Alistar
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 7,9%được chọn trong 581 trên 7.393 trận
- Cấm
- 5,3%185 lượt cấm trên 3.484 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 85 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,0 điểm85 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Dead Man's Plate
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +12,0 điểm trên 85 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn52 trận53,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 750 trận
- Ambessa31 trận58,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,4% · 695 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 52,3% · 661 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 53,9% · 625 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 53,6% · 534 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 50,5% · 895 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 50,3% · 796 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 50,9% · 521 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 48,2% · 643 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 53,7% · 682 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 56,6% · 415 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 50,5% · 539 trận
- Gragas15 trận—SoloQ: 49,3% · 469 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 50,3% · 372 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 51,8% · 941 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 52,7% · 716 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 51,8% · 818 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 52,3% · 1.022 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 51,8% · 941 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,7% · 772 trận
- Wukong85 trận63,5%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.124 trận
- Jarvan IV53 trận54,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.183 trận
- Vi44 trận40,9%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 52,1% · 451 trận
- Xin Zhao39 trận43,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,9% · 366 trận
- Nocturne35 trận54,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 56,2% · 356 trận
- Lee Sin21 trận—SoloQ: 56,1% · 1.325 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 54,9% · 317 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 48,4% · 287 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 45,5% · 732 trận
- Maokai14 trận—SoloQ: 51,5% · 97 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 59,8% · 97 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 57,6% · 85 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 49,2% · 773 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 52,2% · 1.342 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 62,8% · 156 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,0% · 1.164 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 52,2% · 1.063 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 45,5% · 732 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,3% · 933 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 52,0% · 1.007 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,6% · 1.267 trận
- Ahri59 trận57,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.463 trận
- Syndra58 trận39,7%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.341 trận
- Orianna45 trận57,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,5% · 562 trận
- Viktor39 trận46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,6% · 988 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 50,3% · 1.572 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 53,0% · 585 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 45,9% · 534 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 56,0% · 778 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 54,3% · 1.279 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 54,6% · 372 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 52,2% · 657 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 46,7% · 636 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 52,0% · 1.049 trận
- Taliyah15 trận—SoloQ: 50,5% · 420 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 51,6% · 419 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 54,4% · 1.201 trận
- Sivir78 trận57,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.049 trận
- Kai'Sa57 trận63,2%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,9% · 2.380 trận
- Tristana55 trận52,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.938 trận
- Xayah47 trận40,4%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,8% · 905 trận
- Yunara36 trận44,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.844 trận
- Jhin34 trận47,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,0% · 2.101 trận
- Jinx31 trận48,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.341 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 50,2% · 915 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 51,6% · 1.209 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 57,1% · 1.141 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 50,9% · 1.074 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 51,5% · 908 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 50,5% · 535 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 53,5% · 340 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 55,3% · 564 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 52,8% · 850 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 49,1% · 903 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,2% · 707 trận
- Nautilus72 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,3% · 1.807 trận
- Leona62 trận58,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.752 trận
- Rell56 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.764 trận
- Rakan52 trận53,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.187 trận
- Lulu45 trận64,4%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.660 trận
- Braum44 trận47,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.278 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 53,1% · 878 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 52,2% · 672 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 50,8% · 236 trận
- Renata Glasc21 trận—SoloQ: 51,2% · 566 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 49,7% · 2.301 trận
- Seraphine14 trận—SoloQ: 52,9% · 503 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,0% · 1.190 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 53,7% · 782 trận
- Poppy11 trận—SoloQ: 52,3% · 560 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 53,7% · 1.115 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 51,0% · 1.396 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 57,6% · 693 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%20.138 lượt chọn trên 523.735cấm 2,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,0%479 lượt chọn trên 11.836cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,7%128 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

