Xin Zhao
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 9,2%được chọn trong 1.647 trên 17.848 trận
- Cấm
- 4,4%744 lượt cấm trên 16.889 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +8,4 điểm trên 176 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,4 điểm176 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +8,4 điểm trên 176 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante91 trận57,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 536 trận
- Malphite79 trận50,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 414 trận
- Sion72 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 227 trận
- Renekton68 trận55,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 346 trận
- Ambessa65 trận53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 450 trận
- Aatrox63 trận58,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,6% · 403 trận
- Jax63 trận46,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,5% · 656 trận
- Dr. Mundo57 trận56,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 57,3% · 192 trận
- Ornn57 trận49,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,7% · 95 trận
- Mordekaiser55 trận61,8%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 44,3% · 183 trận
- Nasus49 trận55,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,4% · 224 trận
- Yone49 trận44,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,0% · 665 trận
- Olaf46 trận54,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,3% · 404 trận
- Gnar36 trận52,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,7% · 300 trận
- Shen33 trận51,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,0% · 191 trận
- Camille32 trận56,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,0% · 347 trận
- Jayce32 trận40,6%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 55,0% · 796 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 49,5% · 457 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 43,3% · 443 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 45,8% · 415 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 55,0% · 796 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,8% · 389 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,8% · 389 trận
- Lee Sin180 trận55,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.532 trận
- Wukong167 trận47,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,4% · 373 trận
- Jarvan IV139 trận54,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,5% · 558 trận
- Vi118 trận55,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,3% · 472 trận
- Sylas96 trận57,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,9% · 667 trận
- Kha'Zix59 trận44,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,2% · 498 trận
- Lillia57 trận54,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,5% · 297 trận
- Viego52 trận53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,6% · 520 trận
- Nocturne48 trận52,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 156 trận
- Qiyana43 trận55,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 767 trận
- Trundle43 trận39,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 41,8% · 79 trận
- Jayce39 trận59,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,6% · 240 trận
- Cho'Gath36 trận47,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 217 trận
- Graves35 trận42,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,6% · 462 trận
- Sejuani31 trận61,3%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 47,4% · 57 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 47,4% · 266 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 45,2% · 427 trận
- Kindred17 trận—SoloQ: 48,2% · 276 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 46,0% · 713 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 48,8% · 455 trận
- Ahri112 trận47,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 433 trận
- Viktor89 trận52,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 692 trận
- Syndra87 trận41,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,1% · 750 trận
- Sylas73 trận46,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,0% · 780 trận
- Lissandra64 trận46,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,1% · 414 trận
- Orianna62 trận64,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 54,6% · 425 trận
- Galio58 trận46,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,8% · 510 trận
- Aurora56 trận51,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,6% · 247 trận
- Yone55 trận54,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 45,9% · 616 trận
- Akali51 trận52,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,8% · 481 trận
- LeBlanc46 trận41,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,3% · 359 trận
- Xerath46 trận60,9%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 54,3% · 197 trận
- Hwei45 trận51,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 334 trận
- Taliyah44 trận45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 44,7% · 257 trận
- Locke43 trận60,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,1% · 605 trận
- Twisted Fate41 trận51,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 680 trận
- Zed34 trận58,8%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 48,9% · 401 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 47,6% · 494 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 51,8% · 510 trận
- Yunara150 trận48,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 956 trận
- Caitlyn144 trận45,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 749 trận
- Kai'Sa140 trận55,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.673 trận
- Jhin138 trận58,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.620 trận
- Ezreal126 trận53,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,6% · 926 trận
- Lucian93 trận53,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 640 trận
- Xayah78 trận43,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,4% · 650 trận
- Aphelios77 trận48,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.113 trận
- Jinx77 trận46,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,5% · 837 trận
- Miss Fortune69 trận50,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,8% · 379 trận
- Tristana69 trận39,1%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 47,6% · 744 trận
- Ashe65 trận43,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,0% · 244 trận
- Sivir56 trận48,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 263 trận
- Zeri53 trận45,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,1% · 538 trận
- Varus34 trận52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 243 trận
- Corki32 trận59,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,9% · 270 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 44,6% · 469 trận
- Nautilus176 trận61,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.086 trận
- Lulu138 trận49,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.061 trận
- Braum119 trận47,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 490 trận
- Leona119 trận55,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 44,2% · 588 trận
- Thresh103 trận46,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,3% · 1.215 trận
- Seraphine91 trận42,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,7% · 281 trận
- Karma71 trận59,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,0% · 529 trận
- Milio71 trận52,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 235 trận
- Rakan71 trận47,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 483 trận
- Blitzcrank68 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 736 trận
- Alistar63 trận41,3%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,5% · 748 trận
- Rell52 trận44,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 477 trận
- Bard45 trận51,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,3% · 613 trận
- Yuumi42 trận38,1%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 56,9% · 369 trận
- Neeko41 trận56,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,5% · 202 trận
- Pyke32 trận46,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,1% · 390 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 48,1% · 262 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%10.682 lượt chọn trên 471.270cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,8%1.246 lượt chọn trên 25.798cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%156 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

