Bard
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 6,0%được chọn trong 471 trên 7.905 trận
- Cấm
- 11,8%433 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 6,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,8%
- SoloQ
- 49,1%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,0%
- SoloQ
- 6,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 28 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 60%
- SoloQ
- 57%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Liandry's Torment
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa37 trận48,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,3% · 644 trận
- Sion36 trận47,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,2% · 521 trận
- Ornn35 trận57,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 44,5% · 742 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 51,9% · 541 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 46,2% · 792 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 48,3% · 745 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 48,8% · 422 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 49,7% · 760 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 52,4% · 565 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 45,1% · 548 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 50,1% · 617 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 52,4% · 935 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 50,1% · 475 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 46,8% · 316 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 48,6% · 591 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 51,0% · 724 trận
- Wukong62 trận61,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,6% · 944 trận
- Jarvan IV54 trận53,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.010 trận
- Xin Zhao43 trận51,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,6% · 359 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 48,1% · 443 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 50,4% · 276 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 55,6% · 286 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 52,9% · 238 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 48,1% · 451 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 46,3% · 294 trận
- Zac12 trận—SoloQ: 50,2% · 301 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,6% · 700 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 50,3% · 1.241 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 47,5% · 774 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 48,2% · 1.012 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 44,6% · 74 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,6% · 700 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 48,9% · 1.181 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 51,6% · 634 trận
- Syndra54 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.281 trận
- Viktor47 trận63,8%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 52,5% · 888 trận
- Ahri41 trận48,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.429 trận
- Orianna30 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 530 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 45,2% · 502 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 48,3% · 503 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 50,6% · 474 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 49,4% · 1.071 trận
- Veigar13 trận—SoloQ: 45,3% · 318 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 52,3% · 981 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 48,7% · 396 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 49,2% · 484 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 43,9% · 700 trận
- Malzahar10 trận—SoloQ: 47,5% · 379 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 50,5% · 719 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 51,2% · 760 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 53,7% · 776 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,8% · 918 trận
- Yunara52 trận53,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.848 trận
- Caitlyn45 trận51,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.294 trận
- Jhin38 trận39,5%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.136 trận
- Ashe32 trận56,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,0% · 530 trận
- Jinx32 trận62,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.499 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 47,6% · 691 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 51,1% · 1.347 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 47,1% · 580 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 44,6% · 1.252 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 47,9% · 1.783 trận
- Ziggs16 trận—SoloQ: 50,4% · 228 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 52,7% · 260 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 49,4% · 826 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 51,0% · 484 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 46,8% · 801 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 48,9% · 849 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 51,7% · 833 trận
- Karma58 trận56,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.238 trận
- Nautilus55 trận54,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.534 trận
- Lulu45 trận57,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.875 trận
- Seraphine40 trận52,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,7% · 547 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 47,9% · 799 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 43,7% · 563 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 49,0% · 728 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 51,2% · 711 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 47,7% · 2.005 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 46,7% · 860 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 51,4% · 216 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.394 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 43,1% · 369 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 46,9% · 787 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 46,9% · 719 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,5% · 763 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%17.305 lượt chọn trên 537.261cấm 6,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,9%291 lượt chọn trên 10.100cấm 11,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp7,9%179 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

