Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,9%Hạng 41 trên 173 tướng
Chọn
8,5%được chọn trong 1.512 trên 17.731 trận
Cấm
9,4%1.571 lượt cấm trên 16.779 trận, so với 1,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid46,6% từ 44,5% đến 48,7% trên 1.507 trậnSoloQ 49,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,6%
    SoloQ
    49,0%
    Tỉ lệ thắng 46,6% ở nghiệp dư trên 1.507 trận, so với 49,0% ở soloQ trên 17.713 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    2,7%
    4,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,9%
    SoloQ
    1,7%
    Tỉ lệ cấm 8,9% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 1,7% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery67% · 11.888
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển86% · 15.143
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 377 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 752
11%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

521-7 so với 528
880-19 so với 899
1.1790 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Oriannatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion56,9% · kỳ vọng 46,6% · 72 trận+10,3 điểmSoloQ -4,3
Renekton55,9% · kỳ vọng 45,9% · 68 trận+9,9 điểmSoloQ +4,5
Aatrox53,7% · kỳ vọng 45,4% · 54 trận+8,3 điểmSoloQ -3,4
K'Sante54,1% · kỳ vọng 49,3% · 85 trận+4,8 điểmSoloQ -2,1
Jax51,8% · kỳ vọng 46,3% · 56 trận+5,5 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong47,3% · kỳ vọng 41,8% · 131 trận+5,5 điểmSoloQ -6,6
Graves57,1% · kỳ vọng 46,3% · 42 trận+10,8 điểmSoloQ +2,4
Sylas52,8% · kỳ vọng 45,9% · 89 trận+6,9 điểmSoloQ +0,2
Vi51,7% · kỳ vọng 46,2% · 87 trận+5,5 điểmSoloQ +4,2
Lee Sin50,3% · kỳ vọng 47,8% · 189 trận+2,4 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri49,2% · kỳ vọng 43,8% · 126 trận+5,4 điểmSoloQ +0,5
Galio54,0% · kỳ vọng 47,2% · 50 trận+6,8 điểmSoloQ +4,4
Xerath51,2% · kỳ vọng 45,0% · 41 trận+6,2 điểmSoloQ +0,9
Aurora49,2% · kỳ vọng 46,8% · 63 trận+2,4 điểmSoloQ +2,0
Hwei48,3% · kỳ vọng 45,9% · 60 trận+2,4 điểmSoloQ -3,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx48,7% · kỳ vọng 42,9% · 117 trận+5,8 điểmSoloQ +1,4
Yunara48,6% · kỳ vọng 44,5% · 144 trận+4,1 điểmSoloQ 0,0
Kai'Sa51,3% · kỳ vọng 46,5% · 115 trận+4,8 điểmSoloQ +0,9
Lucian53,1% · kỳ vọng 47,7% · 96 trận+5,4 điểmSoloQ -1,1
Zeri49,1% · kỳ vọng 42,5% · 53 trận+6,6 điểmSoloQ +3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma63,8% · kỳ vọng 48,8% · 58 trận+15,0 điểmSoloQ +1,5
Thresh50,4% · kỳ vọng 45,1% · 121 trận+5,3 điểmSoloQ +0,2
Blitzcrank52,3% · kỳ vọng 45,2% · 65 trận+7,1 điểmSoloQ -0,6
Lulu52,0% · kỳ vọng 48,6% · 148 trận+3,5 điểmSoloQ -1,2
Nautilus51,6% · kỳ vọng 48,6% · 161 trận+3,0 điểmSoloQ +1,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser59,5% · kỳ vọng 47,6% · 42 trận+11,9 điểmSoloQ -3,5
Ambessa51,8% · kỳ vọng 46,3% · 85 trận+5,4 điểmSoloQ +1,1
Olaf57,9% · kỳ vọng 48,2% · 38 trận+9,7 điểmSoloQ +2,1
Gnar50,8% · kỳ vọng 45,1% · 59 trận+5,7 điểmSoloQ -1,5
Camille55,6% · kỳ vọng 48,3% · 45 trận+7,2 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas62,2% · kỳ vọng 47,2% · 45 trận+15,0 điểmSoloQ +4,1
Vi51,9% · kỳ vọng 46,9% · 104 trận+5,0 điểmSoloQ +1,9
Wukong54,4% · kỳ vọng 51,4% · 160 trận+3,0 điểmSoloQ +0,6
Xin Zhao53,2% · kỳ vọng 47,6% · 79 trận+5,6 điểmSoloQ -2,5
Viego46,7% · kỳ vọng 46,3% · 45 trận+0,4 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa57,0% · kỳ vọng 46,7% · 128 trận+10,3 điểmSoloQ +1,0
Xayah58,6% · kỳ vọng 48,1% · 99 trận+10,5 điểmSoloQ +1,2
Yunara52,1% · kỳ vọng 48,7% · 146 trận+3,4 điểmSoloQ -0,5
Caitlyn51,4% · kỳ vọng 48,9% · 109 trận+2,5 điểmSoloQ -0,7
Jinx50,6% · kỳ vọng 50,3% · 81 trận+0,3 điểmSoloQ -2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine55,8% · kỳ vọng 47,6% · 77 trận+8,3 điểmSoloQ -4,6
Rakan51,9% · kỳ vọng 45,7% · 79 trận+6,2 điểmSoloQ -1,5
Rell57,3% · kỳ vọng 51,2% · 75 trận+6,1 điểmSoloQ +0,9
Braum53,5% · kỳ vọng 49,1% · 86 trận+4,4 điểmSoloQ +0,8
Alistar52,9% · kỳ vọng 48,0% · 51 trận+5,0 điểmSoloQ +1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante85 trận
    54,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,6% · 766 trận
  • Ornn82 trận
    42,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 137 trận
  • Ambessa80 trận
    48,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 552 trận
  • Sion72 trận
    56,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 44,3% · 280 trận
  • Renekton68 trận
    55,9%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 54,4% · 467 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin189 trận
    50,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.251 trận
  • Wukong131 trận
    47,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 42,0% · 410 trận
  • Sylas89 trận
    52,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,5% · 764 trận
  • Vi87 trận
    51,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,7% · 519 trận
  • Jarvan IV82 trận
    42,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,4% · 590 trận
Mid19 tướng
  • Ahri126 trận
    49,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,0% · 608 trận
  • Viktor126 trận
    45,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.253 trận
  • Syndra85 trận
    37,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 45,6% · 1.047 trận
  • Sylas71 trận
    47,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 968 trận
  • Aurora63 trận
    49,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 372 trận
ADC17 tướng
  • Yunara144 trận
    48,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.296 trận
  • Ezreal119 trận
    49,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.146 trận
  • Jhin119 trận
    47,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,5% · 2.061 trận
  • Caitlyn118 trận
    42,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 860 trận
  • Jinx117 trận
    48,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.139 trận
Support16 tướng
  • Nautilus161 trận
    51,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.293 trận
  • Lulu148 trận
    52,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.524 trận
  • Thresh121 trận
    50,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.556 trận
  • Braum111 trận
    40,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 581 trận
  • Leona106 trận
    43,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,8% · 699 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%12.805 lượt chọn trên 471.269cấm 1,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,2%1.091 lượt chọn trên 25.798cấm 8,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,8%220 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 8,8%G1365 trận trên 4.138
  • 8,9%G2370 trận trên 4.141
  • 8,7%G3+157 trận trên 1.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 365 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.