Orianna
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 14,7%được chọn trong 1.077 trên 7.343 trận
- Cấm
- 13,4%461 lượt cấm trên 3.442 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm43 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,4%
- SoloQ
- 47,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn106 trận61,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,7% · 519 trận
- K'Sante76 trận53,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 357 trận
- Renekton71 trận50,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 463 trận
- Sion53 trận58,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,7% · 321 trận
- Olaf46 trận39,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,6% · 285 trận
- Malphite45 trận60,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,0% · 473 trận
- Ambessa43 trận39,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 52,1% · 403 trận
- Shen43 trận44,2%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 46,5% · 361 trận
- Gnar42 trận57,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,7% · 355 trận
- Camille40 trận47,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 435 trận
- Aatrox33 trận48,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,5% · 417 trận
- Dr. Mundo32 trận56,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 251 trận
- Gwen30 trận53,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 44,7% · 217 trận
- Zaahen30 trận46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 43,2% · 266 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 49,6% · 387 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 46,1% · 456 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 49,8% · 606 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 44,7% · 461 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 49,8% · 504 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,6% · 490 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 45,0% · 473 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,4% · 403 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,6% · 490 trận
- Wukong157 trận50,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 577 trận
- Jarvan IV124 trận46,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,9% · 621 trận
- Nocturne81 trận55,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 206 trận
- Xin Zhao72 trận48,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,1% · 233 trận
- Vi61 trận60,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,7% · 278 trận
- Lee Sin41 trận53,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,2% · 840 trận
- Sejuani36 trận47,2%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 43,3% · 157 trận
- Shyvana34 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,5% · 307 trận
- Skarner28 trận—SoloQ: 47,4% · 175 trận
- Pantheon26 trận—SoloQ: 49,1% · 57 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 46,8% · 722 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 48,2% · 427 trận
- Trundle24 trận—SoloQ: 54,7% · 53 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 47,8% · 393 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 47,8% · 393 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 47,0% · 757 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 48,1% · 509 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 50,1% · 423 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 49,1% · 623 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 47,7% · 512 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 44,2% · 561 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 44,9% · 396 trận
- Syndra141 trận51,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.171 trận
- Viktor123 trận48,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 782 trận
- Ahri99 trận57,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.013 trận
- Hwei53 trận41,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 43,2% · 377 trận
- Akali50 trận42,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 563 trận
- Aurora49 trận55,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 321 trận
- Locke46 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 43,6% · 734 trận
- LeBlanc39 trận41,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,3% · 456 trận
- Ryze34 trận64,7%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 53,3% · 214 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 51,5% · 291 trận
- Lissandra28 trận—SoloQ: 50,3% · 304 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 49,6% · 480 trận
- Veigar27 trận—SoloQ: 45,5% · 220 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 49,4% · 526 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 51,4% · 294 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 45,4% · 454 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 46,8% · 357 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,1% · 525 trận
- Yunara128 trận59,4%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.350 trận
- Caitlyn90 trận55,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,5% · 835 trận
- Xayah77 trận42,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,7% · 509 trận
- Kai'Sa75 trận60,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.160 trận
- Jinx72 trận51,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,1% · 907 trận
- Ezreal71 trận52,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,8% · 760 trận
- Ashe68 trận44,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,9% · 373 trận
- Tristana60 trận38,3%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 44,3% · 826 trận
- Lucian55 trận58,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,7% · 581 trận
- Jhin43 trận65,1%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.289 trận
- Sivir39 trận56,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,9% · 356 trận
- Kalista32 trận31,3%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 46,8% · 554 trận
- Zeri32 trận56,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,0% · 516 trận
- Corki27 trận—SoloQ: 47,0% · 185 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 48,8% · 332 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 51,4% · 590 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 47,2% · 409 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 45,5% · 512 trận
- Lulu113 trận58,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.226 trận
- Braum82 trận46,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,4% · 575 trận
- Karma82 trận52,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,5% · 709 trận
- Milio80 trận56,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,0% · 517 trận
- Nautilus75 trận49,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,7% · 908 trận
- Seraphine74 trận51,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,3% · 381 trận
- Rakan69 trận47,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 43,1% · 478 trận
- Leona59 trận54,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 43,7% · 634 trận
- Rell52 trận55,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 46,3% · 521 trận
- Thresh49 trận49,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 44,0% · 1.149 trận
- Alistar44 trận43,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,5% · 562 trận
- Renata Glasc38 trận44,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,7% · 276 trận
- Nami32 trận62,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,0% · 887 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 50,8% · 524 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 46,0% · 544 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 47,7% · 843 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 45,8% · 487 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%11.555 lượt chọn trên 523.734cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,4%881 lượt chọn trên 11.836cấm 13,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,8%220 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

