Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
27,3%Hạng 13 trên 173 tướng
Chọn
18,1%được chọn trong 3.202 trên 17.668 trận
Cấm
9,2%1.544 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 5,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,2% từ 50,7% đến 53,6% trên 3.200 trậnSoloQ 50,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,2%
    SoloQ
    50,3%
    Tỉ lệ thắng 52,2% ở nghiệp dư trên 3.200 trận, so với 50,3% ở soloQ trên 51.759 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,6%
    SoloQ
    4,9%
    8,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,1%
    SoloQ
    5,3%
    Tỉ lệ cấm 9,1% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 5,3% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 51.473
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn42% · 21.476
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 436 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 12.615
43%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.

  1. Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.

524-1 so với 525
905-10 so với 915
1.371+6 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yunaraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 87 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar63,6% · kỳ vọng 53,5% · 99 trận+10,1 điểmSoloQ -0,4
Camille57,0% · kỳ vọng 50,4% · 93 trận+6,6 điểmSoloQ +1,2
Jax57,0% · kỳ vọng 51,7% · 100 trận+5,3 điểmSoloQ +0,8
Malphite53,1% · kỳ vọng 49,9% · 113 trận+3,2 điểmSoloQ -1,1
Nasus52,5% · kỳ vọng 49,7% · 118 trận+2,9 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Elise63,3% · kỳ vọng 51,7% · 49 trận+11,6 điểmSoloQ +0,9
Cho'Gath57,1% · kỳ vọng 51,1% · 84 trận+6,0 điểmSoloQ +1,3
Lee Sin54,4% · kỳ vọng 53,5% · 397 trận+0,9 điểmSoloQ -0,2
Lillia54,3% · kỳ vọng 49,6% · 92 trận+4,8 điểmSoloQ -2,1
Wukong48,0% · kỳ vọng 47,3% · 279 trận+0,7 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke65,5% · kỳ vọng 54,2% · 87 trận+11,3 điểmSoloQ -1,2
Ahri56,1% · kỳ vọng 49,3% · 214 trận+6,7 điểmSoloQ +2,7
Twisted Fate56,7% · kỳ vọng 51,1% · 90 trận+5,6 điểmSoloQ -0,7
Yone50,4% · kỳ vọng 47,9% · 125 trận+2,5 điểmSoloQ +0,9
Viktor51,9% · kỳ vọng 51,8% · 206 trận+0,1 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir58,2% · kỳ vọng 51,5% · 91 trận+6,7 điểmSoloQ +4,4
Kai'Sa55,9% · kỳ vọng 52,1% · 204 trận+3,8 điểmSoloQ +3,5
Ezreal59,3% · kỳ vọng 56,4% · 204 trận+2,9 điểmSoloQ -2,9
Lucian55,0% · kỳ vọng 53,2% · 240 trận+1,8 điểmSoloQ +0,7
Jinx49,3% · kỳ vọng 48,5% · 335 trận+0,7 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell56,0% · kỳ vọng 47,6% · 116 trận+8,4 điểmSoloQ +1,9
Blitzcrank56,6% · kỳ vọng 50,8% · 175 trận+5,8 điểmSoloQ -0,4
Rakan58,3% · kỳ vọng 53,1% · 139 trận+5,2 điểmSoloQ +2,1
Nautilus55,6% · kỳ vọng 54,2% · 349 trận+1,4 điểmSoloQ +2,2
Milio54,7% · kỳ vọng 53,5% · 181 trận+1,2 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox61,1% · kỳ vọng 53,2% · 113 trận+7,8 điểmSoloQ -0,6
Jayce59,6% · kỳ vọng 51,1% · 47 trận+8,5 điểmSoloQ +1,8
Irelia57,1% · kỳ vọng 48,3% · 42 trận+8,8 điểmSoloQ +0,7
Ambessa54,5% · kỳ vọng 51,9% · 156 trận+2,6 điểmSoloQ -0,5
Nasus56,5% · kỳ vọng 54,6% · 108 trận+1,9 điểmSoloQ +1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri65,4% · kỳ vọng 53,3% · 78 trận+12,1 điểmSoloQ -3,0
Sejuani63,5% · kỳ vọng 52,7% · 63 trận+10,8 điểmSoloQ -2,1
Sylas56,2% · kỳ vọng 52,9% · 178 trận+3,3 điểmSoloQ +0,7
Vi54,9% · kỳ vọng 52,4% · 213 trận+2,5 điểmSoloQ -1,6
Elise60,4% · kỳ vọng 52,6% · 53 trận+7,7 điểmSoloQ +3,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc59,6% · kỳ vọng 52,2% · 109 trận+7,5 điểmSoloQ -0,5
Ahri59,8% · kỳ vọng 55,0% · 199 trận+4,8 điểmSoloQ +1,5
Galio57,0% · kỳ vọng 51,5% · 114 trận+5,6 điểmSoloQ +0,1
Akali56,8% · kỳ vọng 51,7% · 125 trận+5,1 điểmSoloQ +1,5
Locke55,6% · kỳ vọng 50,1% · 90 trận+5,5 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum63,1% · kỳ vọng 54,6% · 244 trận+8,5 điểmSoloQ +6,0
Lulu51,0% · kỳ vọng 50,2% · 1.208 trận+0,8 điểmSoloQ +0,5
Karma58,2% · kỳ vọng 50,0% · 67 trận+8,2 điểmSoloQ -1,9
Milio55,6% · kỳ vọng 50,9% · 135 trận+4,7 điểmSoloQ -0,5
Blitzcrank55,9% · kỳ vọng 53,5% · 143 trận+2,4 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante181 trận
    52,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.238 trận
  • Ambessa160 trận
    45,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.556 trận
  • Ornn137 trận
    51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 429 trận
  • Aatrox136 trận
    51,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.453 trận
  • Sion135 trận
    50,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 746 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin397 trận
    54,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 6.587 trận
  • Wukong279 trận
    48,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.207 trận
  • Jarvan IV193 trận
    51,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.731 trận
  • Vi184 trận
    52,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.507 trận
  • Sylas176 trận
    52,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.392 trận
Mid21 tướng
  • Ahri214 trận
    56,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.689 trận
  • Viktor206 trận
    51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,5% · 2.952 trận
  • Syndra162 trận
    48,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.321 trận
  • Sylas159 trận
    48,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.448 trận
  • Orianna144 trận
    51,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.296 trận
ADC17 tướng
  • Jinx335 trận
    49,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 4.160 trận
  • Caitlyn318 trận
    46,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 3.694 trận
  • Lucian240 trận
    55,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.535 trận
  • Jhin232 trận
    55,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 5.605 trận
  • Aphelios205 trận
    52,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 4.792 trận
Support17 tướng
  • Lulu389 trận
    51,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 4.757 trận
  • Nautilus349 trận
    55,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,2% · 3.922 trận
  • Thresh235 trận
    46,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,1% · 4.281 trận
  • Seraphine196 trận
    46,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.036 trận
  • Leona194 trận
    48,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.881 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,9%23.320 lượt chọn trên 471.270cấm 5,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư8,6%2.213 lượt chọn trên 25.798cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,4%257 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 20,9%G1864 trận trên 4.128
  • 14,3%G2592 trận trên 4.128
  • 11,3%G3+202 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 864 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.