Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
28,1%Hạng 12 trên 173 tướng
Chọn
14,7%được chọn trong 1.077 trên 7.343 trận
Cấm
13,4%461 lượt cấm trên 3.442 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,4% từ 48,8% đến 53,9% trên 1.073 trậnSoloQ 47,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,4%
    SoloQ
    47,8%
    Tỉ lệ thắng 51,4% ở nghiệp dư trên 1.073 trận, so với 47,8% ở soloQ trên 15.861 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    2,2%
    7,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,0%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 13,0% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery53% · 8.351
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển88% · 13.895
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 91% · 312 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 804
11%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

521-7 so với 528
880-19 so với 899
1.1790 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Oriannatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn61,3% · kỳ vọng 52,7% · 106 trận+8,6 điểmSoloQ +2,3
Sion58,5% · kỳ vọng 51,0% · 53 trận+7,4 điểmSoloQ -1,6
Renekton50,7% · kỳ vọng 48,1% · 71 trận+2,6 điểmSoloQ +1,6
Gnar57,1% · kỳ vọng 51,7% · 42 trận+5,5 điểmSoloQ -0,2
K'Sante53,9% · kỳ vọng 52,1% · 76 trận+1,9 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi60,7% · kỳ vọng 50,9% · 61 trận+9,8 điểmSoloQ +1,7
Lee Sin53,7% · kỳ vọng 44,6% · 41 trận+9,1 điểmSoloQ +0,1
Nocturne55,6% · kỳ vọng 54,3% · 81 trận+1,3 điểmSoloQ -1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze64,7% · kỳ vọng 49,9% · 34 trận+14,8 điểmSoloQ +1,7
Ahri57,6% · kỳ vọng 51,3% · 99 trận+6,3 điểmSoloQ +0,7
Syndra51,8% · kỳ vọng 49,7% · 141 trận+2,1 điểmSoloQ -0,2
Locke50,0% · kỳ vọng 47,0% · 46 trận+3,0 điểmSoloQ -4,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin65,1% · kỳ vọng 49,1% · 43 trận+16,0 điểmSoloQ +0,9
Yunara59,4% · kỳ vọng 48,6% · 128 trận+10,8 điểmSoloQ +0,1
Caitlyn55,6% · kỳ vọng 48,9% · 90 trận+6,7 điểmSoloQ -2,6
Kai'Sa60,0% · kỳ vọng 54,5% · 75 trận+5,5 điểmSoloQ -1,2
Lucian58,2% · kỳ vọng 52,8% · 55 trận+5,3 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,4% · kỳ vọng 53,2% · 113 trận+5,2 điểmSoloQ -1,4
Rell55,8% · kỳ vọng 47,1% · 52 trận+8,6 điểmSoloQ +0,3
Nami62,5% · kỳ vọng 53,1% · 32 trận+9,4 điểmSoloQ +0,1
Milio56,3% · kỳ vọng 52,3% · 80 trận+3,9 điểmSoloQ -0,6
Nautilus49,3% · kỳ vọng 48,0% · 75 trận+1,3 điểmSoloQ +2,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa61,1% · kỳ vọng 52,3% · 72 trận+8,8 điểmSoloQ +3,4
Sion58,9% · kỳ vọng 51,7% · 56 trận+7,3 điểmSoloQ -4,6
K'Sante57,7% · kỳ vọng 50,6% · 52 trận+7,1 điểmSoloQ -1,1
Ornn53,3% · kỳ vọng 50,0% · 107 trận+3,2 điểmSoloQ +0,7
Camille60,7% · kỳ vọng 57,2% · 56 trận+3,5 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi62,1% · kỳ vọng 51,8% · 66 trận+10,3 điểmSoloQ -2,3
Wukong51,9% · kỳ vọng 51,5% · 185 trận+0,4 điểmSoloQ -0,2
Xin Zhao54,1% · kỳ vọng 51,2% · 74 trận+2,9 điểmSoloQ +1,0
Sejuani50,0% · kỳ vọng 45,1% · 36 trận+4,9 điểmSoloQ +3,0
Skarner48,6% · kỳ vọng 48,5% · 37 trận+0,1 điểmSoloQ +1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir57,6% · kỳ vọng 49,2% · 66 trận+8,4 điểmSoloQ -1,2
Yunara58,2% · kỳ vọng 54,1% · 134 trận+4,1 điểmSoloQ -0,5
Xayah57,0% · kỳ vọng 51,4% · 79 trận+5,6 điểmSoloQ +2,6
Jhin58,6% · kỳ vọng 53,6% · 58 trận+5,0 điểmSoloQ +0,6
Kai'Sa51,4% · kỳ vọng 48,2% · 74 trận+3,2 điểmSoloQ +3,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio60,0% · kỳ vọng 50,4% · 70 trận+9,6 điểmSoloQ -4,6
Rell63,9% · kỳ vọng 55,5% · 72 trận+8,3 điểmSoloQ +3,7
Seraphine56,3% · kỳ vọng 49,5% · 80 trận+6,7 điểmSoloQ -0,7
Thresh62,5% · kỳ vọng 52,8% · 40 trận+9,7 điểmSoloQ -1,5
Lulu52,5% · kỳ vọng 49,5% · 122 trận+3,0 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn106 trận
    61,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,7% · 519 trận
  • K'Sante76 trận
    53,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 357 trận
  • Renekton71 trận
    50,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 463 trận
  • Sion53 trận
    58,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,7% · 321 trận
  • Olaf46 trận
    39,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,6% · 285 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong157 trận
    50,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 577 trận
  • Jarvan IV124 trận
    46,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,9% · 621 trận
  • Nocturne81 trận
    55,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 206 trận
  • Xin Zhao72 trận
    48,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,1% · 233 trận
  • Vi61 trận
    60,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,7% · 278 trận
Mid18 tướng
  • Syndra141 trận
    51,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.171 trận
  • Viktor123 trận
    48,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 782 trận
  • Ahri99 trận
    57,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.013 trận
  • Hwei53 trận
    41,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 43,2% · 377 trận
  • Akali50 trận
    42,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 563 trận
ADC18 tướng
  • Yunara128 trận
    59,4%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.350 trận
  • Caitlyn90 trận
    55,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,5% · 835 trận
  • Xayah77 trận
    42,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,7% · 509 trận
  • Kai'Sa75 trận
    60,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.160 trận
  • Jinx72 trận
    51,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,1% · 907 trận
Support17 tướng
  • Lulu113 trận
    58,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.226 trận
  • Braum82 trận
    46,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,4% · 575 trận
  • Karma82 trận
    52,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,5% · 709 trận
  • Milio80 trận
    56,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,0% · 517 trận
  • Nautilus75 trận
    49,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,7% · 908 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%11.555 lượt chọn trên 523.734cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư7,4%881 lượt chọn trên 11.836cấm 13,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,8%220 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 16,2%G1377 trận trên 2.328
  • 15,2%G2354 trận trên 2.330
  • 12,1%G3+90 trận trên 743
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 377 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.