Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,9%được chọn trong 1.604 trên 17.994 trận
- Cấm
- 6,9%1.174 lượt cấm trên 17.031 trận, so với 13,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm69 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 5,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 13,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante72 trận55,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.543 trận
- Renekton62 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,7% · 959 trận
- Ambessa61 trận42,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 54,3% · 1.198 trận
- Malphite55 trận50,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.170 trận
- Ornn55 trận49,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,9% · 329 trận
- Yone54 trận42,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.762 trận
- Aatrox51 trận60,8%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.052 trận
- Gnar50 trận64,0%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 52,1% · 794 trận
- Sion49 trận59,2%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,3% · 537 trận
- Mordekaiser45 trận46,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 471 trận
- Nasus43 trận32,6%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 52,7% · 626 trận
- Jax42 trận35,7%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.492 trận
- Camille39 trận51,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,0% · 873 trận
- Shen36 trận58,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,2% · 445 trận
- Olaf35 trận54,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,4% · 932 trận
- Jayce30 trận40,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 52,1% · 2.079 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 51,4% · 1.095 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 51,1% · 1.182 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 49,6% · 1.085 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,1% · 999 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,2% · 1.170 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,1% · 999 trận
- Lee Sin136 trận45,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,4% · 4.583 trận
- Vi93 trận49,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.156 trận
- Wukong92 trận40,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 865 trận
- Sylas85 trận43,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.710 trận
- Jarvan IV76 trận52,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.229 trận
- Xin Zhao69 trận60,9%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 52,1% · 756 trận
- Viego59 trận39,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 53,5% · 1.344 trận
- Nocturne51 trận47,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 55,7% · 384 trận
- Jayce40 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,4% · 817 trận
- Qiyana40 trận60,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.039 trận
- Lillia39 trận38,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,5% · 804 trận
- Sejuani34 trận44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 201 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 50,2% · 703 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 51,5% · 1.118 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 52,9% · 238 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 51,7% · 1.587 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 46,2% · 868 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 46,1% · 1.856 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 51,3% · 1.373 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 50,9% · 1.355 trận
- Viktor90 trận48,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,2% · 2.087 trận
- Ahri80 trận38,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.222 trận
- Syndra66 trận60,6%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.704 trận
- Sylas58 trận58,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.894 trận
- LeBlanc56 trận44,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.046 trận
- Locke49 trận40,8%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.598 trận
- Lissandra47 trận61,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.086 trận
- Orianna47 trận51,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,4% · 850 trận
- Akali46 trận52,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.329 trận
- Yone46 trận41,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.626 trận
- Aurora43 trận37,2%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 47,5% · 779 trận
- Taliyah42 trận47,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,4% · 593 trận
- Vex37 trận54,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,0% · 594 trận
- Xerath37 trận35,1%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 52,7% · 607 trận
- Galio35 trận45,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.292 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 53,1% · 1.292 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 49,5% · 1.939 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 49,9% · 1.060 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 52,0% · 1.296 trận
- Jhin142 trận52,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 4.882 trận
- Yunara141 trận51,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,2% · 3.595 trận
- Caitlyn109 trận44,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.699 trận
- Xayah104 trận41,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.952 trận
- Kai'Sa86 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 4.364 trận
- Lucian81 trận44,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.932 trận
- Ezreal75 trận58,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,2% · 2.359 trận
- Jinx73 trận38,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.302 trận
- Ashe64 trận45,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,8% · 551 trận
- Sivir55 trận49,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 493 trận
- Miss Fortune50 trận46,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 842 trận
- Corki46 trận58,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.884 trận
- Zeri44 trận43,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.537 trận
- Varus41 trận36,6%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 53,9% · 534 trận
- Kalista38 trận63,2%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 53,3% · 1.159 trận
- Aphelios32 trận56,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.485 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 47,8% · 613 trận
- Nautilus137 trận49,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.526 trận
- Braum136 trận42,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.635 trận
- Lulu95 trận53,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.852 trận
- Thresh91 trận48,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,3% · 3.274 trận
- Leona90 trận44,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.534 trận
- Alistar87 trận39,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 45,6% · 2.435 trận
- Seraphine67 trận50,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,7% · 598 trận
- Rakan59 trận47,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.274 trận
- Poppy55 trận41,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.279 trận
- Yuumi55 trận58,2%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 57,7% · 1.155 trận
- Rell50 trận54,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.398 trận
- Milio48 trận41,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 55,6% · 638 trận
- Blitzcrank41 trận53,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.431 trận
- Bard39 trận51,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.404 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 53,4% · 1.175 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 53,5% · 947 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 56,0% · 775 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,3%37.756 lượt chọn trên 705.790cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.051 lượt chọn trên 25.798cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

