,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,7%129 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 7,6%G1176 trận trên 2.328
  • 9,0%G2210 trận trên 2.328
  • 9,6%G3+71 trận trên 742
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 176 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.