Tristana
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 11,7%được chọn trong 364 trên 3.117 trận
- Cấm
- 7,6%171 lượt cấm trên 2.259 trận, so với 10,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 2961 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm50 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,4%
- SoloQ
- 51,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,8%
- SoloQ
- 10,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton20 trận—SoloQ: 51,9% · 725 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 52,6% · 781 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 55,1% · 452 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 48,7% · 670 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 51,1% · 928 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 52,2% · 446 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 51,3% · 437 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 51,6% · 601 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 53,5% · 594 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 53,3% · 443 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 48,7% · 528 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 49,7% · 849 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 45,7% · 536 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 54,5% · 741 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 53,3% · 180 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 49,4% · 745 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 52,2% · 728 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,9% · 648 trận
- Jarvan IV35 trận48,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,1% · 868 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 52,1% · 1.060 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 54,0% · 322 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 52,6% · 306 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 50,9% · 167 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 47,9% · 674 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 51,6% · 741 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,8% · 699 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 52,6% · 803 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 51,6% · 1.178 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 49,9% · 337 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 50,3% · 1.266 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 50,5% · 192 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,6% · 679 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 57,9% · 126 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 52,6% · 882 trận
- Syndra34 trận47,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.081 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 52,5% · 1.159 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 51,8% · 1.264 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 51,3% · 437 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 51,0% · 418 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 51,7% · 551 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 53,3% · 911 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 53,5% · 1.056 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 51,3% · 713 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 50,9% · 583 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 48,9% · 554 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 59,9% · 162 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 52,4% · 778 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 50,0% · 264 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 54,2% · 347 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 52,6% · 776 trận
- Yunara50 trận62,0%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.970 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 51,9% · 2.284 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 49,5% · 882 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 53,3% · 1.219 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 54,3% · 693 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 51,9% · 1.950 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 53,3% · 2.695 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 55,7% · 1.221 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 51,0% · 480 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 51,1% · 1.114 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 54,4% · 551 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 55,2% · 355 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 52,9% · 647 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,5% · 806 trận
- Syndra6 trận—SoloQ: 48,3% · 203 trận
- Braum32 trận31,3%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,9% · 892 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 50,1% · 1.528 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 50,2% · 1.159 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 51,0% · 971 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 55,2% · 851 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 52,8% · 1.247 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,4% · 1.055 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 47,8% · 613 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 46,4% · 623 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 53,9% · 640 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 50,8% · 358 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 53,7% · 723 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.785 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 48,7% · 310 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 49,3% · 907 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 51,9% · 1.186 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 59,2% · 796 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,6%15.187 lượt chọn trên 327.236cấm 10,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,0%248 lượt chọn trên 4.996cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

