Zaahen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,9%được chọn trong 1.068 trên 17.986 trận
- Cấm
- 3,8%649 lượt cấm trên 17.024 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion74 trận52,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 233 trận
- Jax58 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 506 trận
- Ambessa54 trận59,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,5% · 406 trận
- Ornn46 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 105 trận
- Renekton44 trận47,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,0% · 298 trận
- K'Sante41 trận70,7%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 49,4% · 441 trận
- Malphite35 trận45,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 240 trận
- Aatrox33 trận45,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 259 trận
- Nasus33 trận51,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 57,9% · 140 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 46,2% · 301 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 50,0% · 202 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 53,7% · 136 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 49,8% · 275 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 51,9% · 104 trận
- Gragas21 trận—SoloQ: 58,5% · 130 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 55,3% · 532 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 53,1% · 371 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,5% · 307 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 45,9% · 342 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 51,4% · 393 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,3% · 237 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,6% · 272 trận
- Lee Sin90 trận54,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.140 trận
- Wukong86 trận53,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 55,5% · 272 trận
- Vi68 trận44,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 55,5% · 357 trận
- Sylas63 trận47,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 515 trận
- Jarvan IV55 trận49,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 331 trận
- Nocturne31 trận51,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 125 trận
- Qiyana31 trận54,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 525 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 49,1% · 220 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 53,9% · 204 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 44,7% · 217 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 64,2% · 81 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 48,2% · 340 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 53,3% · 214 trận
- Zac17 trận—SoloQ: 55,1% · 158 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 54,2% · 275 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 50,1% · 351 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 47,7% · 426 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 44,9% · 448 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 44,4% · 342 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 42,9% · 233 trận
- Viktor60 trận43,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 53,4% · 500 trận
- Sylas57 trận56,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,8% · 584 trận
- Syndra57 trận54,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,6% · 455 trận
- Ahri50 trận46,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,4% · 334 trận
- Yone40 trận37,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 45,9% · 466 trận
- Lissandra34 trận61,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,1% · 268 trận
- Orianna34 trận67,6%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 50,0% · 230 trận
- Galio31 trận38,7%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 57,0% · 395 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 53,4% · 363 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 48,4% · 188 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 50,4% · 452 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 48,6% · 177 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 57,4% · 162 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 45,5% · 231 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 54,0% · 298 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 48,6% · 496 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 57,0% · 395 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,0% · 381 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 52,0% · 244 trận
- Kai'Sa103 trận51,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.277 trận
- Yunara102 trận52,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 774 trận
- Jhin70 trận57,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.124 trận
- Ezreal67 trận44,8%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,3% · 604 trận
- Lucian59 trận59,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 58,4% · 413 trận
- Caitlyn54 trận55,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,9% · 518 trận
- Xayah52 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 437 trận
- Jinx44 trận34,1%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 48,6% · 628 trận
- Sivir34 trận41,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,6% · 124 trận
- Tristana32 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 536 trận
- Zeri32 trận34,4%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 48,2% · 369 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 54,7% · 768 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 55,6% · 171 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 52,2% · 224 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 53,9% · 141 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 48,4% · 186 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 52,6% · 287 trận
- Nautilus106 trận56,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,3% · 787 trận
- Lulu76 trận46,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,6% · 764 trận
- Leona67 trận50,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,1% · 440 trận
- Braum58 trận46,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,0% · 302 trận
- Thresh50 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 884 trận
- Seraphine46 trận52,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,7% · 194 trận
- Blitzcrank45 trận60,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,6% · 520 trận
- Alistar43 trận41,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 45,9% · 516 trận
- Milio38 trận55,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 61,5% · 148 trận
- Karma36 trận52,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 394 trận
- Rakan34 trận52,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 342 trận
- Rell34 trận61,8%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 47,1% · 361 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 54,9% · 297 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 53,2% · 378 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 51,2% · 127 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 53,7% · 287 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,9% · 222 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%10.094 lượt chọn trên 705.788cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%597 lượt chọn trên 25.798cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

