Shen
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,1%được chọn trong 1.098 trên 17.907 trận
- Cấm
- 5,5%931 lượt cấm trên 16.947 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +25,0 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+25,0 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Dusk and Dawn
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +25,0 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa51 trận49,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,2% · 260 trận
- Aatrox45 trận51,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 296 trận
- Mordekaiser44 trận47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,3% · 184 trận
- Nasus41 trận43,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 60,9% · 169 trận
- Sion39 trận43,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 58,6% · 133 trận
- K'Sante35 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,5% · 358 trận
- Yone35 trận40,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,9% · 374 trận
- Gwen34 trận41,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 45,1% · 144 trận
- Olaf33 trận33,3%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 46,9% · 162 trận
- Ornn30 trận53,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 58,1% · 74 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 54,1% · 194 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 58,5% · 164 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 54,4% · 160 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 56,4% · 165 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 56,7% · 360 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 54,0% · 200 trận
- Fiora21 trận—SoloQ: 48,9% · 221 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 52,6% · 171 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 53,7% · 341 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 49,1% · 220 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 47,3% · 273 trận
- Lee Sin79 trận53,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.013 trận
- Vi69 trận44,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 55,0% · 262 trận
- Sylas61 trận50,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 363 trận
- Jarvan IV59 trận40,7%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 48,6% · 251 trận
- Wukong57 trận42,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 55,2% · 192 trận
- Xin Zhao33 trận48,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 55,0% · 191 trận
- Lillia31 trận48,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,5% · 208 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 47,2% · 405 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 56,5% · 246 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 52,6% · 302 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 60,8% · 74 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 65,4% · 52 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 50,5% · 297 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 51,4% · 222 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 49,4% · 87 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 49,2% · 382 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 49,1% · 230 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,6% · 274 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 50,6% · 231 trận
- Ahri62 trận43,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,2% · 255 trận
- Viktor55 trận50,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,6% · 419 trận
- Syndra54 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 330 trận
- Sylas50 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 418 trận
- Galio36 trận41,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 45,9% · 329 trận
- Yone36 trận50,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,1% · 324 trận
- Lissandra32 trận46,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 54,5% · 224 trận
- LeBlanc31 trận41,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,0% · 256 trận
- Ryze29 trận—SoloQ: 59,2% · 125 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 50,6% · 342 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 48,9% · 176 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 49,2% · 295 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 50,5% · 400 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 49,2% · 122 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 57,3% · 131 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 49,3% · 219 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 51,1% · 272 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 58,2% · 256 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 45,9% · 329 trận
- Jhin72 trận65,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 49,9% · 922 trận
- Yunara72 trận44,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,2% · 620 trận
- Caitlyn71 trận35,2%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 52,5% · 448 trận
- Kai'Sa70 trận57,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 56,0% · 931 trận
- Jinx63 trận41,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,2% · 498 trận
- Ezreal59 trận49,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 56,7% · 543 trận
- Lucian56 trận71,4%chênh lệch +21,5 điểmSoloQ: 51,6% · 370 trận
- Xayah55 trận36,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 46,0% · 361 trận
- Tristana36 trận41,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,0% · 437 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 53,2% · 188 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 48,9% · 272 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 55,1% · 147 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 50,2% · 610 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 51,6% · 128 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 45,5% · 121 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 55,8% · 242 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 43,5% · 138 trận
- Nautilus84 trận57,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,7% · 571 trận
- Lulu77 trận50,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 656 trận
- Leona64 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 323 trận
- Thresh55 trận36,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 50,3% · 670 trận
- Braum53 trận47,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,1% · 241 trận
- Seraphine50 trận48,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,9% · 160 trận
- Rakan40 trận42,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,9% · 273 trận
- Rell39 trận43,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 295 trận
- Alistar35 trận54,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,3% · 385 trận
- Blitzcrank35 trận42,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 385 trận
- Karma32 trận43,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 56,6% · 316 trận
- Milio32 trận75,0%chênh lệch +25,0 điểmSoloQ: 59,7% · 154 trận
- Yuumi30 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 58,2% · 251 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 51,2% · 244 trận
- Neeko21 trận—SoloQ: 49,5% · 105 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 50,6% · 326 trận
- Lux12 trận—SoloQ: 55,0% · 160 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%5.384 lượt chọn trên 471.268cấm 0,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,4%626 lượt chọn trên 25.798cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

