Yunara
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 18,1%được chọn trong 3.202 trên 17.668 trận
- Cấm
- 9,2%1.544 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 5,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 87 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,3 điểm87 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,2%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,6%
- SoloQ
- 4,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,1%
- SoloQ
- 5,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 87 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante181 trận52,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.238 trận
- Ambessa160 trận45,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.556 trận
- Ornn137 trận51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 429 trận
- Aatrox136 trận51,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.453 trận
- Sion135 trận50,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 746 trận
- Nasus118 trận52,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,6% · 887 trận
- Renekton118 trận53,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.278 trận
- Malphite113 trận53,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.526 trận
- Yone113 trận49,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.456 trận
- Zaahen102 trận47,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,7% · 738 trận
- Jax100 trận57,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.127 trận
- Gnar99 trận63,6%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.120 trận
- Olaf95 trận46,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.312 trận
- Mordekaiser94 trận43,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,1% · 651 trận
- Camille93 trận57,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.248 trận
- Jayce76 trận52,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.912 trận
- Fiora49 trận49,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.408 trận
- Gangplank41 trận53,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.660 trận
- Irelia31 trận48,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.504 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 49,4% · 1.246 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,8% · 2.912 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 49,4% · 1.246 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 47,6% · 1.526 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,8% · 2.912 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.246 trận
- Lee Sin397 trận54,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 6.587 trận
- Wukong279 trận48,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.207 trận
- Jarvan IV193 trận51,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.731 trận
- Vi184 trận52,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.507 trận
- Sylas176 trận52,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.392 trận
- Xin Zhao148 trận52,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 956 trận
- Qiyana108 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,3% · 2.938 trận
- Viego103 trận52,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.763 trận
- Nocturne95 trận54,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,5% · 553 trận
- Lillia92 trận54,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.017 trận
- Cho'Gath84 trận57,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.027 trận
- Sejuani73 trận49,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 290 trận
- Naafiri72 trận52,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 57,2% · 1.168 trận
- Jayce71 trận46,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.105 trận
- Graves70 trận52,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.130 trận
- Nidalee53 trận50,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,0% · 2.496 trận
- Hecarim50 trận50,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.718 trận
- Elise49 trận63,3%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.332 trận
- Kha'Zix44 trận45,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.511 trận
- Talon34 trận52,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.887 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 57,2% · 1.168 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 57,2% · 1.168 trận
- Ahri214 trận56,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.689 trận
- Viktor206 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,5% · 2.952 trận
- Syndra162 trận48,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.321 trận
- Sylas159 trận48,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.448 trận
- Orianna144 trận51,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.296 trận
- Yone125 trận50,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.192 trận
- Akali119 trận47,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.784 trận
- Hwei118 trận52,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.024 trận
- Lissandra111 trận52,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.391 trận
- Aurora110 trận51,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.092 trận
- LeBlanc94 trận53,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.475 trận
- Ryze91 trận51,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 55,7% · 884 trận
- Twisted Fate90 trận56,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,2% · 2.757 trận
- Locke87 trận65,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.184 trận
- Galio86 trận54,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.843 trận
- Zed60 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.414 trận
- Galio49 trận61,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.843 trận
- Yasuo30 trận56,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.658 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 48,5% · 1.389 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,2% · 1.843 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,5% · 1.389 trận
- Jinx335 trận49,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 4.160 trận
- Caitlyn318 trận46,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 3.694 trận
- Lucian240 trận55,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.535 trận
- Jhin232 trận55,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 5.605 trận
- Aphelios205 trận52,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 4.792 trận
- Ezreal204 trận59,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 3.403 trận
- Kai'Sa204 trận55,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,7% · 6.472 trận
- Xayah181 trận51,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.852 trận
- Ashe165 trận46,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,7% · 921 trận
- Zeri151 trận46,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,0% · 2.939 trận
- Tristana140 trận48,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,8% · 3.496 trận
- Miss Fortune128 trận51,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.019 trận
- Sivir91 trận58,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 54,9% · 658 trận
- Varus78 trận46,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,8% · 687 trận
- Corki72 trận54,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,3% · 954 trận
- Kalista54 trận46,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.523 trận
- Draven26 trận—SoloQ: 46,7% · 848 trận
- Lulu389 trận51,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 4.757 trận
- Nautilus349 trận55,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,2% · 3.922 trận
- Thresh235 trận46,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,1% · 4.281 trận
- Seraphine196 trận46,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.036 trận
- Leona194 trận48,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.881 trận
- Milio181 trận54,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.124 trận
- Blitzcrank175 trận56,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.749 trận
- Braum165 trận48,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.289 trận
- Rakan139 trận58,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.555 trận
- Rell116 trận56,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.806 trận
- Yuumi116 trận48,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.834 trận
- Karma111 trận49,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.088 trận
- Alistar97 trận51,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 2.234 trận
- Bard83 trận47,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 2.199 trận
- Neeko74 trận48,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,2% · 718 trận
- Pyke51 trận49,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.393 trận
- Senna16 trận—SoloQ: 49,0% · 1.053 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,9%23.320 lượt chọn trên 471.270cấm 5,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư8,6%2.213 lượt chọn trên 25.798cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%257 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

