Tristana
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 12,7%được chọn trong 938 trên 7.402 trận
- Cấm
- 11,5%402 lượt cấm trên 3.491 trận, so với 12,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +9,6 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,6 điểm103 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 5,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,9%
- SoloQ
- 12,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +9,6 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn73 trận58,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.215 trận
- Sion50 trận60,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 54,8% · 848 trận
- Ambessa48 trận47,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.062 trận
- Gnar44 trận59,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,4% · 1.001 trận
- Malphite44 trận54,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.418 trận
- K'Sante38 trận52,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,8% · 884 trận
- Renekton35 trận48,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.193 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 53,3% · 741 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 51,7% · 758 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 50,1% · 593 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 51,0% · 962 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 50,8% · 1.100 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 52,2% · 684 trận
- Gragas23 trận—SoloQ: 49,8% · 761 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 53,0% · 694 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 51,1% · 1.305 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 52,4% · 1.766 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 52,0% · 1.280 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 52,1% · 1.138 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 53,1% · 1.264 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 51,6% · 1.093 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,9% · 1.337 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,7% · 1.227 trận
- Wukong137 trận56,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.743 trận
- Jarvan IV88 trận53,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.704 trận
- Xin Zhao59 trận62,7%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 52,8% · 538 trận
- Vi51 trận47,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,0% · 788 trận
- Nocturne36 trận55,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 517 trận
- Skarner35 trận60,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,9% · 475 trận
- Shyvana29 trận—SoloQ: 55,0% · 844 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 52,1% · 2.186 trận
- Amumu21 trận—SoloQ: 51,7% · 230 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.431 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 54,0% · 1.199 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 57,1% · 422 trận
- Maokai18 trận—SoloQ: 56,4% · 163 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 50,3% · 147 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 49,1% · 2.006 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 54,0% · 1.199 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,6% · 1.165 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 54,2% · 1.726 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 51,9% · 1.096 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 53,5% · 1.513 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.685 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 51,7% · 2.122 trận
- Syndra103 trận61,2%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.473 trận
- Viktor86 trận43,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 54,5% · 1.687 trận
- Ahri77 trận55,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.587 trận
- Orianna60 trận61,7%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 55,7% · 826 trận
- Hwei40 trận45,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 53,9% · 900 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 48,3% · 843 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 51,3% · 954 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 52,0% · 1.430 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 54,4% · 1.935 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 52,6% · 1.241 trận
- Mel22 trận—SoloQ: 56,9% · 313 trận
- Anivia21 trận—SoloQ: 52,6% · 568 trận
- Taliyah19 trận—SoloQ: 50,6% · 589 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 52,4% · 1.691 trận
- Cassiopeia16 trận—SoloQ: 49,9% · 463 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 53,1% · 1.615 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.177 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 49,6% · 1.498 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 51,3% · 965 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,4% · 1.363 trận
- Yunara131 trận53,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,5% · 4.038 trận
- Xayah76 trận56,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.873 trận
- Jinx64 trận57,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,8% · 3.066 trận
- Kai'Sa59 trận44,1%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 52,4% · 3.749 trận
- Caitlyn49 trận51,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.266 trận
- Ezreal49 trận51,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 56,1% · 2.123 trận
- Jhin46 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,4% · 4.208 trận
- Ashe43 trận55,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,9% · 990 trận
- Sivir42 trận57,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.091 trận
- Corki39 trận56,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 986 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 52,4% · 1.631 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 54,4% · 768 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 53,4% · 1.722 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 53,2% · 824 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 52,5% · 1.536 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 50,6% · 1.335 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.383 trận
- Braum91 trận53,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.091 trận
- Lulu71 trận53,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 3.275 trận
- Rakan61 trận47,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.443 trận
- Nautilus58 trận51,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,4% · 2.223 trận
- Alistar55 trận47,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.938 trận
- Milio50 trận64,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.308 trận
- Leona49 trận67,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.636 trận
- Seraphine49 trận61,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,6% · 928 trận
- Karma43 trận60,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 54,5% · 1.646 trận
- Rell41 trận39,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.383 trận
- Thresh41 trận43,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,8% · 3.606 trận
- Renata Glasc29 trận—SoloQ: 51,2% · 826 trận
- Poppy25 trận—SoloQ: 47,9% · 727 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 51,2% · 2.160 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 55,3% · 1.280 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 50,8% · 2.422 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 50,8% · 1.165 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,4%28.155 lượt chọn trên 523.737cấm 12,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,8%682 lượt chọn trên 11.836cấm 10,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

