Hồ sơ tướng · Support

Renata Glasc

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,5%Hạng 103 trên 173 tướng
Chọn
5,0%được chọn trong 368 trên 7.351 trận
Cấm
1,5%51 lượt cấm trên 3.449 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support53,8% từ 49,5% đến 58,1% trên 366 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,1 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    1,7%
    2,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,1 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ89% · 10.777
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu85% · 10.364
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 126 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Nashor's Tooth
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

240-48 so với 288
262-80 so với 342
274-114 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renata Glasctướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi67,6% · kỳ vọng 53,4% · 34 trận+14,3 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna55,3% · kỳ vọng 52,5% · 38 trận+2,8 điểmSoloQ +1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara63,4% · kỳ vọng 51,1% · 41 trận+12,3 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan56,7% · kỳ vọng 51,0% · 30 trận+5,7 điểmSoloQ -0,9
Lulu56,9% · kỳ vọng 55,7% · 51 trận+1,1 điểmSoloQ -1,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra65,0% · kỳ vọng 55,4% · 60 trận+9,6 điểmSoloQ +2,7
Viktor55,6% · kỳ vọng 54,4% · 36 trận+1,2 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn31 trận
    32,3%chênh lệch -22,8 điểmSoloQ: 49,1% · 344 trận
  • Renekton23 trận
    —SoloQ: 50,0% · 328 trận
  • Ambessa21 trận
    —SoloQ: 54,2% · 288 trận
  • K'Sante21 trận
    —SoloQ: 56,5% · 248 trận
  • Gnar19 trận
    —SoloQ: 49,5% · 311 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong48 trận
    52,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,1% · 514 trận
  • Jarvan IV39 trận
    48,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,6% · 511 trận
  • Vi34 trận
    67,6%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 52,6% · 289 trận
  • Xin Zhao31 trận
    45,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,0% · 171 trận
  • Sejuani20 trận
    —SoloQ: 52,6% · 114 trận
Mid16 tướng
  • Orianna38 trận
    55,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,3% · 276 trận
  • Viktor32 trận
    53,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,3% · 427 trận
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 48,4% · 670 trận
  • Syndra28 trận
    —SoloQ: 48,5% · 584 trận
  • Hwei17 trận
    —SoloQ: 46,6% · 249 trận
ADC17 tướng
  • Yunara41 trận
    63,4%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.052 trận
  • Xayah36 trận
    52,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 475 trận
  • Jinx30 trận
    46,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,3% · 686 trận
  • Kai'Sa29 trận
    —SoloQ: 53,6% · 972 trận
  • Tristana29 trận
    —SoloQ: 48,8% · 826 trận
Support16 tướng
  • Lulu51 trận
    56,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.088 trận
  • Rakan30 trận
    56,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,9% · 411 trận
  • Nautilus28 trận
    —SoloQ: 54,9% · 668 trận
  • Braum26 trận
    —SoloQ: 51,7% · 383 trận
  • Seraphine25 trận
    —SoloQ: 52,4% · 315 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%8.913 lượt chọn trên 523.735cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,7%319 lượt chọn trên 11.836cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,3%165 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 4,9%G1114 trận trên 2.330
  • 6,0%G2139 trận trên 2.331
  • 5,2%G3+39 trận trên 744
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 114 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.