Xin Zhao
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 12,5%được chọn trong 387 trên 3.103 trận
- Cấm
- 6,7%150 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +20,5 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,5 điểm44 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +20,5 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn31 trận48,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 180 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 53,3% · 182 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 51,9% · 154 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 54,8% · 93 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 53,7% · 108 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 58,1% · 86 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 57,9% · 190 trận
- Rumble16 trận—SoloQ: 53,7% · 54 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 54,9% · 102 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 45,8% · 96 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 46,2% · 171 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 52,3% · 132 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 46,1% · 180 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 48,5% · 198 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 53,4% · 193 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 46,7% · 137 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 56,6% · 182 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 50,7% · 150 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 48,2% · 247 trận
- Jarvan IV55 trận52,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,8% · 266 trận
- Wukong50 trận46,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,0% · 296 trận
- Trundle31 trận45,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,2% · 65 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 50,7% · 73 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 51,4% · 72 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 49,2% · 264 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 48,7% · 273 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 53,4% · 174 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 42,2% · 237 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 64,1% · 39 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: — · 21 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,0% · 153 trận
- Diana7 trận—SoloQ: 50,5% · 91 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 52,4% · 189 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 44,7% · 318 trận
- Syndra40 trận37,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 54,2% · 273 trận
- Ahri32 trận53,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,0% · 240 trận
- Viktor31 trận41,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,0% · 250 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 58,5% · 135 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 54,1% · 135 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 51,4% · 74 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 43,2% · 95 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 43,4% · 251 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 55,3% · 152 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 44,6% · 166 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 51,4% · 37 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 52,1% · 140 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 57,9% · 140 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 48,2% · 114 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 52,5% · 40 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 46,3% · 205 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 53,8% · 273 trận
- Yunara53 trận34,0%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 50,3% · 441 trận
- Ezreal35 trận48,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,5% · 303 trận
- Caitlyn29 trận—SoloQ: 53,6% · 302 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 53,9% · 243 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 55,1% · 167 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 52,6% · 475 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 48,5% · 200 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 54,1% · 525 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 57,0% · 128 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 47,4% · 306 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 47,1% · 444 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 55,5% · 173 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 53,3% · 184 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 46,7% · 60 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 47,8% · 203 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 48,2% · 170 trận
- Nautilus44 trận68,2%chênh lệch +20,5 điểmSoloQ: 53,9% · 323 trận
- Lulu39 trận43,6%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,1% · 337 trận
- Seraphine36 trận38,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,8% · 183 trận
- Karma31 trận61,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,8% · 250 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 58,9% · 151 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 50,4% · 246 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 53,9% · 152 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 50,6% · 162 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 48,7% · 154 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 48,5% · 268 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 51,4% · 35 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 44,6% · 314 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 55,4% · 242 trận
- Braum8 trận—SoloQ: 52,0% · 200 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 49,1% · 426 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 52,0% · 177 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%4.258 lượt chọn trên 327.233cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,5%324 lượt chọn trên 4.996cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%156 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

