Yunara
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,4%được chọn trong 5.463 trên 28.136 trận
- Cấm
- 10,0%2.232 lượt cấm trên 22.430 trận, so với 6,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +9,9 điểm trên 205 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,9 điểm205 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,2%
- SoloQ
- 50,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,4%
- SoloQ
- 5,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 6,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
- BuildKraken Slayer, Runaan's Hurricane, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane, Infinity Edge
- Nghiệp dư
- 36%
- SoloQ
- 28%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +9,9 điểm trên 205 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn353 trận50,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.970 trận
- K'Sante314 trận51,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 4.064 trận
- Ambessa282 trận48,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 3.845 trận
- Sion251 trận52,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.452 trận
- Renekton221 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,0% · 3.878 trận
- Aatrox204 trận52,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,7% · 3.993 trận
- Olaf188 trận45,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.723 trận
- Gnar183 trận61,2%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,7% · 3.094 trận
- Malphite180 trận51,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,4% · 4.507 trận
- Camille170 trận50,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 3.987 trận
- Zaahen159 trận47,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.251 trận
- Yone155 trận47,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,7% · 6.094 trận
- Mordekaiser154 trận43,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.341 trận
- Jax151 trận52,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 4.419 trận
- Dr. Mundo144 trận55,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.407 trận
- Jayce104 trận51,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 5.432 trận
- Garen79 trận55,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 3.366 trận
- Fiora76 trận46,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,2% · 4.044 trận
- Gangplank50 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 3.704 trận
- Irelia45 trận46,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,0% · 3.471 trận
- Darius42 trận52,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 3.613 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 47,4% · 4.507 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 50,2% · 3.613 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,8% · 5.432 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 50,2% · 3.613 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 51,8% · 5.432 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,4% · 4.507 trận
- Wukong604 trận49,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 4.918 trận
- Lee Sin486 trận53,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 10.993 trận
- Jarvan IV427 trận48,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,8% · 5.240 trận
- Vi328 trận50,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 3.019 trận
- Xin Zhao311 trận56,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.114 trận
- Sylas227 trận54,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 5.150 trận
- Nocturne187 trận54,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.658 trận
- Qiyana177 trận46,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,6% · 6.724 trận
- Cho'Gath153 trận57,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.662 trận
- Sejuani153 trận51,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.170 trận
- Viego151 trận53,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,8% · 5.210 trận
- Lillia124 trận53,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 3.411 trận
- Skarner113 trận57,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.246 trận
- Pantheon110 trận59,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,8% · 651 trận
- Graves88 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,3% · 5.807 trận
- Kha'Zix77 trận48,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,2% · 5.830 trận
- Hecarim66 trận45,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,8% · 5.299 trận
- Nidalee62 trận48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,8% · 3.852 trận
- Elise59 trận61,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,5% · 3.562 trận
- Talon45 trận57,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,6% · 5.289 trận
- Kayn44 trận50,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,6% · 3.167 trận
- Cho'Gath31 trận35,5%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 51,6% · 3.662 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,6% · 3.662 trận
- Ahri434 trận55,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,3% · 6.488 trận
- Viktor430 trận52,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,2% · 6.754 trận
- Syndra396 trận49,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 6.867 trận
- Orianna317 trận45,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.253 trận
- Hwei219 trận49,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.903 trận
- Sylas207 trận49,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 5.189 trận
- Aurora181 trận51,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.872 trận
- Akali180 trận46,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,8% · 4.264 trận
- Yone179 trận53,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 5.852 trận
- Ryze166 trận53,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,5% · 2.013 trận
- Lissandra160 trận51,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 3.257 trận
- Locke153 trận60,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,3% · 5.993 trận
- LeBlanc143 trận52,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 3.772 trận
- Galio139 trận55,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 3.879 trận
- Xerath131 trận54,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.200 trận
- Twisted Fate114 trận57,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,1% · 4.949 trận
- Zed73 trận47,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 4.461 trận
- Galio71 trận53,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 3.879 trận
- Yasuo53 trận50,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 5.222 trận
- Ekko48 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 3.582 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 49,7% · 3.879 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 48,9% · 4.249 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,9% · 4.249 trận
- Jinx600 trận51,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,6% · 12.298 trận
- Caitlyn533 trận44,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,8% · 9.359 trận
- Lucian373 trận55,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,2% · 6.173 trận
- Jhin333 trận53,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 13.787 trận
- Kai'Sa332 trận57,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,9% · 14.178 trận
- Ashe319 trận47,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 3.530 trận
- Tristana317 trận46,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,1% · 9.504 trận
- Ezreal312 trận55,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 7.463 trận
- Xayah301 trận52,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,3% · 4.500 trận
- Aphelios277 trận52,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 9.034 trận
- Zeri256 trận48,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 6.799 trận
- Sivir205 trận62,4%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 55,3% · 2.671 trận
- Miss Fortune203 trận53,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,5% · 2.949 trận
- Corki132 trận56,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.932 trận
- Varus130 trận45,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.282 trận
- Kalista115 trận49,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,7% · 4.581 trận
- Twitch50 trận52,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 3.330 trận
- Draven44 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,5% · 3.719 trận
- Lulu705 trận54,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 11.086 trận
- Nautilus611 trận54,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,0% · 9.173 trận
- Seraphine345 trận47,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,9% · 3.589 trận
- Milio339 trận56,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,0% · 3.891 trận
- Thresh324 trận46,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,3% · 10.942 trận
- Leona304 trận49,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,2% · 5.241 trận
- Karma274 trận50,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,2% · 5.677 trận
- Braum268 trận51,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 3.913 trận
- Rakan246 trận51,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 3.984 trận
- Blitzcrank244 trận53,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 6.198 trận
- Rell243 trận51,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 4.630 trận
- Bard164 trận46,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 4.925 trận
- Alistar146 trận52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,3% · 5.206 trận
- Yuumi145 trận48,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 4.404 trận
- Neeko112 trận49,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.400 trận
- Nami92 trận59,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,9% · 5.531 trận
- Janna34 trận58,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,8% · 5.106 trận
- Senna28 trận—SoloQ: 47,5% · 4.133 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,6%74.201 lượt chọn trên 1.322.243cấm 6,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư9,4%4.023 lượt chọn trên 42.630cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%257 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

