Renata Glasc
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 5,0%được chọn trong 156 trên 3.103 trận
- Cấm
- 1,2%26 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọn
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,4%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Rumble15 trận—SoloQ: 45,2% · 42 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 44,4% · 133 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 54,3% · 105 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 58,1% · 136 trận
- K'Sante7 trận—SoloQ: 54,7% · 106 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 52,6% · 156 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 52,6% · 76 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 49,5% · 95 trận
- Kled5 trận—SoloQ: 45,8% · 48 trận
- Wukong17 trận—SoloQ: 48,3% · 230 trận
- Jarvan IV15 trận—SoloQ: 58,9% · 192 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 48,7% · 78 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 40,0% · 30 trận
- Lee Sin7 trận—SoloQ: 53,5% · 241 trận
- Xin Zhao7 trận—SoloQ: 49,2% · 65 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 55,8% · 172 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 54,8% · 157 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 46,6% · 290 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 48,7% · 76 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 46,8% · 235 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 51,3% · 261 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 42,2% · 109 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 41,9% · 93 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 52,8% · 163 trận
- Viktor8 trận—SoloQ: 44,2% · 217 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 52,9% · 261 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 46,8% · 77 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 46,1% · 141 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 53,9% · 204 trận
- Cassiopeia5 trận—SoloQ: 46,5% · 43 trận
- Yunara19 trận—SoloQ: 48,3% · 422 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 52,9% · 191 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 42,2% · 251 trận
- Ezreal12 trận—SoloQ: 53,9% · 204 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 58,5% · 217 trận
- Kai'Sa9 trận—SoloQ: 56,9% · 434 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 51,3% · 310 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 52,1% · 455 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 50,3% · 191 trận
- Jhin6 trận—SoloQ: 49,4% · 449 trận
- Sivir6 trận—SoloQ: 49,5% · 111 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 50,0% · 146 trận
- Lulu20 trận—SoloQ: 49,7% · 366 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 44,0% · 184 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 47,3% · 165 trận
- Nautilus12 trận—SoloQ: 53,9% · 332 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 49,7% · 143 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 60,4% · 48 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 46,7% · 165 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 47,5% · 223 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 50,7% · 140 trận
- Braum5 trận—SoloQ: 48,8% · 160 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 42,5% · 73 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%3.624 lượt chọn trên 327.235cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,6%132 lượt chọn trên 4.996cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,3%165 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

