Renata Glasc
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 934 trên 28.495 trận
- Cấm
- 0,9%197 lượt cấm trên 22.759 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,1 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn59 trận37,3%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 48,7% · 530 trận
- K'Sante55 trận50,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,3% · 650 trận
- Renekton45 trận51,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 635 trận
- Gnar41 trận61,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,5% · 552 trận
- Ambessa39 trận48,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 56,8% · 643 trận
- Olaf32 trận43,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,3% · 452 trận
- Malphite31 trận51,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 756 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 48,3% · 685 trận
- Gwen28 trận—SoloQ: 51,4% · 294 trận
- Rumble28 trận—SoloQ: 46,1% · 267 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 48,0% · 444 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 54,2% · 402 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 55,0% · 433 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 47,9% · 1.061 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 54,2% · 358 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 47,7% · 773 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 48,9% · 613 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 47,7% · 687 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 49,7% · 879 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 48,7% · 573 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,5% · 637 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,5% · 637 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 47,7% · 572 trận
- Wukong93 trận54,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,7% · 895 trận
- Vi88 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,2% · 632 trận
- Jarvan IV76 trận53,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 55,5% · 920 trận
- Xin Zhao55 trận43,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,8% · 400 trận
- Lee Sin50 trận46,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.528 trận
- Nocturne35 trận57,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 317 trận
- Qiyana33 trận39,4%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.055 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 55,1% · 187 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 48,7% · 604 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 48,9% · 554 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 54,2% · 768 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 54,3% · 895 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 53,7% · 203 trận
- Trundle22 trận—SoloQ: 45,2% · 93 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 52,9% · 984 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 50,1% · 968 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 47,0% · 910 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 46,0% · 565 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 45,9% · 856 trận
- Viktor69 trận46,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,0% · 936 trận
- Ahri66 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.111 trận
- Syndra63 trận39,7%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.102 trận
- Orianna61 trận59,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,2% · 576 trận
- Yone45 trận64,4%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.019 trận
- Hwei40 trận70,0%chênh lệch +19,1 điểmSoloQ: 43,2% · 456 trận
- LeBlanc32 trận56,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,2% · 588 trận
- Sylas31 trận58,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,3% · 874 trận
- Locke30 trận53,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.072 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 52,6% · 777 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 48,6% · 428 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 49,2% · 610 trận
- Taliyah26 trận—SoloQ: 45,3% · 528 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 52,6% · 614 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 56,4% · 335 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 48,2% · 707 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 52,6% · 614 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 53,0% · 683 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,2% · 817 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 49,0% · 700 trận
- Yunara94 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.994 trận
- Xayah74 trận54,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 950 trận
- Kai'Sa72 trận56,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,7% · 2.108 trận
- Ashe66 trận53,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,9% · 757 trận
- Tristana63 trận46,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.514 trận
- Caitlyn62 trận51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.036 trận
- Jinx55 trận41,8%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.457 trận
- Jhin52 trận57,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.064 trận
- Lucian49 trận49,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,8% · 913 trận
- Ezreal48 trận60,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.085 trận
- Miss Fortune34 trận64,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 54,0% · 556 trận
- Sivir34 trận47,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,7% · 363 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 52,3% · 499 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 49,2% · 770 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 49,1% · 1.115 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 52,1% · 916 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,0% · 846 trận
- Lulu100 trận46,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.062 trận
- Nautilus91 trận52,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,2% · 1.430 trận
- Rakan59 trận59,3%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,0% · 793 trận
- Milio58 trận56,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,0% · 682 trận
- Seraphine56 trận51,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 600 trận
- Braum50 trận46,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 717 trận
- Thresh49 trận51,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.932 trận
- Alistar48 trận47,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.203 trận
- Karma48 trận62,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.022 trận
- Leona42 trận59,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,2% · 990 trận
- Rell40 trận52,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 795 trận
- Blitzcrank35 trận45,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,9% · 798 trận
- Neeko35 trận57,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,8% · 327 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 53,1% · 757 trận
- Poppy23 trận—SoloQ: 45,7% · 519 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 48,3% · 929 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 53,0% · 640 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,9% · 879 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%17.014 lượt chọn trên 1.322.239cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,7%736 lượt chọn trên 42.630cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,3%165 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

