Nocturne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,2%được chọn trong 1.121 trên 18.193 trận
- Cấm
- 9,5%1.631 lượt cấm trên 17.223 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +20,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,1 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,7%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 19%
- SoloQ
- 15%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +20,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante55 trận60,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,1% · 285 trận
- Malphite54 trận44,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 42,1% · 247 trận
- Sion52 trận57,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 42,0% · 131 trận
- Renekton48 trận29,2%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 39,9% · 228 trận
- Aatrox47 trận53,2%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,5% · 214 trận
- Ambessa46 trận45,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 199 trận
- Gnar38 trận52,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,2% · 171 trận
- Ornn35 trận37,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 45,7% · 70 trận
- Yone35 trận51,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 44,9% · 370 trận
- Jax34 trận35,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 44,1% · 333 trận
- Mordekaiser33 trận48,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 96 trận
- Nasus33 trận51,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 42,8% · 166 trận
- Zaahen33 trận51,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 125 trận
- Olaf32 trận56,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,0% · 194 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 44,4% · 126 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 52,6% · 403 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 45,0% · 211 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 48,8% · 250 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 47,0% · 268 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 42,1% · 190 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 42,1% · 190 trận
- Lee Sin106 trận51,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 44,8% · 870 trận
- Wukong86 trận43,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,6% · 224 trận
- Vi83 trận42,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,7% · 256 trận
- Jarvan IV75 trận46,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 289 trận
- Sylas63 trận49,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,8% · 395 trận
- Xin Zhao49 trận46,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 159 trận
- Naafiri38 trận44,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 56,0% · 216 trận
- Lillia37 trận40,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 31,8% · 179 trận
- Viego37 trận54,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,5% · 229 trận
- Qiyana36 trận41,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,9% · 423 trận
- Cho'Gath32 trận65,6%chênh lệch +19,1 điểmSoloQ: 46,3% · 162 trận
- Pantheon30 trận33,3%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 60,0% · 55 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 45,8% · 192 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 44,7% · 282 trận
- Zyra19 trận—SoloQ: 50,8% · 120 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 50,0% · 230 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 44,6% · 287 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 44,6% · 314 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 48,3% · 211 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 49,0% · 286 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 56,0% · 216 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 56,0% · 216 trận
- Ahri78 trận41,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,6% · 307 trận
- Viktor72 trận61,1%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 47,1% · 378 trận
- Sylas53 trận41,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,0% · 429 trận
- Orianna50 trận62,0%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 46,3% · 201 trận
- Akali48 trận33,3%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 44,7% · 295 trận
- Lissandra48 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,4% · 224 trận
- Syndra48 trận35,4%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,3% · 298 trận
- Yone39 trận43,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,2% · 330 trận
- Galio36 trận58,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,6% · 257 trận
- LeBlanc34 trận67,6%chênh lệch +20,1 điểmSoloQ: 45,5% · 266 trận
- Locke33 trận63,6%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 42,9% · 340 trận
- Aurora31 trận54,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 47,5% · 181 trận
- Xerath31 trận35,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 61,9% · 126 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 45,8% · 142 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 39,9% · 263 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 49,9% · 335 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 48,6% · 257 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 46,8% · 231 trận
- Ezreal99 trận48,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,7% · 604 trận
- Yunara98 trận44,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,6% · 580 trận
- Kai'Sa95 trận43,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,5% · 949 trận
- Xayah87 trận37,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 40,0% · 453 trận
- Caitlyn84 trận44,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 393 trận
- Jhin79 trận48,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,8% · 866 trận
- Lucian65 trận50,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 338 trận
- Tristana51 trận52,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 44,3% · 384 trận
- Jinx50 trận50,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 45,9% · 429 trận
- Sivir50 trận40,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 44,5% · 110 trận
- Aphelios43 trận44,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,1% · 544 trận
- Ashe41 trận43,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 157 trận
- Zeri30 trận40,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,6% · 309 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 49,0% · 149 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 52,8% · 176 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 41,5% · 236 trận
- Lulu110 trận51,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,9% · 653 trận
- Nautilus103 trận53,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,8% · 502 trận
- Thresh80 trận51,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 44,9% · 643 trận
- Leona68 trận42,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 42,2% · 313 trận
- Rakan59 trận40,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 43,6% · 280 trận
- Seraphine58 trận43,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 167 trận
- Braum57 trận42,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,8% · 240 trận
- Alistar56 trận46,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 43,0% · 379 trận
- Milio54 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 136 trận
- Karma50 trận44,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,1% · 310 trận
- Blitzcrank49 trận49,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,8% · 416 trận
- Rell38 trận36,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 43,0% · 230 trận
- Yuumi38 trận42,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 44,1% · 263 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 45,6% · 298 trận
- Neeko25 trận—SoloQ: 43,4% · 99 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 49,8% · 229 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,0% · 151 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%7.791 lượt chọn trên 705.790cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%655 lượt chọn trên 25.798cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,7%129 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

