Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,9%Hạng 21 trên 173 tướng
Chọn
14,5%được chọn trong 1.149 trên 7.904 trận
Cấm
7,4%272 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,4% từ 47,0% đến 51,9% trên 1.129 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,7%
    SoloQ
    1,4%
    7,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,7%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 7,7% ở nghiệp dư trên 1.807 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 189.162 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục91% · 8.874
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 9.759
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 98 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)39% · 2.130
39%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

389+5 so với 383
824+28 so với 796
1.114+58 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xin Zhaotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen64,5% · kỳ vọng 52,4% · 31 trận+12,1 điểmSoloQ -3,7
Gwen56,1% · kỳ vọng 46,5% · 41 trận+9,6 điểmSoloQ +4,6
Dr. Mundo65,7% · kỳ vọng 56,0% · 35 trận+9,7 điểmSoloQ +5,0
Ambessa52,9% · kỳ vọng 48,1% · 68 trận+4,9 điểmSoloQ -3,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Trundle52,9% · kỳ vọng 44,9% · 68 trận+8,1 điểmSoloQ -6,1
Nocturne57,4% · kỳ vọng 51,8% · 68 trận+5,6 điểmSoloQ -2,0
Jarvan IV51,2% · kỳ vọng 49,8% · 166 trận+1,4 điểmSoloQ -1,2
Wukong50,6% · kỳ vọng 49,8% · 170 trận+0,7 điểmSoloQ -0,6
Qiyana42,9% · kỳ vọng 40,7% · 35 trận+2,1 điểmSoloQ -3,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna53,8% · kỳ vọng 48,1% · 80 trận+5,6 điểmSoloQ +3,2
Hwei52,6% · kỳ vọng 48,1% · 57 trận+4,6 điểmSoloQ -1,5
Locke52,6% · kỳ vọng 46,1% · 38 trận+6,5 điểmSoloQ +0,5
Sylas50,0% · kỳ vọng 46,4% · 42 trận+3,6 điểmSoloQ +3,4
Akali45,5% · kỳ vọng 43,3% · 44 trận+2,2 điểmSoloQ -1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn55,3% · kỳ vọng 46,8% · 94 trận+8,5 điểmSoloQ +2,7
Miss Fortune64,3% · kỳ vọng 54,8% · 42 trận+9,5 điểmSoloQ -0,6
Lucian54,5% · kỳ vọng 49,9% · 55 trận+4,7 điểmSoloQ -1,4
Ashe52,5% · kỳ vọng 50,1% · 80 trận+2,4 điểmSoloQ -2,7
Kai'Sa54,4% · kỳ vọng 53,0% · 79 trận+1,4 điểmSoloQ +4,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan54,1% · kỳ vọng 46,2% · 74 trận+7,9 điểmSoloQ +1,4
Renata Glasc58,8% · kỳ vọng 47,5% · 34 trận+11,3 điểmSoloQ +4,1
Alistar55,8% · kỳ vọng 47,3% · 43 trận+8,5 điểmSoloQ 0,0
Rell50,9% · kỳ vọng 45,4% · 53 trận+5,5 điểmSoloQ -1,1
Bard48,8% · kỳ vọng 44,7% · 43 trận+4,2 điểmSoloQ -3,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite53,8% · kỳ vọng 42,5% · 39 trận+11,3 điểmSoloQ +1,4
Ornn51,3% · kỳ vọng 47,8% · 150 trận+3,6 điểmSoloQ +3,3
Mordekaiser56,7% · kỳ vọng 45,3% · 30 trận+11,4 điểmSoloQ +4,3
Renekton56,7% · kỳ vọng 52,3% · 60 trận+4,4 điểmSoloQ +1,4
Shen52,9% · kỳ vọng 46,4% · 34 trận+6,5 điểmSoloQ -2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor57,1% · kỳ vọng 50,0% · 119 trận+7,1 điểmSoloQ +1,1
Ahri53,7% · kỳ vọng 49,6% · 108 trận+4,1 điểmSoloQ +1,3
Orianna52,3% · kỳ vọng 50,7% · 86 trận+1,6 điểmSoloQ +1,6
Syndra51,6% · kỳ vọng 51,6% · 124 trận+0,1 điểmSoloQ -0,6
Sylas58,3% · kỳ vọng 52,5% · 36 trận+5,9 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa56,1% · kỳ vọng 45,8% · 57 trận+10,3 điểmSoloQ -1,4
Yunara57,3% · kỳ vọng 52,5% · 157 trận+4,8 điểmSoloQ -1,3
Zeri63,2% · kỳ vọng 52,2% · 38 trận+10,9 điểmSoloQ +1,9
Jhin59,2% · kỳ vọng 51,5% · 49 trận+7,7 điểmSoloQ +0,8
Sivir52,2% · kỳ vọng 46,9% · 46 trận+5,3 điểmSoloQ -3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan61,3% · kỳ vọng 52,7% · 62 trận+8,6 điểmSoloQ -0,2
Karma53,8% · kỳ vọng 48,1% · 93 trận+5,7 điểmSoloQ -1,1
Leona52,0% · kỳ vọng 44,0% · 50 trận+8,0 điểmSoloQ -2,1
Braum50,6% · kỳ vọng 46,8% · 89 trận+3,8 điểmSoloQ +2,1
Lulu48,1% · kỳ vọng 47,5% · 181 trận+0,6 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn136 trận
    44,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,5% · 276 trận
  • Sion72 trận
    40,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,2% · 180 trận
  • Ambessa68 trận
    52,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,4% · 251 trận
  • K'Sante63 trận
    49,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 206 trận
  • Renekton49 trận
    38,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,4% · 270 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong170 trận
    50,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,2% · 452 trận
  • Jarvan IV166 trận
    51,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 520 trận
  • Vi104 trận
    44,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 210 trận
  • Nocturne68 trận
    57,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,0% · 132 trận
  • Trundle68 trận
    52,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 44,8% · 105 trận
Mid18 tướng
  • Syndra132 trận
    39,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,0% · 518 trận
  • Viktor112 trận
    45,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 339 trận
  • Ahri94 trận
    47,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 44,5% · 566 trận
  • Orianna80 trận
    53,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 55,0% · 238 trận
  • Hwei57 trận
    52,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,8% · 226 trận
ADC18 tướng
  • Yunara122 trận
    40,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,4% · 706 trận
  • Caitlyn94 trận
    55,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,7% · 497 trận
  • Ashe80 trận
    52,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 205 trận
  • Kai'Sa79 trận
    54,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,5% · 770 trận
  • Jinx78 trận
    50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,4% · 560 trận
Support17 tướng
  • Nautilus119 trận
    45,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,8% · 557 trận
  • Lulu117 trận
    49,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,0% · 674 trận
  • Milio79 trận
    44,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,7% · 300 trận
  • Seraphine79 trận
    43,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,4% · 225 trận
  • Karma76 trận
    47,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,5% · 424 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%7.524 lượt chọn trên 537.262cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư7,7%777 lượt chọn trên 10.100cấm 7,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp6,9%156 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,6% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 14,5%G1371 trận trên 2.550
  • 15,6%G2397 trận trên 2.550
  • 14,5%G3+118 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 371 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.