Shen
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.881 trên 28.496 trận
- Cấm
- 6,6%1.491 lượt cấm trên 22.760 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +27,7 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+27,7 điểm40 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,9%
- SoloQ
- 51,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 70%
- SoloQ
- 56%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Dusk and Dawn
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +27,7 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn106 trận44,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 907 trận
- Ambessa76 trận48,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 56,0% · 992 trận
- Mordekaiser73 trận45,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.007 trận
- Olaf71 trận35,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,7% · 632 trận
- Sion70 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,9% · 645 trận
- K'Sante67 trận50,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,5% · 955 trận
- Aatrox60 trận45,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.186 trận
- Renekton57 trận47,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,7% · 825 trận
- Gwen54 trận42,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,4% · 686 trận
- Sett52 trận42,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,2% · 765 trận
- Nasus51 trận45,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,1% · 614 trận
- Gnar47 trận51,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,2% · 863 trận
- Dr. Mundo44 trận36,4%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 54,3% · 665 trận
- Camille43 trận37,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.060 trận
- Yone41 trận43,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.442 trận
- Malphite40 trận75,0%chênh lệch +27,7 điểmSoloQ: 54,4% · 970 trận
- Jax38 trận47,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 56,1% · 1.095 trận
- Garen31 trận45,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.192 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 52,6% · 1.129 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 53,8% · 988 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 50,8% · 1.051 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 49,4% · 985 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,8% · 1.051 trận
- Wukong144 trận41,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.347 trận
- Jarvan IV126 trận43,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.356 trận
- Vi104 trận45,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,7% · 725 trận
- Lee Sin98 trận54,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.317 trận
- Sylas74 trận51,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.275 trận
- Xin Zhao71 trận39,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 54,7% · 534 trận
- Lillia54 trận40,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.037 trận
- Qiyana52 trận42,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.549 trận
- Nocturne50 trận56,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 56,5% · 418 trận
- Viego44 trận52,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.348 trận
- Sejuani39 trận46,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 55,3% · 311 trận
- Graves33 trận51,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.400 trận
- Skarner31 trận51,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,2% · 307 trận
- Cho'Gath30 trận43,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 919 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 51,8% · 1.338 trận
- Kha'Zix25 trận—SoloQ: 49,6% · 1.466 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 51,9% · 948 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 50,3% · 920 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.331 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 52,1% · 922 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,7% · 919 trận
- Ahri119 trận37,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.900 trận
- Syndra111 trận44,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.719 trận
- Viktor111 trận43,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.577 trận
- Sylas78 trận48,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.330 trận
- Orianna72 trận51,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 800 trận
- Yone52 trận55,8%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.464 trận
- Akali49 trận36,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.154 trận
- Hwei48 trận43,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 770 trận
- Locke48 trận52,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.500 trận
- Lissandra46 trận47,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 826 trận
- Galio45 trận40,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,1% · 980 trận
- Ryze43 trận62,8%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 55,7% · 463 trận
- Xerath39 trận51,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,2% · 614 trận
- LeBlanc38 trận47,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.038 trận
- Aurora36 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,6% · 710 trận
- Twisted Fate33 trận63,6%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.060 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 51,0% · 1.364 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 52,9% · 1.235 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,6% · 1.008 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 47,1% · 980 trận
- Yunara145 trận41,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.687 trận
- Caitlyn120 trận38,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.892 trận
- Jhin110 trận59,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,0% · 3.410 trận
- Jinx109 trận35,8%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.357 trận
- Kai'Sa103 trận56,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 55,0% · 2.992 trận
- Xayah101 trận37,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.246 trận
- Ezreal94 trận55,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 55,9% · 1.906 trận
- Lucian77 trận67,5%chênh lệch +19,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.439 trận
- Tristana72 trận41,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.935 trận
- Ashe67 trận46,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,8% · 924 trận
- Sivir55 trận50,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,1% · 824 trận
- Zeri49 trận51,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.187 trận
- Miss Fortune44 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 809 trận
- Aphelios38 trận55,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.633 trận
- Varus38 trận39,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,6% · 627 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 51,5% · 1.028 trận
- Twitch15 trận—SoloQ: 55,2% · 853 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 51,8% · 1.013 trận
- Lulu148 trận48,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.550 trận
- Nautilus147 trận55,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 53,5% · 2.095 trận
- Leona100 trận47,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.461 trận
- Braum98 trận44,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.139 trận
- Seraphine98 trận46,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 921 trận
- Thresh84 trận38,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.674 trận
- Rakan77 trận35,1%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.090 trận
- Karma76 trận51,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.411 trận
- Rell69 trận36,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.128 trận
- Milio63 trận60,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.029 trận
- Alistar62 trận51,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.475 trận
- Blitzcrank47 trận36,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.435 trận
- Yuumi39 trận46,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 55,6% · 985 trận
- Bard37 trận45,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.184 trận
- Neeko35 trận60,0%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 50,3% · 324 trận
- Nami27 trận—SoloQ: 50,6% · 1.646 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 51,5% · 1.493 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.145 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%24.079 lượt chọn trên 1.322.232cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,6%1.127 lượt chọn trên 42.630cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

