Yunara
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 21,8%được chọn trong 1.624 trên 7.461 trận
- Cấm
- 13,4%473 lượt cấm trên 3.537 trận, so với 7,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7526 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 90 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,7 điểm90 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,8%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 6,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,8%
- SoloQ
- 7,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 90 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn161 trận52,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.650 trận
- K'Sante101 trận45,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.194 trận
- Ambessa83 trận56,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 54,6% · 1.432 trận
- Sion79 trận54,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.156 trận
- Renekton77 trận54,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.590 trận
- Olaf71 trận38,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,7% · 976 trận
- Gnar60 trận56,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.384 trận
- Camille56 trận44,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.760 trận
- Shen52 trận57,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.306 trận
- Dr. Mundo50 trận60,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 903 trận
- Malphite50 trận54,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.880 trận
- Zaahen43 trận48,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,2% · 933 trận
- Aatrox42 trận47,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.478 trận
- Mordekaiser41 trận48,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,4% · 920 trận
- Rumble37 trận35,1%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 52,3% · 553 trận
- Jax36 trận44,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.398 trận
- Yone33 trận42,4%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.281 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 50,4% · 1.727 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.685 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 51,5% · 1.652 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 51,5% · 1.663 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 47,9% · 1.880 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,5% · 1.663 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 48,5% · 1.314 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.663 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.369 trận
- Wukong242 trận48,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.270 trận
- Jarvan IV183 trận49,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.297 trận
- Xin Zhao115 trận60,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,6% · 717 trận
- Vi109 trận45,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.043 trận
- Sejuani66 trận56,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,2% · 562 trận
- Nocturne65 trận56,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 693 trận
- Skarner57 trận57,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 651 trận
- Qiyana54 trận38,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.710 trận
- Cho'Gath53 trận54,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.615 trận
- Lee Sin53 trận52,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.829 trận
- Sylas39 trận61,5%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.828 trận
- Shyvana37 trận59,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.114 trận
- Trundle34 trận55,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,8% · 187 trận
- Amumu29 trận—SoloQ: 50,9% · 289 trận
- Pantheon29 trận—SoloQ: 51,1% · 174 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 53,3% · 2.314 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 51,1% · 1.615 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.476 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 49,0% · 2.942 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 50,7% · 2.255 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.965 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,0% · 2.342 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,8% · 1.487 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.615 trận
- Ahri169 trận56,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,8% · 3.245 trận
- Viktor166 trận49,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.225 trận
- Syndra164 trận51,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 3.077 trận
- Orianna128 trận40,6%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.350 trận
- Hwei72 trận48,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.215 trận
- Ryze56 trận55,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 54,1% · 741 trận
- Aurora47 trận57,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.181 trận
- Yone45 trận53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.224 trận
- Cassiopeia42 trận52,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 533 trận
- Xerath42 trận54,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,0% · 880 trận
- Akali40 trận45,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.549 trận
- Anivia37 trận54,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 780 trận
- Galio36 trận58,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.161 trận
- Lissandra36 trận52,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.179 trận
- Locke36 trận55,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.565 trận
- Sylas32 trận53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.741 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 46,9% · 1.494 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 47,1% · 1.343 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 50,0% · 2.226 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 49,9% · 1.778 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.917 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.430 trận
- Jinx203 trận53,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,5% · 4.654 trận
- Caitlyn149 trận39,6%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 47,0% · 3.680 trận
- Tristana132 trận47,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,5% · 4.038 trận
- Ashe116 trận54,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.501 trận
- Xayah102 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.780 trận
- Sivir90 trận66,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 55,6% · 1.318 trận
- Kai'Sa89 trận60,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 54,5% · 5.110 trận
- Lucian86 trận59,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,1% · 2.197 trận
- Zeri71 trận53,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.542 trận
- Ezreal66 trận45,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,5% · 2.501 trận
- Jhin61 trận47,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 4.889 trận
- Miss Fortune57 trận56,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.087 trận
- Aphelios56 trận57,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.827 trận
- Corki45 trận57,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,6% · 622 trận
- Kalista41 trận43,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.355 trận
- Twitch23 trận—SoloQ: 47,9% · 1.796 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 46,6% · 1.861 trận
- Lulu228 trận58,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,0% · 4.353 trận
- Nautilus175 trận50,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,3% · 3.418 trận
- Seraphine118 trận52,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.484 trận
- Milio116 trận61,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.865 trận
- Karma112 trận48,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.422 trận
- Rell99 trận47,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.974 trận
- Braum85 trận56,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.725 trận
- Rakan81 trận46,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.721 trận
- Leona78 trận50,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.051 trận
- Thresh69 trận50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,6% · 4.243 trận
- Bard53 trận49,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.869 trận
- Nami45 trận62,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,6% · 3.240 trận
- Blitzcrank44 trận47,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.070 trận
- Renata Glasc41 trận36,6%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.052 trận
- Alistar38 trận57,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.844 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 47,9% · 3.132 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 46,8% · 1.812 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,3%33.056 lượt chọn trên 523.737cấm 7,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư10,7%1.269 lượt chọn trên 11.836cấm 14,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%257 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

