Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,9%Hạng 91 trên 173 tướng
Chọn
3,7%được chọn trong 667 trên 17.812 trận
Cấm
5,2%883 lượt cấm trên 16.855 trận, so với 11,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle54,5% từ 50,3% đến 58,6% trên 387 trậnSoloQ 53,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,4 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    1,7%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    11,8%
    Tỉ lệ cấm 5,3% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 11,8% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,4 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 30,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện76% · 8.202
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 10.768
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 131 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 2.139
43%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Damage của độitop7%22% · tướng đi rừng: 17%
  3. Đánh teamfighttop12%56% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

425+41 so với 383
989+193 so với 796
1.366+310 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zyratướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 67% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng425 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng989 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.366 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng+203 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+234 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 30 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
  • Invade · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong50,0% · kỳ vọng 49,6% · 34 trận+0,4 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri54,8% · kỳ vọng 51,6% · 31 trận+3,2 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal67,6% · kỳ vọng 58,9% · 37 trận+8,7 điểmSoloQ -1,8
Caitlyn56,8% · kỳ vọng 52,2% · 37 trận+4,6 điểmSoloQ +4,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona58,8% · kỳ vọng 54,6% · 34 trận+4,3 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion63,3% · kỳ vọng 54,5% · 30 trận+8,9 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum69,7% · kỳ vọng 56,9% · 33 trận+12,8 điểmSoloQ +1,8
Leona55,3% · kỳ vọng 54,5% · 47 trận+0,8 điểmSoloQ +4,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Malphite19 trận
    —SoloQ: 50,6% · 324 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 54,7% · 406 trận
  • Ornn18 trận
    —SoloQ: 54,9% · 102 trận
  • Renekton17 trận
    —SoloQ: 56,2% · 308 trận
  • Aatrox14 trận
    —SoloQ: 53,7% · 283 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin50 trận
    52,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.304 trận
  • Wukong34 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,3% · 174 trận
  • Jarvan IV25 trận
    —SoloQ: 50,5% · 463 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 61,6% · 232 trận
  • Sylas20 trận
    —SoloQ: 58,0% · 348 trận
Mid17 tướng
  • Ahri31 trận
    54,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,0% · 335 trận
  • Viktor24 trận
    —SoloQ: 51,1% · 526 trận
  • Orianna19 trận
    —SoloQ: 50,7% · 306 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 55,9% · 488 trận
  • Aurora17 trận
    —SoloQ: 51,5% · 235 trận
ADC16 tướng
  • Yunara38 trận
    47,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 54,9% · 679 trận
  • Caitlyn37 trận
    56,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 59,6% · 599 trận
  • Ezreal37 trận
    67,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 55,2% · 726 trận
  • Jhin30 trận
    53,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.429 trận
  • Jinx29 trận
    —SoloQ: 53,1% · 670 trận
Support15 tướng
  • Nautilus40 trận
    50,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 55,1% · 730 trận
  • Lulu38 trận
    42,1%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 55,9% · 794 trận
  • Leona34 trận
    58,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 535 trận
  • Braum26 trận
    —SoloQ: 52,3% · 260 trận
  • Seraphine21 trận
    —SoloQ: 52,4% · 225 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%8.057 lượt chọn trên 471.270cấm 11,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,2%301 lượt chọn trên 25.798cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,2%G193 trận trên 4.151
  • 2,6%G2107 trận trên 4.157
  • 2,3%G3+41 trận trên 1.804
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 93 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.