Tristana
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 8,9%được chọn trong 1.580 trên 17.669 trận
- Cấm
- 6,9%1.160 lượt cấm trên 16.718 trận, so với 14,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kalista ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm38 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 5,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 14,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kalista ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante69 trận56,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.507 trận
- Renekton62 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 937 trận
- Ambessa60 trận41,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,1% · 1.169 trận
- Yone54 trận42,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.744 trận
- Malphite53 trận50,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.160 trận
- Ornn53 trận50,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,1% · 326 trận
- Aatrox50 trận60,0%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.034 trận
- Gnar50 trận64,0%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 52,2% · 783 trận
- Sion48 trận58,3%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 52,4% · 531 trận
- Mordekaiser45 trận46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,8% · 471 trận
- Nasus43 trận32,6%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 52,9% · 603 trận
- Jax42 trận35,7%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.464 trận
- Camille39 trận51,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,1% · 861 trận
- Shen35 trận60,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,0% · 437 trận
- Olaf34 trận55,9%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 46,4% · 912 trận
- Jayce30 trận40,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.046 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 51,5% · 1.076 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 51,0% · 1.159 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 49,4% · 1.066 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,4% · 990 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,4% · 990 trận
- Lee Sin132 trận45,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,5% · 4.511 trận
- Vi93 trận49,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.144 trận
- Wukong91 trận40,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,1% · 858 trận
- Sylas82 trận43,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.666 trận
- Jarvan IV74 trận52,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.205 trận
- Xin Zhao68 trận60,3%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 52,4% · 744 trận
- Viego58 trận39,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.325 trận
- Nocturne51 trận47,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 56,4% · 381 trận
- Jayce40 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,8% · 790 trận
- Qiyana39 trận59,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.005 trận
- Lillia37 trận40,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,4% · 796 trận
- Sejuani34 trận44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,5% · 198 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 50,6% · 682 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 51,4% · 1.094 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 51,6% · 1.566 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 46,6% · 849 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 46,3% · 1.827 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 51,4% · 1.345 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 51,0% · 1.334 trận
- Viktor90 trận48,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,2% · 2.053 trận
- Ahri79 trận38,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.207 trận
- Syndra66 trận60,6%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.678 trận
- Sylas58 trận58,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.864 trận
- LeBlanc56 trận44,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.038 trận
- Locke48 trận41,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.568 trận
- Lissandra46 trận60,9%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.061 trận
- Orianna46 trận52,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 834 trận
- Yone46 trận41,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.597 trận
- Akali45 trận51,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.303 trận
- Aurora42 trận35,7%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 47,9% · 768 trận
- Taliyah42 trận47,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,4% · 578 trận
- Vex36 trận55,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,3% · 582 trận
- Xerath36 trận36,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 53,3% · 597 trận
- Galio34 trận44,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.278 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 53,0% · 1.278 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 49,6% · 1.891 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 50,0% · 1.053 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 51,8% · 1.273 trận
- Jhin141 trận52,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,6% · 4.809 trận
- Yunara140 trận51,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,2% · 3.496 trận
- Caitlyn109 trận44,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.661 trận
- Xayah100 trận41,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.945 trận
- Kai'Sa84 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 4.280 trận
- Lucian79 trận44,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.899 trận
- Ezreal74 trận58,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,3% · 2.315 trận
- Jinx72 trận38,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.283 trận
- Ashe64 trận45,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,1% · 532 trận
- Sivir55 trận49,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 480 trận
- Miss Fortune49 trận46,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 823 trận
- Corki46 trận58,7%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.859 trận
- Zeri43 trận44,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.508 trận
- Varus40 trận37,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 54,7% · 523 trận
- Kalista38 trận63,2%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.133 trận
- Aphelios31 trận54,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.442 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 48,3% · 600 trận
- Nautilus137 trận49,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.482 trận
- Braum136 trận42,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.608 trận
- Lulu93 trận54,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.794 trận
- Thresh89 trận48,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 3.215 trận
- Alistar86 trận39,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 45,5% · 2.389 trận
- Leona85 trận43,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.508 trận
- Seraphine65 trận50,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,9% · 584 trận
- Rakan59 trận47,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.255 trận
- Yuumi55 trận58,2%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 58,1% · 1.141 trận
- Poppy52 trận42,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 45,8% · 1.265 trận
- Rell50 trận54,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.365 trận
- Milio47 trận42,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 55,8% · 624 trận
- Blitzcrank41 trận53,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.408 trận
- Bard39 trận51,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.392 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 53,2% · 1.145 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 53,3% · 920 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 56,2% · 755 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,4%25.484 lượt chọn trên 471.270cấm 14,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,1%1.051 lượt chọn trên 25.798cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

