Zyra
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 906 trên 28.199 trận
- Cấm
- 4,8%1.071 lượt cấm trên 22.487 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.TeamfightCCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 5,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop7%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop12%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 67% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng425 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng989 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.366 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng+203 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+234 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
- Invade · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn27 trận—SoloQ: 47,5% · 461 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 53,3% · 400 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 51,5% · 686 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 56,8% · 622 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 53,6% · 638 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 54,1% · 562 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 56,6% · 631 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 52,6% · 559 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 55,9% · 279 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 52,6% · 274 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 50,2% · 640 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 50,0% · 360 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 54,1% · 466 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 52,0% · 917 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 53,8% · 247 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 48,8% · 619 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 50,0% · 624 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 55,0% · 926 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 51,6% · 587 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 55,2% · 520 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 55,2% · 520 trận
- Wukong71 trận50,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,6% · 585 trận
- Lee Sin53 trận47,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.844 trận
- Jarvan IV33 trận60,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.065 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 57,1% · 424 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 49,3% · 337 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 52,2% · 274 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 53,7% · 648 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 55,2% · 1.053 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 49,1% · 564 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 51,0% · 832 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 60,1% · 363 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 53,6% · 1.044 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 53,0% · 445 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 51,6% · 161 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 53,7% · 725 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 56,1% · 784 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,5% · 503 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 53,3% · 492 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,6% · 806 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 49,5% · 831 trận
- Ahri41 trận46,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 910 trận
- Viktor35 trận57,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,6% · 978 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 51,8% · 546 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 51,0% · 1.102 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 49,8% · 448 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 55,7% · 812 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 58,3% · 629 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 51,0% · 965 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 53,7% · 408 trận
- Azir13 trận—SoloQ: 56,6% · 182 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 53,0% · 470 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 51,4% · 587 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 53,2% · 873 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 60,0% · 165 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 50,9% · 750 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 53,0% · 513 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 51,0% · 680 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 58,3% · 629 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 53,5% · 821 trận
- Yunara51 trận49,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 55,2% · 1.526 trận
- Caitlyn50 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 58,4% · 1.176 trận
- Ezreal43 trận60,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 55,4% · 1.318 trận
- Jinx39 trận46,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.432 trận
- Jhin37 trận54,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.463 trận
- Kai'Sa33 trận51,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.848 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 53,3% · 685 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 53,9% · 1.261 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 50,0% · 500 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 54,1% · 482 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 53,5% · 1.099 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 51,2% · 820 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 51,6% · 818 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 53,0% · 581 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 58,4% · 387 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 52,6% · 604 trận
- Lulu51 trận47,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 54,7% · 1.559 trận
- Nautilus50 trận46,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.300 trận
- Leona44 trận56,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.038 trận
- Braum41 trận53,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,5% · 600 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 53,7% · 1.513 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 51,3% · 515 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 46,1% · 971 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 52,4% · 540 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 49,1% · 748 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 53,4% · 1.001 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 54,2% · 542 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 53,4% · 671 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 49,8% · 882 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 57,0% · 258 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 55,7% · 978 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%15.897 lượt chọn trên 1.322.239cấm 5,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,0%410 lượt chọn trên 42.630cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

