Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,0%Hạng 93 trên 173 tướng
Chọn
3,2%được chọn trong 906 trên 28.199 trận
Cấm
4,8%1.071 lượt cấm trên 22.487 trận, so với 5,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,7% từ 49,1% đến 56,3% trên 518 trậnSoloQ 52,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    1,2%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    5,4%
    Tỉ lệ cấm 4,9% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 5,4% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện70% · 15.476
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 22.013
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 166 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 3.980
35%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Damage của độitop7%22% · tướng đi rừng: 17%
  3. Đánh teamfighttop12%56% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

425+41 so với 383
989+193 so với 796
1.366+310 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zyratướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 67% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng425 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng989 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.366 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng+203 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+234 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 30 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
  • Invade · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,6% · kỳ vọng 54,2% · 33 trận+6,4 điểmSoloQ -2,8
Wukong50,7% · kỳ vọng 50,2% · 71 trận+0,5 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor57,1% · kỳ vọng 52,0% · 35 trận+5,1 điểmSoloQ -1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal60,5% · kỳ vọng 55,9% · 43 trận+4,6 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona56,8% · kỳ vọng 54,4% · 44 trận+2,4 điểmSoloQ -1,1
Braum53,7% · kỳ vọng 51,4% · 41 trận+2,2 điểmSoloQ +2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa62,2% · kỳ vọng 53,4% · 37 trận+8,7 điểmSoloQ +1,4
Sion58,5% · kỳ vọng 52,3% · 41 trận+6,2 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone62,5% · kỳ vọng 56,0% · 32 trận+6,5 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn60,6% · kỳ vọng 54,7% · 33 trận+5,9 điểmSoloQ +0,1
Lucian56,7% · kỳ vọng 51,5% · 30 trận+5,2 điểmSoloQ +1,2
Kai'Sa54,3% · kỳ vọng 51,8% · 35 trận+2,4 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum59,1% · kỳ vọng 54,0% · 44 trận+5,1 điểmSoloQ +1,1
Nautilus53,5% · kỳ vọng 52,5% · 71 trận+1,0 điểmSoloQ +1,7
Alistar58,8% · kỳ vọng 54,3% · 34 trận+4,5 điểmSoloQ +0,5
Leona51,7% · kỳ vọng 51,0% · 58 trận+0,7 điểmSoloQ +0,9
Rell58,1% · kỳ vọng 56,3% · 31 trận+1,7 điểmSoloQ +2,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn27 trận
    —SoloQ: 47,5% · 461 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 53,3% · 400 trận
  • Malphite24 trận
    —SoloQ: 51,5% · 686 trận
  • K'Sante23 trận
    —SoloQ: 56,8% · 622 trận
  • Renekton23 trận
    —SoloQ: 53,6% · 638 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong71 trận
    50,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,6% · 585 trận
  • Lee Sin53 trận
    47,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.844 trận
  • Jarvan IV33 trận
    60,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.065 trận
  • Vi28 trận
    —SoloQ: 57,1% · 424 trận
  • Xin Zhao25 trận
    —SoloQ: 49,3% · 337 trận
Mid19 tướng
  • Ahri41 trận
    46,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 910 trận
  • Viktor35 trận
    57,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,6% · 978 trận
  • Orianna28 trận
    —SoloQ: 51,8% · 546 trận
  • Syndra25 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.102 trận
  • Aurora23 trận
    —SoloQ: 49,8% · 448 trận
ADC16 tướng
  • Yunara51 trận
    49,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 55,2% · 1.526 trận
  • Caitlyn50 trận
    50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 58,4% · 1.176 trận
  • Ezreal43 trận
    60,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 55,4% · 1.318 trận
  • Jinx39 trận
    46,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.432 trận
  • Jhin37 trận
    54,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.463 trận
Support15 tướng
  • Lulu51 trận
    47,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 54,7% · 1.559 trận
  • Nautilus50 trận
    46,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.300 trận
  • Leona44 trận
    56,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.038 trận
  • Braum41 trận
    53,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,5% · 600 trận
  • Thresh27 trận
    —SoloQ: 53,7% · 1.513 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%15.897 lượt chọn trên 1.322.239cấm 5,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,0%410 lượt chọn trên 42.630cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,8%G1129 trận trên 7.347
  • 1,9%G2143 trận trên 7.349
  • 2,0%G3+59 trận trên 2.932
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 129 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.