Orianna
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 13,4%được chọn trong 416 trên 3.103 trận
- Cấm
- 12,8%288 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,9%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn36 trận58,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 49,3% · 211 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 46,0% · 226 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 50,9% · 169 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 41,9% · 155 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 50,3% · 147 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 44,8% · 232 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 46,2% · 173 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 54,1% · 170 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 46,9% · 275 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 41,5% · 306 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 46,2% · 260 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 52,6% · 213 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 50,0% · 220 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 48,4% · 277 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 40,5% · 291 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 48,3% · 259 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 42,9% · 254 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 48,9% · 313 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 44,4% · 239 trận
- Jarvan IV44 trận52,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 45,6% · 329 trận
- Wukong42 trận42,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,6% · 355 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 41,5% · 135 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 55,3% · 114 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 50,9% · 110 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 47,8% · 316 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 40,9% · 44 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 51,7% · 458 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 44,9% · 196 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 53,9% · 254 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 39,5% · 43 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 41,9% · 62 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 52,6% · 57 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 53,4% · 253 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 46,2% · 288 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 43,6% · 250 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 53,9% · 254 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 49,5% · 497 trận
- Syndra59 trận42,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,9% · 582 trận
- Ahri38 trận52,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,0% · 410 trận
- Viktor35 trận40,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,6% · 487 trận
- Locke32 trận31,3%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 44,2% · 398 trận
- Akali30 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 311 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 46,4% · 220 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 42,9% · 175 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 44,5% · 155 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 45,0% · 238 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 55,9% · 111 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 49,8% · 283 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 46,6% · 371 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 49,6% · 129 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 52,0% · 177 trận
- Annie8 trận—SoloQ: 54,3% · 81 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 39,9% · 258 trận
- Ezreal46 trận41,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,2% · 434 trận
- Yunara45 trận57,8%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 49,8% · 607 trận
- Caitlyn33 trận42,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 445 trận
- Jhin33 trận42,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,4% · 859 trận
- Xayah30 trận40,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,5% · 254 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 43,8% · 641 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 48,4% · 384 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 50,0% · 244 trận
- Kai'Sa19 trận—SoloQ: 46,6% · 612 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 50,8% · 183 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 48,7% · 437 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 49,7% · 187 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 51,9% · 237 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 47,3% · 319 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 59,3% · 86 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 44,0% · 300 trận
- Nautilus47 trận38,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 44,9% · 472 trận
- Lulu41 trận56,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,1% · 522 trận
- Alistar30 trận50,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,0% · 355 trận
- Karma30 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 326 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 44,0% · 234 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 46,9% · 239 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 55,9% · 288 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 44,6% · 224 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 46,4% · 349 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 51,2% · 299 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 42,7% · 262 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 45,4% · 447 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 44,9% · 554 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 57,8% · 109 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 48,4% · 405 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 44,1% · 340 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%6.285 lượt chọn trên 327.234cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,0%348 lượt chọn trên 4.996cấm 11,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,8%220 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

