Orianna
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 8,5%được chọn trong 1.510 trên 17.674 trận
- Cấm
- 9,4%1.568 lượt cấm trên 16.723 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm58 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,6%
- SoloQ
- 49,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,9%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante85 trận54,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,6% · 766 trận
- Ornn82 trận42,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 137 trận
- Ambessa79 trận48,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 552 trận
- Sion72 trận56,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 44,3% · 280 trận
- Renekton68 trận55,9%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 54,4% · 467 trận
- Jax56 trận51,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,5% · 695 trận
- Aatrox54 trận53,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 46,8% · 511 trận
- Camille54 trận37,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 46,2% · 416 trận
- Malphite52 trận34,6%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 52,4% · 511 trận
- Gnar51 trận45,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 412 trận
- Yone49 trận51,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,2% · 801 trận
- Mordekaiser45 trận33,3%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 47,7% · 222 trận
- Nasus44 trận36,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,5% · 285 trận
- Olaf39 trận35,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,7% · 470 trận
- Dr. Mundo35 trận54,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,8% · 260 trận
- Jayce33 trận36,4%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.036 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 45,4% · 489 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 50,7% · 568 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 46,3% · 454 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,6% · 1.036 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,6% · 548 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,6% · 1.036 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 45,6% · 548 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 52,4% · 511 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 52,4% · 511 trận
- Lee Sin188 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,6% · 2.251 trận
- Wukong131 trận47,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 42,0% · 410 trận
- Sylas89 trận52,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,5% · 764 trận
- Vi87 trận51,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,7% · 519 trận
- Jarvan IV82 trận42,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,4% · 590 trận
- Xin Zhao62 trận35,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 45,4% · 425 trận
- Qiyana53 trận49,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 948 trận
- Viego53 trận43,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,2% · 621 trận
- Lillia50 trận36,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 53,0% · 381 trận
- Nocturne48 trận37,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 53,0% · 198 trận
- Graves42 trận57,1%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 52,2% · 744 trận
- Sejuani34 trận29,4%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 43,6% · 78 trận
- Naafiri32 trận37,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 55,6% · 351 trận
- Cho'Gath31 trận48,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,2% · 316 trận
- Jayce31 trận29,0%chênh lệch -19,6 điểmSoloQ: 52,8% · 398 trận
- Elise30 trận53,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,0% · 398 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 47,2% · 500 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 45,1% · 876 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 47,8% · 625 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,2% · 579 trận
- Ahri126 trận49,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,0% · 608 trận
- Viktor126 trận45,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.253 trận
- Syndra84 trận38,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 45,6% · 1.047 trận
- Sylas71 trận47,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 968 trận
- Aurora63 trận49,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 372 trận
- Akali62 trận40,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,5% · 680 trận
- Hwei60 trận48,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,0% · 378 trận
- LeBlanc60 trận45,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,7% · 482 trận
- Yone57 trận38,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 745 trận
- Lissandra53 trận43,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 480 trận
- Galio50 trận54,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 54,5% · 543 trận
- Locke48 trận52,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,6% · 720 trận
- Ryze41 trận41,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,2% · 323 trận
- Xerath41 trận51,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,2% · 299 trận
- Twisted Fate36 trận38,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.053 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 49,6% · 464 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 54,5% · 543 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 47,3% · 573 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,6% · 380 trận
- Yunara144 trận48,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.296 trận
- Jhin119 trận47,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,5% · 2.061 trận
- Ezreal118 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.146 trận
- Caitlyn117 trận41,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,3% · 860 trận
- Jinx117 trận48,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.139 trận
- Kai'Sa115 trận51,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.039 trận
- Lucian96 trận53,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,5% · 762 trận
- Aphelios94 trận54,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.437 trận
- Xayah87 trận42,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,9% · 868 trận
- Zeri53 trận49,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,3% · 718 trận
- Ashe52 trận30,8%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 50,2% · 275 trận
- Miss Fortune49 trận30,6%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 48,7% · 435 trận
- Tristana46 trận47,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,7% · 834 trận
- Sivir39 trận35,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 53,8% · 273 trận
- Kalista30 trận40,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,3% · 533 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 50,0% · 322 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 51,2% · 289 trận
- Nautilus161 trận51,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.293 trận
- Lulu148 trận52,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.524 trận
- Thresh121 trận50,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.556 trận
- Braum110 trận40,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 581 trận
- Leona106 trận43,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,8% · 699 trận
- Milio77 trận50,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,1% · 303 trận
- Seraphine75 trận42,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,3% · 331 trận
- Alistar71 trận38,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 45,8% · 906 trận
- Rakan66 trận43,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,1% · 580 trận
- Blitzcrank65 trận52,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,0% · 875 trận
- Karma58 trận63,8%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 52,3% · 798 trận
- Rell48 trận31,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 46,3% · 630 trận
- Yuumi39 trận35,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 56,1% · 503 trận
- Bard38 trận39,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,2% · 719 trận
- Neeko36 trận38,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 54,9% · 215 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 53,7% · 449 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%12.805 lượt chọn trên 471.269cấm 1,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,2%1.091 lượt chọn trên 25.798cấm 8,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,8%220 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

