Nocturne
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,1%được chọn trong 1.144 trên 18.759 trận
- Cấm
- 9,2%1.628 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +20,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,9 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,8%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 19%
- SoloQ
- 15%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +20,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante57 trận56,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,0% · 275 trận
- Malphite56 trận42,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 41,1% · 241 trận
- Ambessa51 trận45,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 191 trận
- Sion51 trận54,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 40,8% · 120 trận
- Renekton50 trận32,0%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 40,5% · 215 trận
- Aatrox48 trận54,2%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,5% · 198 trận
- Gnar38 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,5% · 162 trận
- Ornn36 trận36,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 43,9% · 66 trận
- Zaahen36 trận52,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,9% · 121 trận
- Olaf35 trận51,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,0% · 192 trận
- Mordekaiser34 trận47,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 91 trận
- Nasus33 trận51,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 42,6% · 155 trận
- Yone33 trận51,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,5% · 355 trận
- Jax31 trận29,0%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 42,5% · 322 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 44,4% · 124 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 50,3% · 384 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 44,5% · 200 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,0% · 238 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 46,4% · 250 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 42,6% · 155 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 43,3% · 187 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 43,3% · 187 trận
- Lee Sin111 trận49,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 45,9% · 823 trận
- Wukong87 trận42,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 43,9% · 214 trận
- Vi86 trận39,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,1% · 241 trận
- Jarvan IV78 trận48,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,6% · 287 trận
- Sylas66 trận48,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,2% · 372 trận
- Xin Zhao56 trận46,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 153 trận
- Lillia38 trận39,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 31,3% · 176 trận
- Viego37 trận48,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 227 trận
- Qiyana36 trận41,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,3% · 419 trận
- Naafiri35 trận42,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,9% · 204 trận
- Pantheon33 trận33,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 62,3% · 53 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 46,8% · 156 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 46,0% · 189 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 46,3% · 268 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 57,8% · 45 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 47,7% · 214 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 45,4% · 302 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 46,5% · 269 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 50,3% · 189 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,2% · 274 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 54,9% · 204 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 54,9% · 204 trận
- Ahri84 trận38,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,8% · 288 trận
- Viktor73 trận57,5%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 48,2% · 357 trận
- Sylas55 trận41,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,4% · 411 trận
- Orianna53 trận62,3%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 48,2% · 193 trận
- Lissandra50 trận48,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 210 trận
- Akali48 trận33,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 45,1% · 304 trận
- Syndra47 trận34,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 51,4% · 288 trận
- Yone40 trận42,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,9% · 323 trận
- Galio39 trận59,0%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 49,2% · 252 trận
- LeBlanc36 trận66,7%chênh lệch +20,9 điểmSoloQ: 44,8% · 261 trận
- Locke34 trận61,8%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 41,3% · 317 trận
- Aurora32 trận56,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,4% · 168 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 64,1% · 117 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 39,6% · 255 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 46,2% · 130 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 49,2% · 321 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 49,2% · 252 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 46,6% · 221 trận
- Yunara101 trận43,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,3% · 524 trận
- Ezreal98 trận48,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,7% · 569 trận
- Kai'Sa91 trận44,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,7% · 917 trận
- Xayah90 trận34,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 41,0% · 446 trận
- Caitlyn84 trận41,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 370 trận
- Jhin83 trận47,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,6% · 834 trận
- Lucian63 trận49,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,4% · 323 trận
- Tristana54 trận51,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 43,5% · 363 trận
- Jinx51 trận49,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 44,8% · 415 trận
- Sivir50 trận40,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 44,2% · 104 trận
- Ashe45 trận40,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,1% · 143 trận
- Aphelios43 trận39,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,9% · 523 trận
- Zeri31 trận35,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 45,7% · 304 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 47,7% · 149 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 52,2% · 180 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 41,9% · 229 trận
- Lulu108 trận50,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,4% · 624 trận
- Nautilus101 trận53,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,6% · 488 trận
- Thresh83 trận53,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 45,1% · 623 trận
- Leona71 trận39,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 41,8% · 292 trận
- Rakan70 trận38,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 44,4% · 277 trận
- Braum64 trận42,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,7% · 232 trận
- Seraphine62 trận40,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,4% · 159 trận
- Alistar57 trận43,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 42,5% · 367 trận
- Karma56 trận44,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,1% · 291 trận
- Milio54 trận46,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 132 trận
- Blitzcrank48 trận47,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,3% · 400 trận
- Rell40 trận35,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 41,6% · 214 trận
- Yuumi38 trận39,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 43,0% · 256 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 46,6% · 277 trận
- Neeko23 trận—SoloQ: 44,0% · 91 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 50,2% · 215 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 43,9% · 148 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%4.982 lượt chọn trên 485.350cấm 2,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,6%471 lượt chọn trên 18.435cấm 6,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp5,7%129 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

