Renata Glasc
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 5,0%được chọn trong 368 trên 7.351 trận
- Cấm
- 1,5%51 lượt cấm trên 3.449 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,3 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn31 trận32,3%chênh lệch -22,8 điểmSoloQ: 49,1% · 344 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 50,0% · 328 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 54,2% · 288 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 56,5% · 248 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 49,5% · 311 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 50,4% · 353 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 52,3% · 193 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 50,7% · 138 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 56,4% · 181 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 48,3% · 238 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 56,4% · 236 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 52,0% · 221 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 60,6% · 188 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,9% · 562 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 47,8% · 316 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 51,2% · 400 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 47,9% · 292 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 45,2% · 343 trận
- Wukong48 trận52,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,1% · 514 trận
- Jarvan IV39 trận48,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,6% · 511 trận
- Vi34 trận67,6%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 52,6% · 289 trận
- Xin Zhao31 trận45,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,0% · 171 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 52,6% · 114 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 51,6% · 161 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 46,1% · 553 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 54,7% · 128 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 55,8% · 489 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 50,2% · 568 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 48,6% · 331 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 50,0% · 30 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 51,0% · 49 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 49,3% · 152 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 59,3% · 361 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 48,6% · 282 trận
- Orianna38 trận55,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,3% · 276 trận
- Viktor32 trận53,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,3% · 427 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 48,4% · 670 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 48,5% · 584 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 46,6% · 249 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 55,8% · 554 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 51,6% · 415 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 52,6% · 367 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 50,7% · 300 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 51,2% · 295 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 49,9% · 477 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 57,9% · 159 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 54,4% · 252 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 53,4% · 148 trận
- Veigar7 trận—SoloQ: 47,8% · 136 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 48,3% · 286 trận
- Yunara41 trận63,4%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.052 trận
- Xayah36 trận52,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 475 trận
- Jinx30 trận46,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,3% · 686 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 53,6% · 972 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 48,8% · 826 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 48,2% · 363 trận
- Caitlyn15 trận—SoloQ: 56,2% · 539 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 54,6% · 194 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 56,7% · 503 trận
- Jhin13 trận—SoloQ: 49,4% · 963 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 55,1% · 283 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 53,0% · 251 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 48,1% · 441 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 51,8% · 139 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 52,1% · 507 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 51,6% · 409 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 52,2% · 364 trận
- Lulu51 trận56,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.088 trận
- Rakan30 trận56,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,9% · 411 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 54,9% · 668 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 51,7% · 383 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 52,4% · 315 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 47,5% · 960 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 48,8% · 566 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 50,5% · 388 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 52,9% · 399 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 50,7% · 556 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 48,3% · 501 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 57,5% · 374 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 49,3% · 142 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 53,7% · 335 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 47,5% · 221 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 48,7% · 593 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%8.913 lượt chọn trên 523.735cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,7%319 lượt chọn trên 11.836cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,3%165 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

