Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,7%Hạng 111 trên 173 tướng
Chọn
2,4%được chọn trong 175 trên 7.432 trận
Cấm
3,3%115 lượt cấm trên 3.511 trận, so với 1,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,5% từ 42,6% đến 58,3% trên 107 trậnSoloQ 52,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    1,0%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    1,8%
    Tỉ lệ cấm 4,0% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 1,8% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện67% · 4.803
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 7.185
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 166 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 1.131
27%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter, Bloodletter's Curse (15%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Damage của độitop7%22% · tướng đi rừng: 17%
  3. Đánh teamfighttop12%56% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

425+41 so với 383
989+193 so với 796
1.366+310 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zyratướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 67% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng425 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng989 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.366 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng+203 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+234 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 30 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
  • Invade · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,8% · kỳ vọng 50,3% · 31 trận+4,5 điểmSoloQ +3,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • Olaf10 trận
    —SoloQ: 58,8% · 136 trận
  • Sion8 trận
    —SoloQ: 51,4% · 140 trận
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 58,6% · 181 trận
  • Ornn7 trận
    —SoloQ: 46,0% · 239 trận
  • Gnar5 trận
    —SoloQ: 53,8% · 182 trận
Jungle3 tướng
  • Wukong31 trận
    54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,9% · 255 trận
  • Jarvan IV10 trận
    —SoloQ: 48,6% · 418 trận
  • Xin Zhao6 trận
    —SoloQ: 46,2% · 93 trận
Mid7 tướng
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 51,1% · 376 trận
  • Orianna8 trận
    —SoloQ: 53,9% · 178 trận
  • Syndra8 trận
    —SoloQ: 49,7% · 384 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 54,7% · 276 trận
  • Locke6 trận
    —SoloQ: 48,5% · 357 trận
ADC7 tướng
  • Yunara14 trận
    —SoloQ: 54,6% · 555 trận
  • Jinx10 trận
    —SoloQ: 52,2% · 456 trận
  • Caitlyn9 trận
    —SoloQ: 56,0% · 373 trận
  • Tristana9 trận
    —SoloQ: 56,4% · 385 trận
  • Aphelios8 trận
    —SoloQ: 56,1% · 223 trận
Support10 tướng
  • Lulu14 trận
    —SoloQ: 53,8% · 545 trận
  • Braum12 trận
    —SoloQ: 54,4% · 237 trận
  • Leona8 trận
    —SoloQ: 50,0% · 318 trận
  • Milio8 trận
    —SoloQ: 50,0% · 204 trận
  • Nautilus8 trận
    —SoloQ: 52,9% · 374 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%5.084 lượt chọn trên 523.736cấm 1,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,7%83 lượt chọn trên 11.836cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,3%G130 trận trên 2.347
  • 1,2%G228 trận trên 2.347
  • 1,9%G3+14 trận trên 752
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 30 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.