Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,8%Hạng 59 trên 173 tướng
Chọn
7,1%được chọn trong 521 trên 7.360 trận
Cấm
5,7%198 lượt cấm trên 3.456 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,7% từ 49,5% đến 57,8% trên 382 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    1,7%
    2,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 5,8% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    65%
    SoloQ
    60%
    Được dùng trong 65% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (60%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục46% · 6.065
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 7.948
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 65% · 406 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 105 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)31% · 1.544
31%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Stridebreaker
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
  2. Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

5990 so với 599
929+61 so với 868
1.160+80 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zaahentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn56,9% · kỳ vọng 54,9% · 51 trận+1,9 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,5% · kỳ vọng 53,6% · 55 trận+1,0 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor69,8% · kỳ vọng 53,1% · 43 trận+16,7 điểmSoloQ -3,1
Syndra66,7% · kỳ vọng 52,1% · 30 trận+14,6 điểmSoloQ -0,6
Orianna53,3% · kỳ vọng 52,2% · 30 trận+1,1 điểmSoloQ +4,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara51,2% · kỳ vọng 50,9% · 43 trận+0,2 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus56,8% · kỳ vọng 50,3% · 37 trận+6,4 điểmSoloQ +0,9

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,5% · kỳ vọng 53,8% · 46 trận+2,8 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor66,7% · kỳ vọng 54,2% · 30 trận+12,4 điểmSoloQ +1,1
Syndra55,6% · kỳ vọng 55,3% · 54 trận+0,3 điểmSoloQ -0,2
Ahri54,1% · kỳ vọng 53,7% · 37 trận+0,4 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn61,3% · kỳ vọng 56,1% · 31 trận+5,2 điểmSoloQ +2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma52,9% · kỳ vọng 52,6% · 34 trận+0,3 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn51 trận
    56,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 407 trận
  • Ambessa32 trận
    50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,7% · 395 trận
  • Sion29 trận
    —SoloQ: 54,1% · 268 trận
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 55,3% · 282 trận
  • Jax20 trận
    —SoloQ: 44,9% · 465 trận
Jungle15 tướng
  • Jarvan IV57 trận
    50,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 572 trận
  • Wukong55 trận
    54,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 537 trận
  • Vi27 trận
    —SoloQ: 57,8% · 251 trận
  • Xin Zhao24 trận
    —SoloQ: 50,8% · 179 trận
  • Nocturne18 trận
    —SoloQ: 48,6% · 177 trận
Mid17 tướng
  • Viktor43 trận
    69,8%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 47,7% · 503 trận
  • Ahri32 trận
    43,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,2% · 705 trận
  • Orianna30 trận
    53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 56,8% · 266 trận
  • Syndra30 trận
    66,7%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 48,6% · 665 trận
  • Hwei18 trận
    —SoloQ: 47,5% · 261 trận
ADC17 tướng
  • Yunara43 trận
    51,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 933 trận
  • Tristana26 trận
    —SoloQ: 48,3% · 758 trận
  • Ashe25 trận
    —SoloQ: 52,2% · 291 trận
  • Jinx25 trận
    —SoloQ: 47,2% · 725 trận
  • Caitlyn23 trận
    —SoloQ: 49,8% · 649 trận
Support16 tướng
  • Lulu45 trận
    48,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,3% · 854 trận
  • Nautilus37 trận
    56,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,7% · 849 trận
  • Braum31 trận
    54,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 482 trận
  • Milio27 trận
    —SoloQ: 51,1% · 395 trận
  • Rell25 trận
    —SoloQ: 49,2% · 431 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%9.031 lượt chọn trên 523.732cấm 1,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,6%311 lượt chọn trên 11.836cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,8%G1112 trận trên 2.331
  • 5,7%G2132 trận trên 2.333
  • 5,8%G3+43 trận trên 746
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 112 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.