Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,4%Hạng 62 trên 173 tướng
Chọn
6,5%được chọn trong 203 trên 3.103 trận
Cấm
5,9%132 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top38,9% từ 32,9% đến 45,3% trên 167 trậnSoloQ 50,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    38,9%
    SoloQ
    50,9%
    Tỉ lệ thắng 38,9% ở nghiệp dư trên 167 trận, so với 50,9% ở soloQ trên 11.269 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    2,2%
    2,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 5,7% ở nghiệp dư trên 1.746 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 116.542 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    56%
    SoloQ
    64%
    Được dùng trong 56% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (64%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt97% · 10.968
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt64% · 7.151
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 56% · 188 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 42 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 442
15%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Dusk and Dawn
  3. Randuin's Omen
Nghiệp dư: Titanic Hydra, Dusk and Dawn, Kaenic Rookern (18%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
  2. Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

553-46 so với 599
841-27 so với 868
992-88 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top9 tướng
  • Ornn19 trận
    —SoloQ: 50,5% · 281 trận
  • K'Sante15 trận
    —SoloQ: 49,3% · 227 trận
  • Mordekaiser13 trận
    —SoloQ: 51,6% · 368 trận
  • Sett12 trận
    —SoloQ: 51,3% · 261 trận
  • Renekton8 trận
    —SoloQ: 53,7% · 283 trận
Jungle11 tướng
  • Wukong25 trận
    —SoloQ: 48,9% · 476 trận
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 54,1% · 429 trận
  • Nocturne9 trận
    —SoloQ: 57,7% · 163 trận
  • Pantheon8 trận
    —SoloQ: 57,4% · 54 trận
  • Graves7 trận
    —SoloQ: 50,1% · 547 trận
Mid9 tướng
  • Ahri21 trận
    —SoloQ: 52,0% · 592 trận
  • Syndra18 trận
    —SoloQ: 50,2% · 452 trận
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 51,8% · 504 trận
  • Orianna10 trận
    —SoloQ: 50,0% · 220 trận
  • Akali9 trận
    —SoloQ: 52,0% · 346 trận
ADC14 tướng
  • Yunara21 trận
    —SoloQ: 48,0% · 761 trận
  • Ashe15 trận
    —SoloQ: 53,2% · 331 trận
  • Jinx13 trận
    —SoloQ: 47,4% · 851 trận
  • Caitlyn12 trận
    —SoloQ: 53,0% · 585 trận
  • Ezreal12 trận
    —SoloQ: 56,3% · 540 trận
Support12 tướng
  • Lulu20 trận
    —SoloQ: 52,3% · 642 trận
  • Seraphine18 trận
    —SoloQ: 49,2% · 356 trận
  • Nautilus17 trận
    —SoloQ: 55,1% · 548 trận
  • Karma12 trận
    —SoloQ: 48,1% · 403 trận
  • Braum10 trận
    —SoloQ: 53,4% · 305 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%7.207 lượt chọn trên 327.232cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,7%136 lượt chọn trên 4.996cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,0%G144 trận trên 874
  • 6,3%G255 trận trên 874
  • 5,9%G3+23 trận trên 387
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 44 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.