Zaahen
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,0%được chọn trong 1.117 trên 18.759 trận
- Cấm
- 3,9%684 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +23,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,5 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +23,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion75 trận52,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,7% · 225 trận
- Jax60 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 498 trận
- Ambessa54 trận57,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,9% · 397 trận
- Ornn48 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 103 trận
- Renekton47 trận44,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,8% · 288 trận
- K'Sante41 trận70,7%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 49,3% · 436 trận
- Aatrox37 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 245 trận
- Malphite37 trận43,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,8% · 242 trận
- Nasus34 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 57,0% · 135 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 51,4% · 280 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 46,5% · 303 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 48,5% · 200 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 51,9% · 135 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 49,0% · 100 trận
- Gragas21 trận—SoloQ: 60,3% · 126 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 55,8% · 518 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 54,0% · 363 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,9% · 307 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 51,9% · 399 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 46,4% · 338 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 46,8% · 235 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,2% · 273 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,2% · 273 trận
- Lee Sin93 trận55,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.126 trận
- Wukong89 trận53,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 55,6% · 266 trận
- Vi71 trận45,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 56,8% · 345 trận
- Sylas65 trận49,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 495 trận
- Jarvan IV54 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,7% · 317 trận
- Nocturne36 trận47,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,1% · 121 trận
- Xin Zhao33 trận72,7%chênh lệch +23,5 điểmSoloQ: 53,1% · 213 trận
- Qiyana32 trận56,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 522 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 44,4% · 214 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 49,0% · 337 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 48,8% · 211 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 64,6% · 82 trận
- Naafiri25 trận—SoloQ: 53,6% · 209 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 51,0% · 261 trận
- Zac18 trận—SoloQ: 55,5% · 155 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 49,9% · 353 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 46,7% · 413 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 43,1% · 457 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 44,9% · 343 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 42,1% · 228 trận
- Sylas61 trận54,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,8% · 578 trận
- Syndra60 trận55,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,3% · 458 trận
- Viktor60 trận43,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,9% · 482 trận
- Ahri54 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,6% · 331 trận
- Lissandra39 trận59,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,0% · 266 trận
- Yone39 trận35,9%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 47,2% · 464 trận
- Orianna37 trận67,6%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 51,1% · 237 trận
- Galio32 trận40,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 57,0% · 386 trận
- Akali31 trận25,8%chênh lệch -26,2 điểmSoloQ: 53,4% · 358 trận
- Locke30 trận63,3%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 50,6% · 445 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 48,4% · 184 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 47,6% · 168 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 58,1% · 155 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 45,5% · 233 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 47,8% · 483 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 53,0% · 300 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 57,0% · 386 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 46,1% · 380 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 53,1% · 239 trận
- Kai'Sa106 trận51,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.269 trận
- Yunara103 trận53,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,5% · 720 trận
- Ezreal72 trận45,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,1% · 603 trận
- Jhin70 trận55,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.110 trận
- Lucian59 trận57,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 57,8% · 412 trận
- Caitlyn55 trận54,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,3% · 505 trận
- Xayah55 trận49,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 452 trận
- Jinx48 trận33,3%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 48,8% · 606 trận
- Sivir35 trận42,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 53,2% · 124 trận
- Tristana34 trận47,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,3% · 523 trận
- Zeri32 trận34,4%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 47,1% · 363 trận
- Aphelios31 trận61,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 55,3% · 756 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 53,3% · 225 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 53,1% · 160 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 52,5% · 141 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 46,9% · 194 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 52,3% · 285 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 39,3% · 163 trận
- Nautilus109 trận55,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,4% · 781 trận
- Lulu78 trận48,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,4% · 736 trận
- Leona73 trận52,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,7% · 437 trận
- Braum57 trận47,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 302 trận
- Thresh53 trận49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 876 trận
- Blitzcrank47 trận61,7%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 50,2% · 518 trận
- Seraphine47 trận48,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 57,1% · 184 trận
- Alistar45 trận44,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,6% · 513 trận
- Milio40 trận55,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 60,4% · 149 trận
- Karma38 trận52,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 380 trận
- Rell36 trận58,3%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 46,5% · 357 trận
- Rakan35 trận51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,9% · 349 trận
- Yuumi28 trận—SoloQ: 55,2% · 290 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 52,5% · 377 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 52,0% · 123 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 51,2% · 283 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,8% · 220 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%7.216 lượt chọn trên 485.348cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,3%423 lượt chọn trên 18.436cấm 4,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

