Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,2%Hạng 33 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 1.953 trên 28.136 trận
Cấm
11,3%2.527 lượt cấm trên 22.430 trận, so với 3,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle47,3% từ 45,5% đến 49,2% trên 1.929 trậnSoloQ 47,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    1,2%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,8%
    SoloQ
    3,6%
    Tỉ lệ cấm 9,8% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 3,6% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
  • BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
    Nghiệp dư
    20%
    SoloQ
    15%
    Được dùng trong 20% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword (15%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục43% · 10.381
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 23.823
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 457 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 2.081
15%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Axiom Arc
  3. Voltaic Cyclosword
≠ Nghiệp dư: Experimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword. 20% · 1.293 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

364-19 so với 383
752-44 so với 796
944-112 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nocturnetướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone58,3% · kỳ vọng 47,7% · 48 trận+10,6 điểmSoloQ -1,8
Sion54,7% · kỳ vọng 47,7% · 95 trận+7,0 điểmSoloQ -3,6
Ornn51,5% · kỳ vọng 46,8% · 101 trận+4,7 điểmSoloQ -0,3
Mordekaiser51,9% · kỳ vọng 46,9% · 54 trận+4,9 điểmSoloQ -1,6
Malphite48,4% · kỳ vọng 47,6% · 95 trận+0,8 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath63,6% · kỳ vọng 46,6% · 55 trận+17,1 điểmSoloQ +0,5
Lee Sin50,7% · kỳ vọng 47,6% · 134 trận+3,1 điểmSoloQ -0,9
Viego54,5% · kỳ vọng 48,3% · 55 trận+6,2 điểmSoloQ +2,3
Graves56,3% · kỳ vọng 46,9% · 32 trận+9,4 điểmSoloQ -2,4
Sylas49,4% · kỳ vọng 46,5% · 83 trận+2,9 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke65,8% · kỳ vọng 47,5% · 73 trận+18,2 điểmSoloQ -4,3
LeBlanc57,4% · kỳ vọng 47,0% · 54 trận+10,4 điểmSoloQ -0,2
Viktor51,8% · kỳ vọng 46,6% · 137 trận+5,2 điểmSoloQ -0,4
Orianna52,3% · kỳ vọng 49,0% · 153 trận+3,3 điểmSoloQ +0,6
Galio53,7% · kỳ vọng 49,1% · 54 trận+4,6 điểmSoloQ +3,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx53,6% · kỳ vọng 45,9% · 110 trận+7,8 điểmSoloQ +3,3
Yunara46,0% · kỳ vọng 45,1% · 187 trận+0,9 điểmSoloQ +1,2
Tristana50,0% · kỳ vọng 47,5% · 106 trận+2,5 điểmSoloQ +1,2
Miss Fortune55,3% · kỳ vọng 48,4% · 38 trận+6,8 điểmSoloQ +2,9
Caitlyn45,7% · kỳ vọng 45,4% · 140 trận+0,4 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,8% · kỳ vọng 49,3% · 195 trận+3,5 điểmSoloQ -1,9
Nautilus50,9% · kỳ vọng 47,5% · 167 trận+3,4 điểmSoloQ -0,3
Blitzcrank51,6% · kỳ vọng 44,7% · 62 trận+6,9 điểmSoloQ +4,0
Braum50,0% · kỳ vọng 46,0% · 120 trận+4,0 điểmSoloQ 0,0
Milio49,0% · kỳ vọng 48,9% · 104 trận+0,2 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox56,7% · kỳ vọng 48,9% · 67 trận+7,8 điểmSoloQ -0,5
Camille55,4% · kỳ vọng 50,0% · 83 trận+5,4 điểmSoloQ +1,5
K'Sante49,4% · kỳ vọng 45,1% · 85 trận+4,3 điểmSoloQ +1,7
Shen48,5% · kỳ vọng 44,2% · 68 trận+4,3 điểmSoloQ +1,5
Ambessa49,5% · kỳ vọng 48,0% · 99 trận+1,5 điểmSoloQ +2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas55,4% · kỳ vọng 47,0% · 83 trận+8,4 điểmSoloQ -0,2
Syndra53,6% · kỳ vọng 48,6% · 112 trận+5,0 điểmSoloQ -0,3
Orianna46,8% · kỳ vọng 45,7% · 316 trận+1,1 điểmSoloQ +2,5
Locke54,2% · kỳ vọng 47,1% · 59 trận+7,1 điểmSoloQ +0,4
Ahri50,6% · kỳ vọng 49,0% · 164 trận+1,6 điểmSoloQ +3,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah53,3% · kỳ vọng 48,5% · 105 trận+4,9 điểmSoloQ 0,0
Ezreal48,3% · kỳ vọng 44,2% · 120 trận+4,1 điểmSoloQ -1,5
Caitlyn52,3% · kỳ vọng 49,3% · 149 trận+3,0 điểmSoloQ +0,8
Aphelios50,0% · kỳ vọng 43,5% · 62 trận+6,5 điểmSoloQ -0,9
Tristana51,2% · kỳ vọng 47,2% · 86 trận+4,0 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma50,0% · kỳ vọng 45,0% · 88 trận+5,0 điểmSoloQ -1,1
Lulu46,6% · kỳ vọng 45,3% · 189 trận+1,2 điểmSoloQ +2,0
Nautilus47,7% · kỳ vọng 47,1% · 197 trận+0,6 điểmSoloQ +1,2
Blitzcrank53,7% · kỳ vọng 50,0% · 67 trận+3,8 điểmSoloQ +0,8
Rakan49,6% · kỳ vọng 48,2% · 113 trận+1,4 điểmSoloQ -2,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn101 trận
    51,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 45,9% · 501 trận
  • K'Sante96 trận
    49,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 565 trận
  • Malphite95 trận
    48,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,0% · 811 trận
  • Sion95 trận
    54,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 43,9% · 421 trận
  • Renekton90 trận
    40,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,6% · 716 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong211 trận
    44,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,0% · 939 trận
  • Jarvan IV168 trận
    46,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,5% · 956 trận
  • Vi138 trận
    41,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,9% · 521 trận
  • Lee Sin134 trận
    50,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.619 trận
  • Xin Zhao128 trận
    43,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 368 trận
Mid21 tướng
  • Ahri157 trận
    41,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.284 trận
  • Orianna153 trận
    52,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 514 trận
  • Viktor137 trận
    51,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.033 trận
  • Syndra128 trận
    39,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,7% · 989 trận
  • Akali78 trận
    46,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 43,4% · 802 trận
ADC17 tướng
  • Yunara187 trận
    46,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.658 trận
  • Xayah184 trận
    42,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 43,1% · 1.008 trận
  • Ezreal163 trận
    43,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.416 trận
  • Kai'Sa149 trận
    46,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,9% · 2.149 trận
  • Caitlyn140 trận
    45,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.262 trận
Support18 tướng
  • Lulu195 trận
    52,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,2% · 1.704 trận
  • Nautilus167 trận
    50,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.306 trận
  • Rakan129 trận
    41,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,6% · 749 trận
  • Thresh124 trận
    46,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.765 trận
  • Braum120 trận
    50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 45,4% · 757 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%15.489 lượt chọn trên 1.322.239cấm 3,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,1%1.319 lượt chọn trên 42.630cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,7%129 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 7,1%G1523 trận trên 7.333
  • 7,6%G2555 trận trên 7.339
  • 8,1%G3+238 trận trên 2.925
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 523 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.