Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,3%Hạng 44 trên 173 tướng
Chọn
7,5%được chọn trong 248 trên 3.303 trận
Cấm
7,8%186 lượt cấm trên 2.370 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top56,3% từ 49,8% đến 62,7% trên 158 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    1,9%
    2,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 8,0% ở nghiệp dư trên 1.344 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 130.688 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    71%
    SoloQ
    62%
    Được dùng trong 71% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (62%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục52% · 5.012
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt62% · 5.915
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 71% · 181 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 42 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)31% · 1.140
31%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Stridebreaker
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
  2. Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

5990 so với 599
929+61 so với 868
1.160+80 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zaahentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top9 tướng
  • Ornn25 trận
    —SoloQ: 49,6% · 268 trận
  • Renekton14 trận
    —SoloQ: 48,5% · 355 trận
  • Sion13 trận
    —SoloQ: 53,2% · 186 trận
  • K'Sante12 trận
    —SoloQ: 53,8% · 195 trận
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 52,3% · 304 trận
Jungle9 tướng
  • Wukong26 trận
    —SoloQ: 49,0% · 412 trận
  • Jarvan IV8 trận
    —SoloQ: 52,3% · 407 trận
  • Vi8 trận
    —SoloQ: 46,5% · 114 trận
  • Xin Zhao7 trận
    —SoloQ: 55,3% · 114 trận
  • Pantheon6 trận
    —SoloQ: 43,6% · 39 trận
Mid13 tướng
  • Syndra18 trận
    —SoloQ: 51,7% · 418 trận
  • Viktor12 trận
    —SoloQ: 54,6% · 388 trận
  • Ahri11 trận
    —SoloQ: 48,8% · 406 trận
  • Aurora10 trận
    —SoloQ: 48,3% · 151 trận
  • Galio9 trận
    —SoloQ: 50,9% · 293 trận
ADC14 tướng
  • Yunara14 trận
    —SoloQ: 50,8% · 585 trận
  • Ashe12 trận
    —SoloQ: 48,0% · 273 trận
  • Kai'Sa12 trận
    —SoloQ: 48,5% · 682 trận
  • Xayah12 trận
    —SoloQ: 45,2% · 221 trận
  • Sivir10 trận
    —SoloQ: 50,7% · 221 trận
Support10 tướng
  • Nautilus19 trận
    —SoloQ: 49,8% · 556 trận
  • Seraphine17 trận
    —SoloQ: 51,4% · 286 trận
  • Leona15 trận
    —SoloQ: 45,1% · 379 trận
  • Lulu14 trận
    —SoloQ: 51,4% · 519 trận
  • Rell11 trận
    —SoloQ: 51,3% · 238 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%6.687 lượt chọn trên 355.502cấm 0,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,5%101 lượt chọn trên 4.096cấm 8,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,1% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,7%G144 trận trên 935
  • 5,1%G248 trận trên 935
  • 5,3%G3+22 trận trên 417
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 44 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.