Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,9%Hạng 75 trên 173 tướng
Chọn
6,4%được chọn trong 1.824 trên 28.496 trận
Cấm
4,5%1.029 lượt cấm trên 22.760 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,5% từ 50,4% đến 54,7% trên 1.437 trậnSoloQ 50,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,5%
    SoloQ
    50,2%
    Tỉ lệ thắng 52,5% ở nghiệp dư trên 1.437 trận, so với 50,2% ở soloQ trên 32.526 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    1,7%
    2,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 4,6% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    69%
    SoloQ
    54%
    Được dùng trong 69% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (54%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục46% · 14.817
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt54% · 17.507
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 69% · 1.612 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 287 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 3.846
34%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Stridebreaker
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
  2. Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

5990 so với 599
929+61 so với 868
1.160+80 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zaahentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar70,5% · kỳ vọng 53,6% · 44 trận+16,8 điểmSoloQ -0,4
K'Sante64,5% · kỳ vọng 55,0% · 76 trận+9,5 điểmSoloQ -0,2
Ambessa55,3% · kỳ vọng 51,9% · 94 trận+3,4 điểmSoloQ +0,9
Sion54,7% · kỳ vọng 52,9% · 117 trận+1,8 điểmSoloQ +2,2
Ornn53,0% · kỳ vọng 51,9% · 117 trận+1,1 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao70,0% · kỳ vọng 52,2% · 60 trận+17,8 điểmSoloQ +2,6
Wukong54,7% · kỳ vọng 50,0% · 161 trận+4,6 điểmSoloQ +1,7
Nocturne63,2% · kỳ vọng 55,1% · 57 trận+8,1 điểmSoloQ -2,9
Sejuani61,5% · kỳ vọng 55,3% · 39 trận+6,2 điểmSoloQ +4,5
Pantheon61,3% · kỳ vọng 56,1% · 31 trận+5,2 điểmSoloQ -3,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra61,5% · kỳ vọng 51,3% · 104 trận+10,2 điểmSoloQ +0,2
Locke60,4% · kỳ vọng 52,6% · 48 trận+7,8 điểmSoloQ +2,2
Orianna60,0% · kỳ vọng 54,2% · 70 trận+5,8 điểmSoloQ +0,9
Aurora58,0% · kỳ vọng 53,2% · 50 trận+4,8 điểmSoloQ +1,2
Lissandra59,5% · kỳ vọng 53,9% · 42 trận+5,6 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn55,8% · kỳ vọng 50,5% · 86 trận+5,3 điểmSoloQ +0,9
Yunara52,8% · kỳ vọng 50,3% · 159 trận+2,6 điểmSoloQ +1,0
Lucian58,1% · kỳ vọng 53,7% · 86 trận+4,5 điểmSoloQ +1,8
Kai'Sa55,2% · kỳ vọng 53,3% · 134 trận+1,9 điểmSoloQ -1,2
Jhin57,3% · kỳ vọng 55,1% · 96 trận+2,2 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell60,9% · kỳ vọng 48,7% · 69 trận+12,1 điểmSoloQ +0,9
Nautilus57,2% · kỳ vọng 52,7% · 159 trận+4,5 điểmSoloQ +1,0
Leona57,8% · kỳ vọng 54,1% · 102 trận+3,7 điểmSoloQ -1,8
Blitzcrank54,5% · kỳ vọng 50,0% · 55 trận+4,5 điểmSoloQ -1,6
Braum51,6% · kỳ vọng 51,2% · 95 trận+0,4 điểmSoloQ +2,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath71,4% · kỳ vọng 53,4% · 49 trận+18,0 điểmSoloQ -0,8
Vi58,2% · kỳ vọng 53,0% · 98 trận+5,2 điểmSoloQ +2,9
Xin Zhao59,1% · kỳ vọng 52,9% · 66 trận+6,2 điểmSoloQ +1,7
Jarvan IV55,0% · kỳ vọng 50,9% · 111 trận+4,0 điểmSoloQ +1,2
Wukong56,8% · kỳ vọng 55,0% · 118 trận+1,7 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor66,3% · kỳ vọng 53,2% · 98 trận+13,1 điểmSoloQ +0,4
Locke65,9% · kỳ vọng 52,5% · 41 trận+13,4 điểmSoloQ +0,2
Ahri58,7% · kỳ vọng 54,2% · 109 trận+4,5 điểmSoloQ -1,1
Hwei57,9% · kỳ vọng 53,4% · 57 trận+4,5 điểmSoloQ -0,1
Syndra54,2% · kỳ vọng 53,7% · 107 trận+0,5 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn60,0% · kỳ vọng 54,6% · 115 trận+5,4 điểmSoloQ -0,2
Ezreal54,3% · kỳ vọng 49,2% · 92 trận+5,1 điểmSoloQ -0,4
Jhin54,2% · kỳ vọng 50,0% · 107 trận+4,2 điểmSoloQ 0,0
Tristana56,1% · kỳ vọng 52,3% · 57 trận+3,8 điểmSoloQ -0,7
Xayah54,7% · kỳ vọng 53,6% · 86 trận+1,1 điểmSoloQ -3,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh60,9% · kỳ vọng 53,8% · 87 trận+7,1 điểmSoloQ -0,7
Rell60,3% · kỳ vọng 56,3% · 68 trận+4,0 điểmSoloQ +0,4
Nautilus52,9% · kỳ vọng 52,4% · 153 trận+0,6 điểmSoloQ +0,2
Braum56,8% · kỳ vọng 53,9% · 81 trận+2,9 điểmSoloQ -0,9
Rakan55,4% · kỳ vọng 53,3% · 83 trận+2,2 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn117 trận
    53,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 771 trận
  • Sion117 trận
    54,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,8% · 691 trận
  • Ambessa94 trận
    55,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.091 trận
  • Jax81 trận
    49,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.258 trận
  • K'Sante76 trận
    64,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,1% · 917 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong161 trận
    54,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.207 trận
  • Jarvan IV118 trận
    50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.284 trận
  • Lee Sin105 trận
    52,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.200 trận
  • Vi102 trận
    49,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,8% · 704 trận
  • Sylas82 trận
    51,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.264 trận
Mid22 tướng
  • Viktor115 trận
    52,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.379 trận
  • Syndra104 trận
    61,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.522 trận
  • Ahri93 trận
    45,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.441 trận
  • Sylas78 trận
    55,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.358 trận
  • Orianna70 trận
    60,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,8% · 672 trận
ADC17 tướng
  • Yunara159 trận
    52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.251 trận
  • Kai'Sa134 trận
    55,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.964 trận
  • Jhin96 trận
    57,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,8% · 3.072 trận
  • Caitlyn86 trận
    55,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.598 trận
  • Lucian86 trận
    58,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.212 trận
Support17 tướng
  • Nautilus159 trận
    57,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.161 trận
  • Lulu134 trận
    49,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.099 trận
  • Leona102 trận
    57,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.388 trận
  • Braum95 trận
    51,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.077 trận
  • Seraphine86 trận
    51,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,0% · 779 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%22.072 lượt chọn trên 1.322.232cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,4%1.017 lượt chọn trên 42.630cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,6%G1343 trận trên 7.397
  • 4,9%G2362 trận trên 7.398
  • 5,1%G3+149 trận trên 2.948
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 343 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.