Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,8%Hạng 46 trên 173 tướng
Chọn
8,9%được chọn trong 1.580 trên 17.669 trận
Cấm
6,9%1.160 lượt cấm trên 16.718 trận, so với 14,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC48,7% từ 46,5% đến 50,9% trên 1.341 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 25,7 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    5,4%
    4,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,5%
    SoloQ
    14,1%
    Tỉ lệ cấm 7,5% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 14,1% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    25,7 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 25,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 36.041
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến47% · 17.604
Nghiệp dư: Tốc Biến + Lá Chắn (38%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 262 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 5.258
24%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.

  1. Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.

490-35 so với 525
807-109 so với 915
1.268-98 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tristanaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kalista ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar64,0% · kỳ vọng 50,1% · 50 trận+13,9 điểmSoloQ +0,9
Aatrox60,0% · kỳ vọng 47,6% · 50 trận+12,4 điểmSoloQ -0,7
Sion58,3% · kỳ vọng 48,7% · 48 trận+9,6 điểmSoloQ +2,1
Shen60,0% · kỳ vọng 49,9% · 35 trận+10,1 điểmSoloQ -0,3
K'Sante56,5% · kỳ vọng 51,3% · 69 trận+5,2 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao60,3% · kỳ vọng 47,8% · 68 trận+12,5 điểmSoloQ +1,2
Qiyana59,0% · kỳ vọng 50,3% · 39 trận+8,7 điểmSoloQ +0,6
Vi49,5% · kỳ vọng 48,4% · 93 trận+1,0 điểmSoloQ +0,9
Jarvan IV52,7% · kỳ vọng 50,9% · 74 trận+1,8 điểmSoloQ -3,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra60,6% · kỳ vọng 48,2% · 66 trận+12,4 điểmSoloQ -1,8
Lissandra60,9% · kỳ vọng 50,1% · 46 trận+10,8 điểmSoloQ +1,0
Sylas58,6% · kỳ vọng 50,8% · 58 trận+7,8 điểmSoloQ -0,5
Vex55,6% · kỳ vọng 47,1% · 36 trận+8,5 điểmSoloQ -1,4
Viktor48,9% · kỳ vọng 48,4% · 90 trận+0,5 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista63,2% · kỳ vọng 47,3% · 38 trận+15,8 điểmSoloQ +2,9
Yunara51,4% · kỳ vọng 46,5% · 140 trận+4,9 điểmSoloQ +2,9
Corki58,7% · kỳ vọng 49,1% · 46 trận+9,6 điểmSoloQ -2,5
Ezreal58,1% · kỳ vọng 53,0% · 74 trận+5,1 điểmSoloQ -0,1
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 48,7% · 84 trận+1,3 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi58,2% · kỳ vọng 46,5% · 55 trận+11,7 điểmSoloQ +2,4
Rell54,0% · kỳ vọng 44,2% · 50 trận+9,8 điểmSoloQ +0,8
Lulu54,8% · kỳ vọng 50,6% · 93 trận+4,2 điểmSoloQ +0,7
Blitzcrank53,7% · kỳ vọng 47,3% · 41 trận+6,3 điểmSoloQ +1,7
Seraphine50,8% · kỳ vọng 47,8% · 65 trận+3,0 điểmSoloQ +1,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser63,8% · kỳ vọng 49,7% · 47 trận+14,1 điểmSoloQ +3,2
Olaf58,8% · kỳ vọng 50,3% · 51 trận+8,5 điểmSoloQ -1,8
Dr. Mundo53,5% · kỳ vọng 46,5% · 43 trận+7,0 điểmSoloQ -4,1
Gnar51,2% · kỳ vọng 47,3% · 43 trận+3,9 điểmSoloQ +4,0
Renekton50,9% · kỳ vọng 49,3% · 53 trận+1,6 điểmSoloQ -1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia60,8% · kỳ vọng 51,3% · 51 trận+9,5 điểmSoloQ +0,7
Jarvan IV48,2% · kỳ vọng 46,5% · 85 trận+1,8 điểmSoloQ -0,5
Nocturne50,0% · kỳ vọng 45,1% · 40 trận+4,9 điểmSoloQ +2,4
Qiyana47,2% · kỳ vọng 47,1% · 36 trận+0,1 điểmSoloQ +0,8
Cho'Gath50,0% · kỳ vọng 49,7% · 32 trận+0,3 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio62,7% · kỳ vọng 48,0% · 51 trận+14,7 điểmSoloQ +0,4
Aurora62,8% · kỳ vọng 48,6% · 43 trận+14,1 điểmSoloQ -1,4
Sylas55,7% · kỳ vọng 46,6% · 70 trận+9,1 điểmSoloQ -0,4
Vex60,5% · kỳ vọng 50,3% · 38 trận+10,2 điểmSoloQ -0,2
Hwei55,6% · kỳ vọng 49,4% · 54 trận+6,1 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum58,2% · kỳ vọng 51,2% · 91 trận+7,1 điểmSoloQ -1,0
Nautilus47,1% · kỳ vọng 46,7% · 155 trận+0,4 điểmSoloQ -1,5
Alistar53,1% · kỳ vọng 50,1% · 49 trận+3,0 điểmSoloQ -1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • K'Sante69 trận
    56,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.507 trận
  • Renekton62 trận
    50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 937 trận
  • Ambessa60 trận
    41,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,1% · 1.169 trận
  • Yone54 trận
    42,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.744 trận
  • Malphite53 trận
    50,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.160 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin132 trận
    45,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,5% · 4.511 trận
  • Vi93 trận
    49,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.144 trận
  • Wukong91 trận
    40,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,1% · 858 trận
  • Sylas82 trận
    43,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.666 trận
  • Jarvan IV74 trận
    52,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.205 trận
Mid19 tướng
  • Viktor90 trận
    48,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,2% · 2.053 trận
  • Ahri79 trận
    38,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.207 trận
  • Syndra66 trận
    60,6%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.678 trận
  • Sylas58 trận
    58,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.864 trận
  • LeBlanc56 trận
    44,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.038 trận
ADC17 tướng
  • Jhin141 trận
    52,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,6% · 4.809 trận
  • Yunara140 trận
    51,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,2% · 3.496 trận
  • Caitlyn109 trận
    44,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.661 trận
  • Xayah100 trận
    41,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.945 trận
  • Kai'Sa84 trận
    50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 4.280 trận
Support17 tướng
  • Nautilus137 trận
    49,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.482 trận
  • Braum136 trận
    42,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.608 trận
  • Lulu93 trận
    54,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.794 trận
  • Thresh89 trận
    48,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 3.215 trận
  • Alistar86 trận
    39,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 45,5% · 2.389 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,4%25.484 lượt chọn trên 471.270cấm 14,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,1%1.051 lượt chọn trên 25.798cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 7,5%G1311 trận trên 4.128
  • 7,4%G2306 trận trên 4.129
  • 8,8%G3+158 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 311 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.