Orianna
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 14,9%được chọn trong 1.174 trên 7.904 trận
- Cấm
- 13,1%481 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,1 điểm49 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,3%
- SoloQ
- 48,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,8%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn118 trận61,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,9% · 523 trận
- K'Sante78 trận55,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,4% · 361 trận
- Renekton75 trận52,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 458 trận
- Sion55 trận58,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,3% · 315 trận
- Ambessa50 trận44,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,5% · 404 trận
- Olaf50 trận38,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,6% · 286 trận
- Malphite49 trận57,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,0% · 478 trận
- Camille46 trận45,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 439 trận
- Gnar46 trận54,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 358 trận
- Shen46 trận41,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 47,4% · 367 trận
- Dr. Mundo39 trận53,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 252 trận
- Aatrox37 trận51,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,2% · 415 trận
- Gwen33 trận51,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 43,8% · 219 trận
- Zaahen32 trận46,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 44,6% · 278 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 50,6% · 385 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 45,8% · 445 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 44,5% · 465 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 49,7% · 608 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,4% · 504 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,1% · 491 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 45,0% · 478 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 47,8% · 408 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,1% · 491 trận
- Wukong168 trận51,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,0% · 585 trận
- Jarvan IV137 trận44,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,6% · 628 trận
- Nocturne91 trận56,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 200 trận
- Xin Zhao80 trận46,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,0% · 238 trận
- Vi68 trận61,8%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,8% · 280 trận
- Lee Sin45 trận51,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,4% · 844 trận
- Shyvana39 trận51,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 306 trận
- Sejuani38 trận47,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 43,5% · 161 trận
- Qiyana30 trận50,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,0% · 732 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 48,6% · 422 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 48,3% · 174 trận
- Trundle27 trận—SoloQ: 53,8% · 52 trận
- Pantheon26 trận—SoloQ: 50,0% · 58 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 49,0% · 390 trận
- Amumu19 trận—SoloQ: 50,0% · 66 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 49,0% · 390 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 47,5% · 767 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 47,4% · 498 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 49,6% · 625 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 50,6% · 427 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 46,7% · 518 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 44,4% · 559 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 52,2% · 385 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 45,2% · 398 trận
- Syndra151 trận51,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.161 trận
- Viktor129 trận48,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 768 trận
- Ahri109 trận56,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.020 trận
- Akali58 trận43,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 588 trận
- Hwei57 trận43,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 43,4% · 371 trận
- Aurora54 trận55,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 323 trận
- Locke51 trận51,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 44,1% · 733 trận
- LeBlanc43 trận44,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 464 trận
- Galio37 trận37,8%chênh lệch -18,0 điểmSoloQ: 52,0% · 296 trận
- Ryze35 trận62,9%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 52,8% · 216 trận
- Lissandra31 trận45,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,7% · 298 trận
- Sylas30 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,9% · 483 trận
- Veigar27 trận—SoloQ: 45,5% · 222 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 49,1% · 532 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 51,9% · 293 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 44,8% · 462 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 47,9% · 361 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,5% · 525 trận
- Yunara146 trận57,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.344 trận
- Caitlyn100 trận56,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,9% · 828 trận
- Kai'Sa83 trận54,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.178 trận
- Xayah82 trận42,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,6% · 516 trận
- Jinx80 trận51,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 44,9% · 893 trận
- Ashe76 trận43,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,7% · 365 trận
- Ezreal73 trận52,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,8% · 781 trận
- Tristana61 trận41,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,4% · 813 trận
- Lucian58 trận55,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 587 trận
- Jhin49 trận67,3%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.286 trận
- Sivir42 trận59,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,6% · 362 trận
- Zeri34 trận52,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 511 trận
- Kalista33 trận33,3%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 46,5% · 566 trận
- Corki31 trận45,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,7% · 199 trận
- Varus29 trận—SoloQ: 48,4% · 339 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 50,8% · 591 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 45,9% · 403 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 45,4% · 511 trận
- Lulu128 trận55,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.231 trận
- Braum92 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,3% · 576 trận
- Karma87 trận52,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,5% · 720 trận
- Milio84 trận54,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 513 trận
- Nautilus84 trận48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 923 trận
- Seraphine82 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,2% · 373 trận
- Rakan72 trận45,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 43,5% · 485 trận
- Leona63 trận55,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,2% · 640 trận
- Thresh55 trận47,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,7% · 1.149 trận
- Rell54 trận57,4%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 46,7% · 518 trận
- Alistar49 trận42,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,6% · 573 trận
- Renata Glasc40 trận47,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,3% · 278 trận
- Nami36 trận61,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,3% · 893 trận
- Bard30 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 530 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 46,1% · 544 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 48,0% · 841 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 45,7% · 481 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%12.017 lượt chọn trên 537.260cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,8%789 lượt chọn trên 10.100cấm 10,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp9,8%221 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

