Renata Glasc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,3%được chọn trong 412 trên 18.297 trận
- Cấm
- 0,7%121 lượt cấm trên 17.325 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 25,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante26 trận—SoloQ: 52,4% · 296 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 46,6% · 178 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 46,6% · 290 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 59,6% · 89 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 54,5% · 55 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 54,1% · 159 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 56,7% · 97 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 41,0% · 122 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 41,9% · 86 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 48,4% · 308 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 55,6% · 153 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 52,9% · 87 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 59,1% · 220 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 53,8% · 65 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 39,1% · 184 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 50,5% · 190 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 50,7% · 138 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 48,5% · 357 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 47,5% · 162 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 44,0% · 168 trận
- Vi39 trận35,9%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 54,6% · 262 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 48,0% · 758 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 49,4% · 158 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 55,6% · 225 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 51,2% · 127 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 46,6% · 320 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 47,6% · 248 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 48,8% · 164 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 41,4% · 116 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 55,0% · 80 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 53,7% · 175 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 46,8% · 126 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 55,0% · 111 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 52,7% · 129 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: — · 17 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 53,7% · 203 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 54,1% · 242 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 51,7% · 271 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 46,4% · 317 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 51,0% · 298 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 49,3% · 284 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 46,9% · 179 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 52,1% · 169 trận
- Taliyah19 trận—SoloQ: 46,1% · 193 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 47,9% · 288 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 55,2% · 286 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 45,9% · 111 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 36,5% · 115 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 47,7% · 193 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 55,6% · 36 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 48,7% · 193 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 50,9% · 285 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 56,2% · 89 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 43,0% · 79 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 54,8% · 221 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 47,8% · 322 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 52,8% · 250 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 54,8% · 221 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 47,7% · 176 trận
- Kai'Sa36 trận52,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 708 trận
- Ashe34 trận47,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 208 trận
- Caitlyn34 trận55,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,8% · 251 trận
- Yunara34 trận47,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,7% · 544 trận
- Jhin33 trận63,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,4% · 665 trận
- Lucian30 trận40,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 53,5% · 288 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 45,8% · 378 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 48,8% · 287 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 49,9% · 387 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 48,0% · 319 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 59,0% · 161 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 46,2% · 238 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 39,0% · 59 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 48,3% · 493 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 52,4% · 309 trận
- Nautilus51 trận56,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 56,5% · 437 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 45,3% · 627 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 48,4% · 244 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 45,7% · 541 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 52,7% · 275 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 46,5% · 129 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 54,1% · 122 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 48,2% · 421 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 46,6% · 176 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 45,6% · 239 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 57,1% · 287 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 52,5% · 141 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 46,4% · 237 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 48,9% · 141 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 47,8% · 247 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 44,3% · 230 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 55,1% · 147 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%6.435 lượt chọn trên 705.789cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%285 lượt chọn trên 25.798cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,4%165 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

