Zyra
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 3,7%được chọn trong 667 trên 17.812 trận
- Cấm
- 5,2%883 lượt cấm trên 16.855 trận, so với 11,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.TeamfightCCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 11,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,4 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop7%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop12%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 67% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng425 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng989 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.366 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng+203 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+234 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
- Invade · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite19 trận—SoloQ: 50,6% · 324 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 54,7% · 406 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 54,9% · 102 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 56,2% · 308 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 53,7% · 283 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 54,4% · 171 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 55,2% · 346 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 52,3% · 174 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 52,1% · 267 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 59,5% · 111 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 50,0% · 170 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 54,4% · 478 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 50,5% · 109 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 55,0% · 220 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 55,2% · 620 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 53,6% · 347 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 49,3% · 290 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 51,8% · 380 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 49,9% · 341 trận
- Lee Sin50 trận52,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.304 trận
- Wukong34 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,3% · 174 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 50,5% · 463 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 61,6% · 232 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 58,0% · 348 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 50,4% · 117 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 53,2% · 201 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 57,6% · 264 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 52,3% · 264 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 51,0% · 639 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 55,8% · 464 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 53,3% · 563 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 54,7% · 338 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 56,4% · 55 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 56,3% · 183 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 58,5% · 236 trận
- Karthus5 trận—SoloQ: 46,0% · 239 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 58,5% · 236 trận
- Ahri31 trận54,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,0% · 335 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 51,1% · 526 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 50,7% · 306 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 55,9% · 488 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 51,5% · 235 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 53,9% · 544 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 48,9% · 188 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 55,6% · 385 trận
- Azir12 trận—SoloQ: 56,3% · 80 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 50,2% · 293 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 54,4% · 447 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 53,3% · 306 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 52,5% · 280 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 50,4% · 450 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 55,6% · 385 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 54,3% · 554 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 49,2% · 429 trận
- Yunara38 trận47,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 54,9% · 679 trận
- Caitlyn37 trận56,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 59,6% · 599 trận
- Ezreal37 trận67,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 55,2% · 726 trận
- Jhin30 trận53,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.429 trận
- Jinx29 trận—SoloQ: 53,1% · 670 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 53,5% · 1.071 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 54,5% · 391 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 53,9% · 204 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 48,4% · 467 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 53,5% · 911 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 51,0% · 398 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 50,5% · 273 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 52,7% · 186 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 53,6% · 539 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 64,4% · 180 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 54,2% · 308 trận
- Nautilus40 trận50,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 55,1% · 730 trận
- Lulu38 trận42,1%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 55,9% · 794 trận
- Leona34 trận58,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 535 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 52,3% · 260 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 52,4% · 225 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 52,0% · 807 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 52,4% · 185 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 47,9% · 535 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 54,6% · 348 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 54,3% · 282 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 48,8% · 488 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 52,8% · 579 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 56,8% · 458 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 47,5% · 413 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 58,8% · 153 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%8.057 lượt chọn trên 471.270cấm 11,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,2%301 lượt chọn trên 25.798cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

