Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,6%Hạng 55 trên 173 tướng
Chọn
9,2%được chọn trong 1.647 trên 17.848 trận
Cấm
4,4%744 lượt cấm trên 16.889 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,0% từ 48,9% đến 53,0% trên 1.603 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    2,3%
    4,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 4,6% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục95% · 13.465
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 14.246
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 507 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 2.656
44%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

389+5 so với 383
824+28 so với 796
1.114+58 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xin Zhaotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +8,4 điểm trên 176 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser61,8% · kỳ vọng 50,0% · 55 trận+11,8 điểmSoloQ -6,2
Aatrox58,7% · kỳ vọng 49,8% · 63 trận+8,9 điểmSoloQ -0,1
Renekton55,9% · kỳ vọng 50,5% · 68 trận+5,4 điểmSoloQ +0,2
Nasus55,1% · kỳ vọng 48,3% · 49 trận+6,8 điểmSoloQ +0,8
K'Sante57,1% · kỳ vọng 53,8% · 91 trận+3,4 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas57,3% · kỳ vọng 50,3% · 96 trận+7,0 điểmSoloQ +0,2
Vi55,9% · kỳ vọng 50,6% · 118 trận+5,3 điểmSoloQ +0,2
Lee Sin55,0% · kỳ vọng 52,1% · 180 trận+2,9 điểmSoloQ +1,5
Sejuani61,3% · kỳ vọng 50,5% · 31 trận+10,8 điểmSoloQ -2,0
Lillia54,4% · kỳ vọng 48,4% · 57 trận+6,0 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna64,5% · kỳ vọng 54,5% · 62 trận+10,0 điểmSoloQ +4,1
Xerath60,9% · kỳ vọng 49,6% · 46 trận+11,3 điểmSoloQ +3,5
Zed58,8% · kỳ vọng 45,7% · 34 trận+13,1 điểmSoloQ +0,1
Yone54,5% · kỳ vọng 47,0% · 55 trận+7,6 điểmSoloQ -4,3
Locke60,5% · kỳ vọng 52,9% · 43 trận+7,5 điểmSoloQ -1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa55,7% · kỳ vọng 50,8% · 140 trận+4,9 điểmSoloQ +0,3
Jhin58,7% · kỳ vọng 55,2% · 138 trận+3,5 điểmSoloQ +0,9
Corki59,4% · kỳ vọng 51,5% · 32 trận+7,9 điểmSoloQ -0,6
Lucian53,8% · kỳ vọng 52,0% · 93 trận+1,8 điểmSoloQ -2,8
Varus52,9% · kỳ vọng 50,5% · 34 trận+2,4 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus61,4% · kỳ vọng 52,9% · 176 trận+8,4 điểmSoloQ +2,8
Leona55,5% · kỳ vọng 50,8% · 119 trận+4,6 điểmSoloQ -3,5
Karma59,2% · kỳ vọng 53,2% · 71 trận+6,0 điểmSoloQ -0,2
Neeko56,1% · kỳ vọng 49,7% · 41 trận+6,4 điểmSoloQ -2,2
Blitzcrank50,0% · kỳ vọng 49,7% · 68 trận+0,3 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa56,8% · kỳ vọng 50,8% · 88 trận+6,0 điểmSoloQ -1,1
Yone60,0% · kỳ vọng 51,4% · 50 trận+8,6 điểmSoloQ -0,8
K'Sante52,8% · kỳ vọng 48,1% · 106 trận+4,7 điểmSoloQ +0,3
Mordekaiser56,6% · kỳ vọng 51,9% · 53 trận+4,7 điểmSoloQ -0,6
Jax53,8% · kỳ vọng 51,4% · 52 trận+2,4 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna52,5% · kỳ vọng 47,4% · 80 trận+5,1 điểmSoloQ -2,5
Ahri57,8% · kỳ vọng 53,8% · 102 trận+4,0 điểmSoloQ +0,7
Lissandra54,3% · kỳ vọng 49,6% · 70 trận+4,7 điểmSoloQ -4,0
Sylas51,0% · kỳ vọng 48,8% · 100 trận+2,2 điểmSoloQ +2,0
Viktor52,0% · kỳ vọng 51,3% · 123 trận+0,7 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin52,7% · kỳ vọng 46,7% · 129 trận+6,0 điểmSoloQ -0,6
Aphelios53,3% · kỳ vọng 46,6% · 75 trận+6,7 điểmSoloQ -0,7
Yunara56,3% · kỳ vọng 53,0% · 128 trận+3,2 điểmSoloQ +0,3
Xayah56,8% · kỳ vọng 52,5% · 81 trận+4,3 điểmSoloQ -1,2
Caitlyn53,6% · kỳ vọng 53,3% · 125 trận+0,3 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum60,4% · kỳ vọng 53,4% · 96 trận+7,1 điểmSoloQ +0,8
Seraphine55,6% · kỳ vọng 51,9% · 99 trận+3,6 điểmSoloQ +1,9
Lulu50,3% · kỳ vọng 48,9% · 157 trận+1,4 điểmSoloQ +1,4
Bard54,7% · kỳ vọng 52,3% · 53 trận+2,4 điểmSoloQ -0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante91 trận
    57,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 536 trận
  • Malphite79 trận
    50,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 414 trận
  • Sion72 trận
    50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 227 trận
  • Renekton68 trận
    55,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 346 trận
  • Ambessa65 trận
    53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 450 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin180 trận
    55,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.532 trận
  • Wukong167 trận
    47,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,4% · 373 trận
  • Jarvan IV139 trận
    54,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,5% · 558 trận
  • Vi118 trận
    55,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,3% · 472 trận
  • Sylas96 trận
    57,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,9% · 667 trận
Mid19 tướng
  • Ahri112 trận
    47,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 433 trận
  • Viktor89 trận
    52,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 692 trận
  • Syndra87 trận
    41,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,1% · 750 trận
  • Sylas73 trận
    46,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,0% · 780 trận
  • Lissandra64 trận
    46,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,1% · 414 trận
ADC17 tướng
  • Yunara150 trận
    48,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 956 trận
  • Caitlyn144 trận
    45,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 749 trận
  • Kai'Sa140 trận
    55,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.673 trận
  • Jhin138 trận
    58,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.620 trận
  • Ezreal126 trận
    53,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,6% · 926 trận
Support17 tướng
  • Nautilus176 trận
    61,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.086 trận
  • Lulu138 trận
    49,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.061 trận
  • Braum119 trận
    47,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 490 trận
  • Leona119 trận
    55,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 44,2% · 588 trận
  • Thresh103 trận
    46,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,3% · 1.215 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%10.682 lượt chọn trên 471.270cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,8%1.246 lượt chọn trên 25.798cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%156 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 9,6%G1401 trận trên 4.157
  • 9,3%G2386 trận trên 4.164
  • 12,5%G3+225 trận trên 1.805
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 401 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.