Xin Zhao
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 14,5%được chọn trong 1.149 trên 7.904 trận
- Cấm
- 7,4%272 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,5 điểm94 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,7%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,7%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn136 trận44,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,5% · 276 trận
- Sion72 trận40,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,2% · 180 trận
- Ambessa68 trận52,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,4% · 251 trận
- K'Sante63 trận49,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 206 trận
- Renekton49 trận38,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,4% · 270 trận
- Malphite48 trận56,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 303 trận
- Gnar46 trận39,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 43,8% · 226 trận
- Olaf45 trận40,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 201 trận
- Camille41 trận39,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,5% · 318 trận
- Gwen41 trận56,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 53,0% · 132 trận
- Dr. Mundo35 trận65,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 55,9% · 136 trận
- Shen31 trận64,5%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 44,7% · 206 trận
- Jax30 trận46,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,2% · 263 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 49,7% · 181 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 52,5% · 160 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 47,2% · 235 trận
- Garen20 trận—SoloQ: 49,0% · 261 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 46,0% · 287 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,7% · 294 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,6% · 383 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,5% · 305 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,9% · 223 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,8% · 303 trận
- Wukong170 trận50,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,2% · 452 trận
- Jarvan IV166 trận51,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 520 trận
- Vi104 trận44,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 210 trận
- Nocturne68 trận57,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,0% · 132 trận
- Trundle68 trận52,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 44,8% · 105 trận
- Qiyana35 trận42,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,9% · 407 trận
- Sejuani35 trận42,9%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 47,8% · 90 trận
- Skarner34 trận41,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 45,3% · 75 trận
- Lee Sin33 trận39,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 54,9% · 528 trận
- Shyvana29 trận—SoloQ: 50,9% · 163 trận
- Pantheon27 trận—SoloQ: 55,3% · 38 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 51,2% · 240 trận
- Maokai21 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 48,8% · 340 trận
- Amumu17 trận—SoloQ: 49,2% · 59 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 48,2% · 461 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 46,7% · 212 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 45,1% · 388 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,2% · 240 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 44,6% · 258 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 54,6% · 280 trận
- Syndra132 trận39,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,0% · 518 trận
- Viktor112 trận45,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 339 trận
- Ahri94 trận47,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 44,5% · 566 trận
- Orianna80 trận53,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 55,0% · 238 trận
- Hwei57 trận52,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,8% · 226 trận
- Akali44 trận45,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 324 trận
- Sylas42 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,8% · 318 trận
- Aurora40 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,6% · 190 trận
- Locke38 trận52,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,4% · 425 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 52,6% · 133 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 50,3% · 149 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 50,9% · 381 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 47,2% · 178 trận
- Mel26 trận—SoloQ: 58,2% · 55 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 47,5% · 236 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 50,1% · 351 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 49,4% · 354 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 53,5% · 286 trận
- Yunara122 trận40,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,4% · 706 trận
- Caitlyn94 trận55,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,7% · 497 trận
- Ashe80 trận52,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 205 trận
- Kai'Sa79 trận54,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,5% · 770 trận
- Jinx78 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,4% · 560 trận
- Jhin68 trận48,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 802 trận
- Xayah67 trận50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 293 trận
- Ezreal62 trận53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,6% · 455 trận
- Tristana61 trận39,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,0% · 538 trận
- Sivir56 trận51,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 259 trận
- Lucian55 trận54,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,0% · 359 trận
- Miss Fortune42 trận64,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,0% · 243 trận
- Varus32 trận43,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,5% · 187 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 44,2% · 319 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 46,1% · 319 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 49,3% · 347 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 48,0% · 254 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 49,5% · 323 trận
- Nautilus119 trận45,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,8% · 557 trận
- Lulu117 trận49,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,0% · 674 trận
- Milio79 trận44,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,7% · 300 trận
- Seraphine79 trận43,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,4% · 225 trận
- Karma76 trận47,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,5% · 424 trận
- Rakan74 trận54,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,2% · 309 trận
- Braum70 trận52,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 351 trận
- Rell53 trận50,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,8% · 314 trận
- Leona51 trận52,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,6% · 388 trận
- Alistar43 trận55,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,9% · 365 trận
- Bard43 trận48,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,4% · 359 trận
- Nami38 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,1% · 520 trận
- Thresh38 trận47,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 747 trận
- Blitzcrank34 trận29,4%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 46,2% · 316 trận
- Renata Glasc34 trận58,8%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 53,1% · 177 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 48,2% · 496 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 52,8% · 282 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%7.524 lượt chọn trên 537.262cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,7%777 lượt chọn trên 10.100cấm 7,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp6,9%156 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

