Yunara
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 21,2%được chọn trong 657 trên 3.103 trận
- Cấm
- 9,9%223 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,2 điểm61 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,8%
- SoloQ
- 5,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,8%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn56 trận44,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 45,6% · 891 trận
- Ambessa39 trận46,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,0% · 857 trận
- K'Sante38 trận65,8%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 54,7% · 632 trận
- Sion38 trận57,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,3% · 550 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 52,8% · 1.010 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 48,1% · 1.062 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 51,0% · 590 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 46,7% · 435 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 51,0% · 1.022 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 51,2% · 979 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 52,0% · 761 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 49,7% · 770 trận
- Rumble19 trận—SoloQ: 49,2% · 264 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 46,3% · 1.101 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 49,0% · 586 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 50,2% · 894 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,2% · 868 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 50,3% · 731 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 52,0% · 1.357 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.022 trận
- Wukong85 trận55,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.441 trận
- Xin Zhao53 trận66,0%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 49,7% · 441 trận
- Jarvan IV52 trận34,6%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.212 trận
- Lee Sin37 trận40,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.577 trận
- Vi36 trận52,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,3% · 469 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 50,7% · 412 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 52,5% · 141 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 50,6% · 1.133 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 51,2% · 1.020 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 47,9% · 1.377 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.076 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 51,3% · 318 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 47,0% · 230 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 51,3% · 848 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 49,8% · 930 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 49,5% · 918 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.712 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,2% · 1.020 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 53,8% · 988 trận
- Syndra73 trận47,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.469 trận
- Viktor61 trận65,6%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.577 trận
- Ahri54 trận48,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.554 trận
- Orianna45 trận42,2%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,2% · 607 trận
- Hwei31 trận45,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,7% · 664 trận
- Locke30 trận53,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.244 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 50,8% · 599 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 50,8% · 931 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 52,6% · 388 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 49,9% · 803 trận
- Cassiopeia19 trận—SoloQ: 52,4% · 208 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 48,8% · 875 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 49,1% · 1.000 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 51,5% · 582 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 49,1% · 687 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.436 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 47,0% · 849 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.338 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 48,8% · 875 trận
- Vladimir6 trận—SoloQ: 49,3% · 797 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 46,3% · 1.047 trận
- Caitlyn69 trận46,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.985 trận
- Jinx64 trận57,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,4% · 3.484 trận
- Tristana50 trận38,0%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.970 trận
- Lucian47 trận53,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.441 trận
- Ezreal42 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.559 trận
- Jhin40 trận55,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,6% · 3.293 trận
- Ashe39 trận33,3%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.108 trận
- Kai'Sa38 trận57,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,1% · 2.596 trận
- Zeri34 trận47,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.318 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 55,1% · 695 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 52,8% · 703 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 51,7% · 482 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 52,8% · 843 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 48,7% · 868 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 51,3% · 1.415 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 46,1% · 1.010 trận
- Nautilus91 trận53,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.833 trận
- Lulu90 trận60,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.976 trận
- Karma52 trận59,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.167 trận
- Milio43 trận53,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 902 trận
- Leona33 trận54,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.309 trận
- Seraphine33 trận39,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.069 trận
- Bard31 trận45,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 857 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 49,9% · 850 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 48,6% · 1.379 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 53,0% · 708 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 48,1% · 2.418 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 52,1% · 899 trận
- Renata Glasc19 trận—SoloQ: 51,7% · 422 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 50,1% · 1.865 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 45,3% · 1.128 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 51,3% · 1.063 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 46,3% · 1.446 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 49,2% · 1.126 trận
- Soraka5 trận—SoloQ: 50,4% · 936 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,4%17.825 lượt chọn trên 327.236cấm 5,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư10,8%541 lượt chọn trên 4.996cấm 10,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%257 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

