Nocturne
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.953 trên 28.136 trận
- Cấm
- 11,3%2.527 lượt cấm trên 22.430 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,2 điểm73 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,8%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 20%
- SoloQ
- 15%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn101 trận51,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 45,9% · 501 trận
- K'Sante96 trận49,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 565 trận
- Malphite95 trận48,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,0% · 811 trận
- Sion95 trận54,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 43,9% · 421 trận
- Renekton90 trận40,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,6% · 716 trận
- Ambessa81 trận42,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,8% · 600 trận
- Olaf72 trận45,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,5% · 490 trận
- Aatrox68 trận44,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,4% · 690 trận
- Gnar68 trận47,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,1% · 533 trận
- Dr. Mundo60 trận48,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 444 trận
- Jax55 trận43,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,8% · 767 trận
- Zaahen55 trận38,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,9% · 407 trận
- Mordekaiser54 trận51,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,4% · 414 trận
- Camille52 trận48,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,6% · 635 trận
- Shen50 trận44,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 43,5% · 418 trận
- Yone48 trận58,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 45,6% · 988 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 49,8% · 804 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 45,5% · 661 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 48,3% · 575 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 46,2% · 673 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 47,2% · 631 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 49,1% · 550 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 46,2% · 673 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 46,0% · 811 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,2% · 673 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,8% · 804 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,8% · 804 trận
- Wukong211 trận44,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,0% · 939 trận
- Jarvan IV168 trận46,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,5% · 956 trận
- Vi138 trận41,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,9% · 521 trận
- Lee Sin134 trận50,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.619 trận
- Xin Zhao128 trận43,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 368 trận
- Sylas83 trận49,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,7% · 902 trận
- Qiyana57 trận43,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.088 trận
- Cho'Gath55 trận63,6%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 47,7% · 633 trận
- Viego55 trận54,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,7% · 829 trận
- Pantheon53 trận41,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 56,6% · 113 trận
- Lillia51 trận43,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 38,7% · 579 trận
- Naafiri47 trận46,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,4% · 441 trận
- Skarner46 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,2% · 158 trận
- Sejuani41 trận41,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,0% · 186 trận
- Shyvana41 trận46,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 410 trận
- Graves32 trận56,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 45,2% · 860 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 49,0% · 735 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 45,5% · 842 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 48,0% · 916 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 46,6% · 906 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 47,7% · 633 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 45,5% · 576 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 45,2% · 546 trận
- Ahri157 trận41,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.284 trận
- Orianna153 trận52,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 514 trận
- Viktor137 trận51,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.033 trận
- Syndra128 trận39,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,7% · 989 trận
- Akali78 trận46,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 43,4% · 802 trận
- Lissandra75 trận49,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 599 trận
- Sylas74 trận41,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,9% · 987 trận
- Locke73 trận65,8%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 42,5% · 992 trận
- Aurora67 trận50,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,6% · 489 trận
- Yone59 trận45,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.005 trận
- Galio54 trận53,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,9% · 574 trận
- LeBlanc54 trận57,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 45,9% · 704 trận
- Hwei51 trận43,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 451 trận
- Ryze44 trận45,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 292 trận
- Xerath43 trận44,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 57,5% · 409 trận
- Zed42 trận42,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 43,4% · 836 trận
- Twisted Fate35 trận45,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 692 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 50,9% · 574 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 45,3% · 814 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 42,3% · 643 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 44,8% · 701 trận
- Yunara187 trận46,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.658 trận
- Xayah184 trận42,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 43,1% · 1.008 trận
- Ezreal163 trận43,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.416 trận
- Kai'Sa149 trận46,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,9% · 2.149 trận
- Caitlyn140 trận45,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.262 trận
- Jinx110 trận53,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.532 trận
- Tristana106 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.220 trận
- Jhin105 trận47,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.355 trận
- Lucian101 trận46,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 925 trận
- Sivir92 trận46,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,1% · 478 trận
- Ashe88 trận46,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 561 trận
- Aphelios69 trận49,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.097 trận
- Corki45 trận48,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 308 trận
- Zeri44 trận36,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 44,1% · 796 trận
- Miss Fortune38 trận55,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,1% · 538 trận
- Kalista30 trận40,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 44,8% · 667 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 42,9% · 648 trận
- Lulu195 trận52,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,2% · 1.704 trận
- Nautilus167 trận50,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.306 trận
- Rakan129 trận41,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,6% · 749 trận
- Thresh124 trận46,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.765 trận
- Braum120 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 45,4% · 757 trận
- Leona113 trận47,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,0% · 925 trận
- Karma112 trận44,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,9% · 938 trận
- Seraphine112 trận42,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,3% · 607 trận
- Milio104 trận49,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 660 trận
- Alistar101 trận44,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 42,4% · 950 trận
- Rell76 trận42,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 42,3% · 607 trận
- Blitzcrank62 trận51,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,7% · 970 trận
- Bard51 trận41,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 44,1% · 743 trận
- Yuumi44 trận38,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,7% · 709 trận
- Neeko36 trận41,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,5% · 213 trận
- Nami35 trận48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.006 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 45,9% · 900 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 50,9% · 660 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%15.489 lượt chọn trên 1.322.239cấm 3,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,1%1.319 lượt chọn trên 42.630cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,7%129 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

