Zaahen
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 7,1%được chọn trong 519 trên 7.334 trận
- Cấm
- 5,8%198 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 65%
- SoloQ
- 60%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn51 trận56,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 407 trận
- Ambessa32 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,7% · 395 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 54,1% · 268 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 55,3% · 282 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 44,9% · 465 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 49,3% · 276 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 51,9% · 212 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 49,0% · 308 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 46,9% · 424 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 57,3% · 438 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 50,0% · 452 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 52,4% · 292 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 48,4% · 215 trận
- Gragas9 trận—SoloQ: 47,3% · 220 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 48,1% · 283 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 47,3% · 440 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,7% · 544 trận
- Jarvan IV57 trận50,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 572 trận
- Wukong55 trận54,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 537 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 57,8% · 251 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 50,8% · 179 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 48,6% · 177 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 46,3% · 41 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 50,8% · 449 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 49,0% · 147 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 50,1% · 647 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 49,0% · 147 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 50,4% · 371 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,8% · 611 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 53,6% · 289 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 54,0% · 50 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 53,4% · 521 trận
- Viktor42 trận69,0%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 47,7% · 503 trận
- Ahri32 trận43,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,2% · 705 trận
- Orianna30 trận53,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 56,8% · 266 trận
- Syndra30 trận66,7%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 48,6% · 665 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 47,5% · 261 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 54,2% · 251 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 52,9% · 450 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 50,0% · 164 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 47,2% · 326 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 52,9% · 641 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 47,6% · 170 trận
- Taliyah11 trận—SoloQ: 46,3% · 162 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 51,6% · 223 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 54,6% · 381 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,0% · 536 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 50,8% · 518 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 47,2% · 326 trận
- Yunara43 trận51,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 933 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 48,3% · 758 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 52,2% · 291 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 47,2% · 725 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 49,8% · 649 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 48,1% · 308 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 47,2% · 1.079 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 50,3% · 1.054 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 51,2% · 443 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 49,4% · 419 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 49,2% · 417 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 51,2% · 633 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 54,0% · 278 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 51,8% · 465 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 57,1% · 119 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 44,7% · 441 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 48,9% · 354 trận
- Lulu45 trận48,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,3% · 854 trận
- Nautilus36 trận55,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,7% · 849 trận
- Braum31 trận54,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 482 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 51,1% · 395 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 49,2% · 431 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 54,1% · 305 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 49,1% · 521 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 51,0% · 418 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 48,0% · 579 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 49,0% · 958 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 49,7% · 529 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 48,0% · 221 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 50,8% · 390 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 48,1% · 736 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 43,6% · 479 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 51,3% · 637 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%9.031 lượt chọn trên 523.732cấm 1,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,6%311 lượt chọn trên 11.836cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

