Zaahen
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.824 trên 28.496 trận
- Cấm
- 4,5%1.029 lượt cấm trên 22.760 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,8 điểm60 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,5%
- SoloQ
- 50,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 69%
- SoloQ
- 54%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn117 trận53,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 771 trận
- Sion117 trận54,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,8% · 691 trận
- Ambessa94 trận55,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.091 trận
- Jax81 trận49,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.258 trận
- K'Sante76 trận64,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,1% · 917 trận
- Renekton72 trận52,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.063 trận
- Malphite55 trận43,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,7% · 741 trận
- Aatrox49 trận51,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.027 trận
- Gnar44 trận70,5%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 50,8% · 614 trận
- Camille43 trận39,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.082 trận
- Olaf41 trận41,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,2% · 652 trận
- Mordekaiser38 trận55,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 577 trận
- Shen38 trận55,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,8% · 643 trận
- Nasus35 trận51,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,8% · 483 trận
- Gragas33 trận54,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 469 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 53,3% · 1.416 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 48,7% · 821 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 53,5% · 933 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 48,0% · 986 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 46,4% · 975 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 48,6% · 1.064 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 50,9% · 865 trận
- Wukong161 trận54,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.207 trận
- Jarvan IV118 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.284 trận
- Lee Sin105 trận52,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.200 trận
- Vi102 trận49,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,8% · 704 trận
- Sylas82 trận51,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.264 trận
- Xin Zhao60 trận70,0%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 53,0% · 492 trận
- Nocturne57 trận63,2%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,1% · 407 trận
- Qiyana44 trận52,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.420 trận
- Cho'Gath41 trận53,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 880 trận
- Sejuani39 trận61,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 54,2% · 321 trận
- Viego34 trận55,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.171 trận
- Skarner33 trận57,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,7% · 262 trận
- Lillia31 trận45,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,6% · 786 trận
- Naafiri31 trận51,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,9% · 444 trận
- Pantheon31 trận61,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,4% · 137 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 50,4% · 1.235 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 49,7% · 1.239 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 50,6% · 789 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 49,6% · 1.247 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 48,4% · 760 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 46,4% · 784 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,1% · 1.153 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,4% · 880 trận
- Viktor115 trận52,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.379 trận
- Syndra104 trận61,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.522 trận
- Ahri93 trận45,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.441 trận
- Sylas78 trận55,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.358 trận
- Orianna70 trận60,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,8% · 672 trận
- Yone55 trận43,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.454 trận
- Galio52 trận42,3%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 51,9% · 999 trận
- Aurora50 trận58,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 568 trận
- Hwei49 trận49,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,3% · 612 trận
- Locke48 trận60,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.435 trận
- Ryze44 trận56,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,6% · 421 trận
- Akali43 trận34,9%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 52,0% · 998 trận
- Lissandra42 trận59,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,0% · 714 trận
- Xerath33 trận45,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,6% · 522 trận
- Anivia29 trận—SoloQ: 54,2% · 415 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 46,9% · 786 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 50,6% · 1.037 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 51,9% · 999 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 47,2% · 943 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.334 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 51,0% · 900 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,7% · 1.041 trận
- Yunara159 trận52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.251 trận
- Kai'Sa134 trận55,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.964 trận
- Jhin96 trận57,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,8% · 3.072 trận
- Caitlyn86 trận55,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.598 trận
- Lucian86 trận58,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.212 trận
- Ezreal85 trận42,4%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.701 trận
- Xayah81 trận54,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.067 trận
- Jinx73 trận46,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,2% · 2.009 trận
- Sivir68 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,5% · 646 trận
- Tristana64 trận48,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.745 trận
- Ashe63 trận52,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 718 trận
- Zeri55 trận40,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.044 trận
- Miss Fortune41 trận53,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,6% · 739 trận
- Aphelios38 trận60,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.531 trận
- Varus30 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,5% · 495 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 51,4% · 941 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 46,5% · 907 trận
- Nautilus159 trận57,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.161 trận
- Lulu134 trận49,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.099 trận
- Leona102 trận57,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.388 trận
- Braum95 trận51,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.077 trận
- Seraphine86 trận51,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,0% · 779 trận
- Thresh75 trận49,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 2.482 trận
- Milio73 trận53,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,4% · 765 trận
- Rell69 trận60,9%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.008 trận
- Alistar68 trận47,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.427 trận
- Karma65 trận53,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.226 trận
- Rakan63 trận52,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 968 trận
- Blitzcrank55 trận54,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.373 trận
- Yuumi39 trận46,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,7% · 836 trận
- Bard36 trận41,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,1% · 958 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 49,0% · 1.303 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 51,2% · 893 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 48,9% · 1.130 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%22.072 lượt chọn trên 1.322.232cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,4%1.017 lượt chọn trên 42.630cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

