Yunara
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 21,0%được chọn trong 693 trên 3.305 trận
- Cấm
- 10,2%242 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,9 điểm62 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,7%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn59 trận45,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 45,0% · 914 trận
- Ambessa42 trận45,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 867 trận
- K'Sante41 trận65,9%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 55,4% · 637 trận
- Sion39 trận59,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,1% · 567 trận
- Renekton33 trận48,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.022 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 48,4% · 1.075 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 51,5% · 602 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 51,7% · 1.014 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 46,1% · 451 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 52,6% · 777 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.001 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 50,5% · 773 trận
- Rumble20 trận—SoloQ: 48,5% · 262 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 47,0% · 1.122 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 48,0% · 586 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 50,5% · 895 trận
- Sett13 trận—SoloQ: 50,0% · 714 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 52,5% · 1.342 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 52,0% · 887 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.032 trận
- Wukong90 trận55,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.455 trận
- Jarvan IV56 trận35,7%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.259 trận
- Xin Zhao56 trận62,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 49,4% · 447 trận
- Lee Sin39 trận41,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.586 trận
- Vi38 trận52,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,9% · 473 trận
- Nocturne31 trận51,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,3% · 412 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 52,6% · 154 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 49,9% · 1.120 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 52,2% · 1.018 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 51,6% · 308 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 49,5% · 1.102 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 48,1% · 1.361 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 51,5% · 842 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 47,8% · 228 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 54,5% · 134 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 49,6% · 920 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 49,7% · 953 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 47,4% · 1.736 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 52,2% · 1.018 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 53,8% · 1.004 trận
- Syndra80 trận47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.502 trận
- Viktor62 trận66,1%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.542 trận
- Ahri57 trận49,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.580 trận
- Orianna46 trận39,1%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 49,8% · 649 trận
- Hwei33 trận42,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 677 trận
- Locke32 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.259 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 51,5% · 602 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 50,7% · 950 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 52,6% · 384 trận
- Cassiopeia20 trận—SoloQ: 53,3% · 212 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 47,9% · 898 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 49,8% · 802 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 50,1% · 997 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 48,7% · 696 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 52,5% · 573 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 49,8% · 1.430 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 47,2% · 865 trận
- Vladimir7 trận—SoloQ: 49,7% · 798 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.365 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 47,9% · 898 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 46,2% · 1.076 trận
- Caitlyn73 trận45,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,6% · 1.997 trận
- Jinx71 trận57,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,5% · 3.399 trận
- Tristana52 trận38,5%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.940 trận
- Lucian51 trận52,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.476 trận
- Ezreal47 trận48,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.591 trận
- Kai'Sa42 trận57,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,5% · 2.680 trận
- Ashe39 trận35,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.101 trận
- Jhin39 trận56,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,8% · 3.349 trận
- Zeri33 trận45,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.338 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 55,3% · 711 trận
- Varus21 trận—SoloQ: 52,2% · 492 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 52,0% · 706 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 53,0% · 860 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 50,9% · 1.406 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 49,2% · 907 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 46,2% · 996 trận
- Nautilus101 trận55,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.868 trận
- Lulu95 trận58,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.994 trận
- Karma53 trận56,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.195 trận
- Milio46 trận54,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 902 trận
- Seraphine35 trận42,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.064 trận
- Leona33 trận54,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.304 trận
- Bard31 trận45,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 863 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 50,5% · 870 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 53,0% · 740 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 48,4% · 1.404 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 48,2% · 2.438 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 51,2% · 890 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 50,1% · 421 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 50,1% · 1.866 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 45,5% · 1.144 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 51,4% · 1.080 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 46,5% · 1.438 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.128 trận
- Soraka5 trận—SoloQ: 49,7% · 937 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%19.528 lượt chọn trên 355.506cấm 5,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư9,9%406 lượt chọn trên 4.096cấm 11,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp11,4%258 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

