Shen
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 6,5%được chọn trong 203 trên 3.103 trận
- Cấm
- 5,9%132 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 38,9%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 56%
- SoloQ
- 64%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Dusk and Dawn
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn19 trận—SoloQ: 50,5% · 281 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 49,3% · 227 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 51,6% · 368 trận
- Sett12 trận—SoloQ: 51,3% · 261 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 53,7% · 283 trận
- Sion7 trận—SoloQ: 53,6% · 211 trận
- Ambessa6 trận—SoloQ: 55,2% · 286 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 47,7% · 174 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 50,1% · 389 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 48,9% · 476 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 54,1% · 429 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 57,7% · 163 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 57,4% · 54 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 50,1% · 547 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 55,4% · 56 trận
- Xin Zhao7 trận—SoloQ: 53,3% · 137 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 45,2% · 325 trận
- Lee Sin5 trận—SoloQ: 48,4% · 506 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 52,1% · 280 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 53,7% · 391 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 52,0% · 592 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 50,2% · 452 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 51,8% · 504 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 50,0% · 220 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 52,0% · 346 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 50,8% · 199 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 54,8% · 248 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 49,7% · 143 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 53,6% · 463 trận
- Yunara21 trận—SoloQ: 48,0% · 761 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 53,2% · 331 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 47,4% · 851 trận
- Caitlyn12 trận—SoloQ: 53,0% · 585 trận
- Ezreal12 trận—SoloQ: 56,3% · 540 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 54,3% · 536 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 47,9% · 328 trận
- Jhin8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.069 trận
- Kai'Sa6 trận—SoloQ: 54,6% · 746 trận
- Ziggs6 trận—SoloQ: 56,4% · 133 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 49,4% · 391 trận
- Lucian5 trận—SoloQ: 55,0% · 482 trận
- Sivir5 trận—SoloQ: 54,5% · 257 trận
- Varus5 trận—SoloQ: 56,0% · 168 trận
- Lulu20 trận—SoloQ: 52,3% · 642 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 49,2% · 356 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 55,1% · 548 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 48,1% · 403 trận
- Braum10 trận—SoloQ: 53,4% · 305 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 50,6% · 261 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 48,5% · 775 trận
- Leona8 trận—SoloQ: 49,7% · 465 trận
- Milio7 trận—SoloQ: 52,4% · 315 trận
- Alistar5 trận—SoloQ: 46,1% · 447 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 53,8% · 593 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: 48,9% · 90 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%7.207 lượt chọn trên 327.232cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,7%136 lượt chọn trên 4.996cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
12,7% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 5,0%G144 trận trên 874
- 6,3%G255 trận trên 874
- 5,9%G3+23 trận trên 387
- Renekton6 loạt
- Ornn5 loạt
- Mordekaiser3 loạt

