Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,3%Hạng 48 trên 173 tướng
Chọn
6,1%được chọn trong 1.144 trên 18.759 trận
Cấm
9,2%1.628 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 2,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle45,8% từ 43,4% đến 48,3% trên 1.119 trậnSoloQ 46,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,6 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    1,0%
    2,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,8%
    SoloQ
    2,2%
    Tỉ lệ cấm 6,8% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 2,2% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,6 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,6 phút ở soloQ.
  • BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
    Nghiệp dư
    19%
    SoloQ
    15%
    Được dùng trong 19% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword (15%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục59% · 4.402
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 7.443
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 49 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 547
15%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Axiom Arc
  3. Voltaic Cyclosword
≠ Nghiệp dư: Experimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword. 19% · 838 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

364-19 so với 383
752-44 so với 796
944-112 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nocturnetướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +20,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion54,9% · kỳ vọng 45,3% · 51 trận+9,6 điểmSoloQ -5,2
Aatrox54,2% · kỳ vọng 45,3% · 48 trận+8,9 điểmSoloQ +2,8
K'Sante56,1% · kỳ vọng 48,5% · 57 trận+7,7 điểmSoloQ -0,1
Nasus51,5% · kỳ vọng 43,0% · 33 trận+8,5 điểmSoloQ -3,9
Zaahen52,8% · kỳ vọng 44,9% · 36 trận+7,8 điểmSoloQ +7,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin49,5% · kỳ vọng 47,0% · 111 trận+2,6 điểmSoloQ -0,6
Sylas48,5% · kỳ vọng 45,0% · 66 trận+3,5 điểmSoloQ -0,5
Wukong42,5% · kỳ vọng 41,2% · 87 trận+1,4 điểmSoloQ -2,1
Xin Zhao46,4% · kỳ vọng 44,2% · 56 trận+2,3 điểmSoloQ +4,0
Jarvan IV48,7% · kỳ vọng 48,4% · 78 trận+0,4 điểmSoloQ -2,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc66,7% · kỳ vọng 45,8% · 36 trận+20,9 điểmSoloQ -1,0
Viktor57,5% · kỳ vọng 46,0% · 73 trận+11,6 điểmSoloQ -0,3
Orianna62,3% · kỳ vọng 49,3% · 53 trận+13,0 điểmSoloQ +0,9
Locke61,8% · kỳ vọng 47,5% · 34 trận+14,2 điểmSoloQ -4,2
Galio59,0% · kỳ vọng 46,3% · 39 trận+12,7 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx49,0% · kỳ vọng 42,4% · 51 trận+6,6 điểmSoloQ +0,2
Tristana51,9% · kỳ vọng 47,0% · 54 trận+4,8 điểmSoloQ -2,2
Lucian49,2% · kỳ vọng 46,7% · 63 trận+2,5 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh53,0% · kỳ vọng 44,6% · 83 trận+8,4 điểmSoloQ +1,2
Nautilus53,5% · kỳ vọng 48,2% · 101 trận+5,3 điểmSoloQ +2,5
Lulu50,9% · kỳ vọng 47,7% · 108 trận+3,2 điểmSoloQ +0,8
Blitzcrank47,9% · kỳ vọng 44,5% · 48 trận+3,5 điểmSoloQ +2,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite53,8% · kỳ vọng 47,9% · 39 trận+6,0 điểmSoloQ -2,9
Camille53,8% · kỳ vọng 48,0% · 39 trận+5,8 điểmSoloQ +4,7
Olaf52,6% · kỳ vọng 47,3% · 38 trận+5,3 điểmSoloQ -1,2
Mordekaiser51,2% · kỳ vọng 46,8% · 43 trận+4,4 điểmSoloQ -1,6
K'Sante44,2% · kỳ vọng 43,2% · 52 trận+1,0 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke54,8% · kỳ vọng 44,2% · 31 trận+10,7 điểmSoloQ 0,0
Ahri51,8% · kỳ vọng 49,0% · 85 trận+2,8 điểmSoloQ +1,3
Sylas46,6% · kỳ vọng 44,0% · 58 trận+2,6 điểmSoloQ +1,8
Xerath50,0% · kỳ vọng 47,3% · 34 trận+2,7 điểmSoloQ +1,5
Lissandra45,2% · kỳ vọng 44,9% · 31 trận+0,3 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn54,9% · kỳ vọng 48,1% · 91 trận+6,8 điểmSoloQ +0,9
Aphelios49,0% · kỳ vọng 41,3% · 49 trận+7,6 điểmSoloQ -0,2
Ezreal45,3% · kỳ vọng 41,6% · 75 trận+3,7 điểmSoloQ -1,3
Xayah51,6% · kỳ vọng 47,9% · 64 trận+3,7 điểmSoloQ -0,5
Tristana50,0% · kỳ vọng 44,7% · 42 trận+5,3 điểmSoloQ +2,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank64,6% · kỳ vọng 47,2% · 48 trận+17,4 điểmSoloQ +2,0
Rell62,5% · kỳ vọng 50,3% · 32 trận+12,2 điểmSoloQ +1,0
Leona52,9% · kỳ vọng 45,9% · 70 trận+6,9 điểmSoloQ -0,8
Milio50,9% · kỳ vọng 44,7% · 53 trận+6,3 điểmSoloQ -8,4
Seraphine49,2% · kỳ vọng 46,7% · 61 trận+2,5 điểmSoloQ -1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante57 trận
    56,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,0% · 275 trận
  • Malphite56 trận
    42,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 41,1% · 241 trận
  • Ambessa51 trận
    45,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 191 trận
  • Sion51 trận
    54,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 40,8% · 120 trận
  • Renekton50 trận
    32,0%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 40,5% · 215 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin111 trận
    49,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 45,9% · 823 trận
  • Wukong87 trận
    42,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 43,9% · 214 trận
  • Vi86 trận
    39,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,1% · 241 trận
  • Jarvan IV78 trận
    48,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,6% · 287 trận
  • Sylas66 trận
    48,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,2% · 372 trận
Mid18 tướng
  • Ahri84 trận
    38,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,8% · 288 trận
  • Viktor73 trận
    57,5%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 48,2% · 357 trận
  • Sylas55 trận
    41,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,4% · 411 trận
  • Orianna53 trận
    62,3%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 48,2% · 193 trận
  • Lissandra50 trận
    48,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 210 trận
ADC16 tướng
  • Yunara101 trận
    43,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,3% · 524 trận
  • Ezreal98 trận
    48,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,7% · 569 trận
  • Kai'Sa91 trận
    44,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,7% · 917 trận
  • Xayah90 trận
    34,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 41,0% · 446 trận
  • Caitlyn84 trận
    41,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 370 trận
Support17 tướng
  • Lulu108 trận
    50,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,4% · 624 trận
  • Nautilus101 trận
    53,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,6% · 488 trận
  • Thresh83 trận
    53,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 45,1% · 623 trận
  • Leona71 trận
    39,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 41,8% · 292 trận
  • Rakan70 trận
    38,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 44,4% · 277 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%4.982 lượt chọn trên 485.350cấm 2,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,6%471 lượt chọn trên 18.435cấm 6,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp5,7%129 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,8% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 6,1%G1271 trận trên 4.412
  • 6,6%G2289 trận trên 4.412
  • 7,4%G3+141 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 271 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.