Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,6%Hạng 70 trên 173 tướng
Chọn
6,1%được chọn trong 1.098 trên 17.907 trận
Cấm
5,5%931 lượt cấm trên 16.947 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,0% từ 46,2% đến 51,8% trên 860 trậnSoloQ 51,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    1,1%
    2,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 5,2% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt97% · 7.829
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển65% · 5.263
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 177 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 119
9%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Dusk and Dawn
  3. Randuin's Omen
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
  2. Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

553-46 so với 599
841-27 so với 868
992-88 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +25,0 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn53,3% · kỳ vọng 46,5% · 30 trận+6,9 điểmSoloQ +5,4
K'Sante57,1% · kỳ vọng 51,8% · 35 trận+5,3 điểmSoloQ -0,6
Aatrox51,1% · kỳ vọng 47,8% · 45 trận+3,3 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin53,2% · kỳ vọng 50,1% · 79 trận+3,0 điểmSoloQ +0,9
Sylas50,8% · kỳ vọng 48,3% · 61 trận+2,5 điểmSoloQ +1,0
Lillia48,4% · kỳ vọng 46,4% · 31 trận+2,0 điểmSoloQ -1,1
Xin Zhao48,5% · kỳ vọng 48,0% · 33 trận+0,5 điểmSoloQ +3,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone50,0% · kỳ vọng 45,0% · 36 trận+5,0 điểmSoloQ +1,0
Viktor50,9% · kỳ vọng 48,6% · 55 trận+2,3 điểmSoloQ +2,2
Syndra50,0% · kỳ vọng 48,3% · 54 trận+1,7 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian71,4% · kỳ vọng 49,9% · 56 trận+21,5 điểmSoloQ -1,3
Jhin65,3% · kỳ vọng 53,2% · 72 trận+12,1 điểmSoloQ -1,9
Kai'Sa57,1% · kỳ vọng 48,8% · 70 trận+8,4 điểmSoloQ +4,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio75,0% · kỳ vọng 50,0% · 32 trận+25,0 điểmSoloQ +5,1
Nautilus57,1% · kỳ vọng 50,9% · 84 trận+6,3 điểmSoloQ +0,7
Alistar54,3% · kỳ vọng 47,6% · 35 trận+6,7 điểmSoloQ -0,1
Leona50,0% · kỳ vọng 48,9% · 64 trận+1,1 điểmSoloQ +0,2
Braum47,2% · kỳ vọng 46,6% · 53 trận+0,6 điểmSoloQ -3,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV53,6% · kỳ vọng 46,5% · 56 trận+7,0 điểmSoloQ +5,4
Wukong59,7% · kỳ vọng 53,8% · 62 trận+5,9 điểmSoloQ -1,1
Lillia55,3% · kỳ vọng 51,5% · 38 trận+3,8 điểmSoloQ +3,0
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 49,9% · 32 trận+0,1 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,7% · kỳ vọng 49,3% · 67 trận+7,4 điểmSoloQ -1,5
Lissandra57,9% · kỳ vọng 47,6% · 38 trận+10,3 điểmSoloQ +1,0
Orianna51,3% · kỳ vọng 45,4% · 39 trận+5,9 điểmSoloQ -1,2
Syndra51,2% · kỳ vọng 49,6% · 41 trận+1,6 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin58,2% · kỳ vọng 44,7% · 55 trận+13,4 điểmSoloQ +0,5
Aphelios54,8% · kỳ vọng 44,6% · 42 trận+10,2 điểmSoloQ +0,2
Jinx58,5% · kỳ vọng 52,7% · 53 trận+5,8 điểmSoloQ -2,4
Yunara53,8% · kỳ vọng 51,1% · 80 trận+2,6 điểmSoloQ +1,8
Ezreal48,2% · kỳ vọng 44,5% · 56 trận+3,7 điểmSoloQ -3,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank58,1% · kỳ vọng 50,3% · 43 trận+7,8 điểmSoloQ +0,9
Nautilus49,5% · kỳ vọng 47,0% · 93 trận+2,4 điểmSoloQ +0,5
Milio53,3% · kỳ vọng 47,9% · 45 trận+5,4 điểmSoloQ -5,2
Braum55,0% · kỳ vọng 51,3% · 60 trận+3,7 điểmSoloQ -2,3
Thresh52,3% · kỳ vọng 50,4% · 65 trận+1,9 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ambessa51 trận
    49,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,2% · 260 trận
  • Aatrox45 trận
    51,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 296 trận
  • Mordekaiser44 trận
    47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,3% · 184 trận
  • Nasus41 trận
    43,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 60,9% · 169 trận
  • Sion39 trận
    43,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 58,6% · 133 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin79 trận
    53,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.013 trận
  • Vi69 trận
    44,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 55,0% · 262 trận
  • Sylas61 trận
    50,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 363 trận
  • Jarvan IV59 trận
    40,7%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 48,6% · 251 trận
  • Wukong57 trận
    42,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 55,2% · 192 trận
Mid19 tướng
  • Ahri62 trận
    43,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,2% · 255 trận
  • Viktor55 trận
    50,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,6% · 419 trận
  • Syndra54 trận
    50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 330 trận
  • Sylas50 trận
    50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 418 trận
  • Galio36 trận
    41,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 45,9% · 329 trận
ADC17 tướng
  • Jhin72 trận
    65,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 49,9% · 922 trận
  • Yunara72 trận
    44,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,2% · 620 trận
  • Caitlyn71 trận
    35,2%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 52,5% · 448 trận
  • Kai'Sa70 trận
    57,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 56,0% · 931 trận
  • Jinx63 trận
    41,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,2% · 498 trận
Support17 tướng
  • Nautilus84 trận
    57,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,7% · 571 trận
  • Lulu77 trận
    50,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 656 trận
  • Leona64 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 323 trận
  • Thresh55 trận
    36,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 50,3% · 670 trận
  • Braum53 trận
    47,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,1% · 241 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%5.384 lượt chọn trên 471.268cấm 0,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,4%626 lượt chọn trên 25.798cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,5%G1187 trận trên 4.171
  • 4,9%G2203 trận trên 4.171
  • 5,0%G3+90 trận trên 1.807
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 187 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.