Zaahen
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,0%được chọn trong 1.052 trên 17.669 trận
- Cấm
- 3,8%642 lượt cấm trên 16.718 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,2 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion74 trận52,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 236 trận
- Jax58 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 494 trận
- Ambessa52 trận57,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,3% · 398 trận
- Ornn44 trận52,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 101 trận
- Renekton44 trận47,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,1% · 290 trận
- K'Sante39 trận71,8%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 49,4% · 439 trận
- Malphite34 trận44,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,6% · 241 trận
- Aatrox33 trận45,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 246 trận
- Nasus33 trận51,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 57,6% · 139 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 45,6% · 296 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 50,3% · 197 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 52,9% · 136 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 49,6% · 272 trận
- Gragas21 trận—SoloQ: 59,1% · 127 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 49,0% · 100 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 55,4% · 520 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 53,4% · 363 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,0% · 304 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 46,5% · 333 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 51,2% · 391 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 46,2% · 236 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,6% · 270 trận
- Lee Sin89 trận55,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.125 trận
- Wukong85 trận54,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 56,6% · 272 trận
- Vi68 trận44,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 55,8% · 344 trận
- Sylas63 trận47,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 502 trận
- Jarvan IV52 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,5% · 323 trận
- Nocturne31 trận51,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 124 trận
- Qiyana31 trận54,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 519 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 53,1% · 207 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 48,8% · 213 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 44,8% · 212 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 63,4% · 82 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 47,8% · 335 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 53,8% · 210 trận
- Zac17 trận—SoloQ: 56,3% · 158 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 52,5% · 265 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 50,1% · 347 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 47,3% · 410 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 43,7% · 444 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 44,7% · 333 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 42,9% · 226 trận
- Viktor59 trận42,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 54,3% · 484 trận
- Sylas57 trận56,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,1% · 573 trận
- Syndra56 trận55,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,5% · 454 trận
- Ahri50 trận46,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,9% · 329 trận
- Yone39 trận35,9%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 45,7% · 460 trận
- Lissandra34 trận61,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,7% · 264 trận
- Orianna34 trận67,6%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 50,7% · 225 trận
- Galio30 trận36,7%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 56,5% · 393 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 53,6% · 358 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 50,8% · 449 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 47,8% · 184 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 49,4% · 170 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 57,4% · 155 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 45,0% · 231 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 53,0% · 298 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 47,4% · 483 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 56,5% · 393 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 46,9% · 377 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 52,5% · 238 trận
- Kai'Sa102 trận52,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.260 trận
- Yunara102 trận52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,3% · 738 trận
- Jhin68 trận57,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.111 trận
- Ezreal67 trận44,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,3% · 600 trận
- Lucian56 trận58,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 58,1% · 403 trận
- Caitlyn53 trận54,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,1% · 514 trận
- Xayah50 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,1% · 436 trận
- Jinx44 trận34,1%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 48,2% · 624 trận
- Sivir34 trận41,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,4% · 124 trận
- Tristana32 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 529 trận
- Zeri30 trận33,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 47,8% · 360 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 55,0% · 757 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 54,0% · 161 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 51,8% · 222 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 53,3% · 137 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 48,4% · 182 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 52,1% · 280 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 39,2% · 166 trận
- Nautilus104 trận55,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,5% · 777 trận
- Lulu75 trận46,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,8% · 742 trận
- Leona67 trận50,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,1% · 438 trận
- Braum57 trận47,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 297 trận
- Thresh50 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,6% · 868 trận
- Seraphine45 trận51,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 56,8% · 190 trận
- Blitzcrank44 trận61,4%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,3% · 515 trận
- Alistar43 trận41,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 45,8% · 506 trận
- Milio37 trận56,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 61,0% · 146 trận
- Karma36 trận52,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 383 trận
- Rell34 trận61,8%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 46,5% · 353 trận
- Rakan33 trận51,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 339 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 54,9% · 293 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 53,9% · 371 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 52,0% · 125 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 52,1% · 282 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,6% · 219 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%6.917 lượt chọn trên 471.268cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,3%597 lượt chọn trên 25.798cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

