Xin Zhao
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 14,4%được chọn trong 1.068 trên 7.402 trận
- Cấm
- 7,3%254 lượt cấm trên 3.491 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn124 trận43,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,7% · 277 trận
- Sion69 trận39,1%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 53,4% · 174 trận
- Ambessa66 trận51,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 248 trận
- K'Sante55 trận49,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 205 trận
- Renekton47 trận38,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,3% · 271 trận
- Malphite45 trận57,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 309 trận
- Gnar44 trận40,9%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 43,8% · 226 trận
- Olaf39 trận43,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,8% · 195 trận
- Gwen38 trận55,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,8% · 130 trận
- Camille36 trận44,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 317 trận
- Dr. Mundo33 trận69,7%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 56,3% · 135 trận
- Shen31 trận64,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 44,7% · 206 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 53,4% · 266 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 52,8% · 159 trận
- Zaahen24 trận—SoloQ: 49,2% · 179 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 46,8% · 233 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 48,5% · 268 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,5% · 288 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,1% · 389 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 46,2% · 286 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,4% · 308 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 50,0% · 224 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,5% · 309 trận
- Wukong165 trận51,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 448 trận
- Jarvan IV156 trận50,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 514 trận
- Vi99 trận44,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,9% · 213 trận
- Trundle63 trận55,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 43,8% · 105 trận
- Nocturne61 trận57,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 140 trận
- Sejuani35 trận40,0%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 45,6% · 90 trận
- Qiyana33 trận42,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,0% · 404 trận
- Skarner31 trận38,7%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 46,7% · 75 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 55,0% · 533 trận
- Shyvana29 trận—SoloQ: 51,8% · 170 trận
- Pantheon25 trận—SoloQ: 54,1% · 37 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 51,9% · 239 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 49,1% · 344 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 48,4% · 461 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 45,0% · 387 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 43,4% · 258 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 54,6% · 282 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,9% · 239 trận
- Syndra126 trận39,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,8% · 512 trận
- Viktor104 trận48,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 344 trận
- Ahri87 trận48,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 44,7% · 557 trận
- Orianna72 trận51,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,9% · 233 trận
- Hwei53 trận50,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,4% · 230 trận
- Akali41 trận43,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,2% · 319 trận
- Sylas39 trận51,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,5% · 325 trận
- Aurora37 trận48,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,4% · 191 trận
- Locke35 trận51,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,6% · 425 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 49,3% · 148 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 52,7% · 131 trận
- Mel25 trận—SoloQ: 56,4% · 55 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 50,5% · 376 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 47,3% · 188 trận
- Anivia19 trận—SoloQ: 46,8% · 126 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 47,2% · 235 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 50,0% · 352 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 48,7% · 353 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 53,9% · 284 trận
- Yunara110 trận40,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,4% · 717 trận
- Caitlyn84 trận53,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,9% · 499 trận
- Jinx75 trận48,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,4% · 562 trận
- Kai'Sa72 trận54,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,2% · 761 trận
- Ashe71 trận57,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,6% · 206 trận
- Jhin65 trận49,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 802 trận
- Ezreal60 trận53,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,1% · 457 trận
- Xayah60 trận53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,4% · 292 trận
- Tristana59 trận37,3%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,2% · 538 trận
- Lucian53 trận56,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,4% · 356 trận
- Sivir52 trận51,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 259 trận
- Miss Fortune36 trận63,9%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,8% · 238 trận
- Varus30 trận40,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,0% · 185 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 43,7% · 325 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 45,0% · 322 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 50,3% · 336 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 47,9% · 259 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 49,1% · 328 trận
- Nautilus108 trận47,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,1% · 559 trận
- Lulu105 trận50,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,8% · 675 trận
- Milio75 trận45,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,2% · 290 trận
- Rakan70 trận54,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,8% · 309 trận
- Braum69 trận50,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 351 trận
- Seraphine69 trận44,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,2% · 233 trận
- Karma67 trận44,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,8% · 424 trận
- Leona52 trận53,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,6% · 382 trận
- Rell51 trận51,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,5% · 312 trận
- Bard41 trận51,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,1% · 364 trận
- Alistar39 trận56,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,1% · 366 trận
- Thresh38 trận47,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 747 trận
- Nami37 trận51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,1% · 520 trận
- Renata Glasc31 trận54,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,0% · 171 trận
- Blitzcrank30 trận26,7%chênh lệch -18,8 điểmSoloQ: 45,7% · 315 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 47,3% · 501 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 52,8% · 286 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%7.307 lượt chọn trên 523.736cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,4%874 lượt chọn trên 11.836cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%156 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

